Indian Wells 2011 • WTA PremierBảng đấu
9 — 20 tháng 3
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
700,000 $
Chung kết
700 Điểm
350,000 $
Bán kết
450 Điểm
150,000 $
Tứ kết
250 Điểm
64,700 $
Vòng 4
140 Điểm
32,000 $
Vòng 3
80 Điểm
18,740 $
Vòng 2
50 Điểm
11,150 $
Vòng 1
5 Điểm
7,050 $