Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Quinn
Davidovich Fokina
40
5
40
5
Bergs
Humbert
Tạm dừng
Balshaw
Nagal
00
2
00
2
Bennani
Cuenin
40
1
30
1
Pucinelli De Almeida
Villanueva
30
2
15
2
Torres
Overbeck
00
6
00
2
Chan
Akli
A
3
40
4
8
live
Tất cả
(26)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:00:31
2017
2017
2016
2015
2014
2013
Izmir 2017 • ATP CH 70
— Bảng đấu
18 — 24 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jaziri M.
Maamoun K.
76
3
64
Nedovyesov A.
Basic M.
76
5
62
Q
Sieber M.
Q
Miedler L.
36
64
62
WC
Yuksel A.
5
Vanni L.
46
64
61
3
Stakhovsky S.
Popko D.
62
76
3
Marchenko I.
Ilhan M.
16
61
64
WC
Celikbilek A.
WC
Haylaz M.
64
75
Doumbia S.
6
Milojevic N.
61
36
64
7
Ignatik U.
Robert S.
64
62
Viola M.
WC
Agabigun S.
61
60
Ilkel C.
Janvier M.
76
4
36
64
Bonzi B.
4
Berrettini M.
64
64
8
Setkic A.
LL
Haliak M.
60
63
Petrovic D.
Harris L.
67
10
63
63
Q
Jankovits Y.
Jaloviec M.
61
63
Q
Kern R.
2
Bublik A.
61
36
64
Maamoun K.
Nedovyesov A.
62
46
61
Q
Miedler L.
5
Vanni L.
76
3
62
3
Stakhovsky S.
Marchenko I.
76
4
63
WC
Celikbilek A.
Doumbia S.
75
36
61
Robert S.
Viola M.
64
64
Ilkel C.
4
Berrettini M.
76
5
63
8
Setkic A.
Petrovic D.
16
64
62
Q
Jankovits Y.
2
Bublik A.
61
64
Nedovyesov A.
Q
Miedler L.
62
63
Marchenko I.
Doumbia S.
67
3
62
76
7
Robert S.
4
Berrettini M.
63
75
Petrovic D.
2
Bublik A.
64
63
Nedovyesov A.
Marchenko I.
63
10
Robert S.
Petrovic D.
61
64
Marchenko I.
Robert S.
76
2
60
Nhà vô địch
90 Điểm
•
9,200 €
Vòng 1
660 €
1
Jaziri M.
Maamoun K.
Nedovyesov A.
Basic M.
Q
Sieber M.
Q
Miedler L.
WC
Yuksel A.
5
Vanni L.
3
Stakhovsky S.
Popko D.
Marchenko I.
Ilhan M.
WC
Celikbilek A.
WC
Haylaz M.
Doumbia S.
6
Milojevic N.
7
Ignatik U.
Robert S.
Viola M.
WC
Agabigun S.
Ilkel C.
Janvier M.
Bonzi B.
4
Berrettini M.
8
Setkic A.
LL
Haliak M.
Petrovic D.
Harris L.
Q
Jankovits Y.
Jaloviec M.
Q
Kern R.
2
Bublik A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,100 €
Maamoun
76
3
64
Nedovyesov
76
5
62
Miedler
36 64 62
Vanni
46 64 61
Stakhovsky
62 76
3
Marchenko
16 61 64
Celikbilek
64 75
Doumbia
61 36 64
Robert
64 62
Viola
61 60
Ilkel
76
4
36 64
Berrettini
64 64
Setkic
60 63
Petrovic
67
10
63 63
Jankovits
61 63
Bublik
61 36 64
Tứ kết
17 Điểm • 1,850 €
Nedovyesov
62 46 61
Miedler
76
3
62
Marchenko
76
4
63
Doumbia
75 36 61
Robert
64 64
Berrettini
76
5
63
Petrovic
16 64 62
Bublik
61 64
Bán kết
33 Điểm • 3,250 €
Nedovyesov
62 63
Marchenko
67
3
62 76
7
Robert
63 75
Petrovic
64 63
Chung kết
55 Điểm • 5,400 €
Marchenko
63 10 ab
Robert
61 64
Nhà vô địch
90 Điểm • 9,200 €
Marchenko
76
2
60
Turkey
x6
France
x5
Italy
x3
Kazakhstan
x3
Bosnia-Herzegovina
x2
Belarus
x2
Germany
x2
Serbia
x2
Ukraine
x2
Austria
x1
Czech Republic
x1
Egypt
x1
South Africa
x1
Tunisia
x1
France
x3
Italy
x3
Kazakhstan
x2
Turkey
x2
Ukraine
x2
Austria
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Egypt
x1
Serbia
x1
France
x2
Kazakhstan
x2
Austria
x1
Italy
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
France
x1
Kazakhstan
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
France
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
9,200 €
Chung kết
55 Điểm
5,400 €
Bán kết
33 Điểm
3,250 €
Tứ kết
17 Điểm
1,850 €
Vòng 2
8 Điểm
1,100 €
Vòng 1
0 Điểm
660 €
Têtes de séries
1
Jaziri M
Vòng 1
2
Bublik A
Tứ kết
3
Stakhovsky S
Vòng 2
4
Berrettini M
Tứ kết
5
Vanni L
Vòng 2
6
Milojevic N
Vòng 1
7
Ignatik U
Vòng 1
8
Setkic A
Vòng 2
Tin tức khác
Jules Hypolite
27/06/2026, 13:54
Jules Hypolite
27/06/2026, 13:30
Naomi Osaka xin lỗi vì buộc phải bỏ cuộc ở chung kết Bad Homburg vì chấn thương chân
Arthur Millot
27/06/2026, 13:28
Swiatek bảo vệ nhà tâm lý: 'Không có cô ấy, tôi đã là một người hoàn toàn khác'
Arthur Millot
27/06/2026, 13:16
Quảng cáo