Indian Wells 2021 • WTA PremierBảng đấu
6 — 17 tháng 10
1
Pliskova K.
Bye
Bye
LL
Haddad Maia B.
18
Kontaveit A.
Bye
Bye
16
Andreescu B.
12
Jabeur O.
Bye
Bye
22
Collins D.
28
Sorribes Tormo S.
Bye
Bye
6
Sakkari M.
3
Krejčíková B.
Bye
Bye
30
Giorgi C.
21
Badosa P.
Bye
Bye
15
Gauff C.
10
Kerber A.
Bye
Bye
20
Kasatkina D.
26
Zidansek T.
Bye
Bye
5
Muguruza G.
7
Kvitova P.
Bye
Bye
27
Azarenka V.
17
Raducanu E.
Bye
Bye
11
Halep S.
14
Mertens E.
Bye
Bye
19
Pegula J.
32
Cîrstea S.
Bye
Bye
4
Svitolina E.
LL
Kucova K.
Bye
Bye
31
Teichmann J.
23
Fernandez L.
Bye
Bye
9
Pavlyuchenkova A.
13
Rybakina E.
Bye
Bye
24
Ostapenko J.
25
Kudermetova V.
Bye
Bye
2
Swiatek I.
Vòng 110 Điểm • 18,155 $
1Pliskova K.
BYE
BYE
LLHaddad Maia B.
18Kontaveit A.
BYE
BYE
16Andreescu B.
12Jabeur O.
BYE
BYE
22Collins D.
28Sorribes Tormo S.
BYE
BYE
6Sakkari M.
3Krejčíková B.
BYE
BYE
30Giorgi C.
21Badosa P.
BYE
BYE
15Gauff C.
10Kerber A.
BYE
BYE
20Kasatkina D.
26Zidansek T.
BYE
BYE
5Muguruza G.
7Kvitova P.
BYE
BYE
27Azarenka V.
17Raducanu E.
BYE
BYE
11Halep S.
14Mertens E.
BYE
BYE
19Pegula J.
32Cîrstea S.
BYE
BYE
4Svitolina E.
LLKucova K.
BYE
BYE
31Teichmann J.
23Fernandez L.
BYE
BYE
9Pavlyuchenkova A.
13Rybakina E.
BYE
BYE
24Ostapenko J.
25Kudermetova V.
BYE
BYE
2Swiatek I.
Vòng 235 Điểm • 29,045 $
Pliskova
Haddad Maia
Kontaveit
Andreescu
Jabeur
Collins
Sorribes Tormo
Sakkari
Krejčíková
Giorgi
Badosa
Gauff
Kerber
Kasatkina
Zidansek
Muguruza
Kvitova
Azarenka
Raducanu
Halep
Mertens
Pegula
Cîrstea
Svitolina
Kucova
Teichmann
Fernandez
Pavlyuchenkova
Rybakina
Ostapenko
Kudermetova
Swiatek
Vòng 365 Điểm • 51,895 $
Vòng 1/8120 Điểm • 92,000 $
Tứ kết215 Điểm • 175,000 $
Bán kết390 Điểm • 335,000 $
Chung kết650 Điểm • 640,000 $
- Hoa Kỳx17
- Cộng hòa Sécx7
- Ukrainex5
- Tây Ban Nhax4
- Phápx4
- Romaniax4
- Ngax4
- Úcx3
- Bỉx3
- Croatiax3
- Ýx3
- Nhật Bảnx3
- Kazakhstanx3
- Ba Lanx3
- Belarusx2
- Canadax2
- Trung Quốcx2
- Estoniax2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Latviax2
- Sloveniax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Đài Bắcx2
- Brazilx1
- Colombiax1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Montenegrox1
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Tunisiax1
- Hoa Kỳx9
- Cộng hòa Sécx5
- Ngax4
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Ýx3
- Kazakhstanx3
- Ba Lanx3
- Romaniax3
- Ukrainex3
- Belarusx2
- Canadax2
- Croatiax2
- Phápx2
- Latviax2
- Thụy Sĩx2
- Bỉx1
- Brazilx1
- Ai Cậpx1
- Estoniax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Đài Bắcx1
- Tunisiax1
- Hoa Kỳx5
- Cộng hòa Sécx3
- Romaniax3
- Ngax3
- Úcx2
- Belarusx2
- Canadax2
- Brazilx1
- Tây Ban Nhax1
- Estoniax1
- Đứcx1
- Ýx1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Tunisiax1
- Ukrainex1
- Belarusx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Estoniax1
- Đứcx1
- Latviax1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Tunisiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx2
- Belarusx1
- Tây Ban Nhax1
- Estoniax1
- Đứcx1
- Latviax1
- Tunisiax1
- Belarusx1
- Tây Ban Nhax1
- Latviax1
- Tunisiax1
- Belarusx1
- Tây Ban Nhax1
Bảng giải thưởng
Chung kết
650 Điểm
640,000 $
Bán kết
390 Điểm
335,000 $
Tứ kết
215 Điểm
175,000 $
Vòng 4
120 Điểm
92,000 $
Vòng 3
65 Điểm
51,895 $
Vòng 2
35 Điểm
29,045 $
Vòng 1
10 Điểm
18,155 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác