13
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rinderknech
Tsitsipas
40
2
30
4
Krejcikova
Zheng
6
6
4
4
Udvardy
Badosa
00
4
1
15
6
0
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Gentzsch
Houkes
15
3
00
5
Tauson
Bejlek
18:00
13
live
Tất cả
(105)
13
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:37:09
2025
2026
2025
2024
Hillcrest 2025 • M 25
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Henning P.
Suarez B.
63
75
Sarksian D.
Q
Aleshchev A.
61
64
Q
Alberti F.
Matthysen L.
63
64
WC
Bothma J.
5
Hudd E.
64
62
3
Peliwo F.
Q
El Sallaly A.
46
60
62
PR
Singh D.
WC
Koenig L.
36
64
75
Q
Kamendje S.
WC
Longwe-Smit T.
61
46
62
Berger A.
8
Montsi K.
61
63
7
Badenhorst D.
Q
Volpi G.
61
57
62
Q
Kleiman M.
Pierre H.
62
67
4
64
WC
Roothman C.
Bhat A.
63
76
4
Kountourakis I.
4
Ouakaa A.
76
3
76
4
6
Ganesan A.
Bataljin L.
62
63
Covato M.
Q
Van Der Merwe M.
63
75
Eqbal I.
Q
Beaven J.
63
63
Vujic S.
2
Kirkin E.
61
30
1
Henning P.
Q
Aleshchev A.
61
62
Q
Alberti F.
5
Hudd E.
64
62
3
Peliwo F.
WC
Koenig L.
76
1
75
WC
Longwe-Smit T.
8
Montsi K.
61
62
7
Badenhorst D.
Q
Kleiman M.
61
63
WC
Roothman C.
4
Ouakaa A.
61
61
6
Ganesan A.
Q
Van Der Merwe M.
61
76
7
Q
Beaven J.
2
Kirkin E.
57
64
62
1
Henning P.
Q
Alberti F.
67
3
64
60
3
Peliwo F.
8
Montsi K.
36
64
63
7
Badenhorst D.
4
Ouakaa A.
76
2
64
6
Ganesan A.
2
Kirkin E.
61
46
75
1
Henning P.
3
Peliwo F.
64
26
62
7
Badenhorst D.
6
Ganesan A.
63
36
64
1
Henning P.
6
Ganesan A.
62
57
61
Nhà vô địch
25 Điểm
•
4,612 $
Vòng 1
319 $
1
Henning P.
Suarez B.
Sarksian D.
Q
Aleshchev A.
Q
Alberti F.
Matthysen L.
WC
Bothma J.
5
Hudd E.
3
Peliwo F.
Q
El Sallaly A.
PR
Singh D.
WC
Koenig L.
Q
Kamendje S.
WC
Longwe-Smit T.
Berger A.
8
Montsi K.
7
Badenhorst D.
Q
Volpi G.
Q
Kleiman M.
Pierre H.
WC
Roothman C.
Bhat A.
Kountourakis I.
4
Ouakaa A.
6
Ganesan A.
Bataljin L.
Covato M.
Q
Van Der Merwe M.
Eqbal I.
Q
Beaven J.
Vujic S.
2
Kirkin E.
Vòng 1/8
1 Điểm • 495 $
Henning
63 75
Aleshchev
61 64
Alberti
63 64
Hudd
64 62
Peliwo
46 60 62
Koenig
36 64 75
Longwe-Smit
61 46 62
Montsi
61 63
Badenhorst
61 57 62
Kleiman
62 67
4
64
Roothman
63 76
4
Ouakaa
76
3
76
4
Ganesan
62 63
Van Der Merwe
63 75
Beaven
63 63
Kirkin
61 30 ab
Tứ kết
3 Điểm • 905 $
Henning
61 62
Alberti
64 62
Peliwo
76
1
75
Montsi
61 62
Badenhorst
61 63
Ouakaa
61 61
Ganesan
61 76
7
Kirkin
57 64 62
Bán kết
8 Điểm • 1,550 $
Henning
67
3
64 60
Peliwo
36 64 63
Badenhorst
76
2
64
Ganesan
61 46 75
Chung kết
16 Điểm • 2,701 $
Henning
64 26 62
Ganesan
63 36 64
Nhà vô địch
25 Điểm • 4,612 $
Henning
62 57 61
Nam Phi
x9
Hoa Kỳ
x4
Ý
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Ấn Độ
x2
Armenia
x1
Canada
x1
Ai Cập
x1
Hy Lạp
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Nam Phi
x7
Vương quốc Anh
x2
Hoa Kỳ
x2
Ý
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Nam Phi
x3
Ý
x1
Ba Lan
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Nam Phi
x2
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
4,612 $
Chung kết
16 Điểm
2,701 $
Bán kết
8 Điểm
1,550 $
Tứ kết
3 Điểm
905 $
Vòng 2
1 Điểm
495 $
Vòng 1
0 Điểm
319 $
Têtes de séries
1
Henning P
2
Kirkin E
Tứ kết
3
Peliwo F
Bán kết
4
Ouakaa A
Tứ kết
5
Hudd E
Vòng 2
6
Ganesan A
Chung kết
7
Badenhorst D
Bán kết
8
Montsi K
Tứ kết
Tin tức khác
Raducanu vắng mặt tại Toronto và Cincinnati vì chấn thương chân
Arthur Millot
17/07/2026, 15:50
ATP thử nghiệm thay bóng thường xuyên hơn tại Challenger để bảo vệ tay vợt
Arthur Millot
17/07/2026, 15:36
Roddick: 'Người vô địch Grand Slam cuối cùng cao dưới 1,83m cách đây 22 năm' - Tennis đang thay đổi thế nào?
Arthur Millot
17/07/2026, 15:04
Quảng cáo