Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Tabilo
Sắp
Tsitsipas
Collignon
09:30
Tauson
Krejcikova
18:00
Sakkari
Korneeva
Sắp
Merida Aguilar
Dzumhur
17:00
Sherif
Oliynykova
6
6
3
1
Lajal
Bu
01:00
14
live
Tất cả
(65)
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:37:08
2023
2026
2025
2024
2023
Jackson 2023 • W 25
— Bảng đấu
4 — 9 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nugroho P.
Q
McAdoo R.
76
6
67
2
64
Simion O.
Reami A.
60
63
Hu V.
Mboko V.
61
76
4
Rosca C.
6
Chang H.
63
62
4
Babos T.
Proctor L.
62
62
Wolff V.
Evtimova D.
62
60
WC
Rhoden B.
Kingsley R.
61
60
Jones M.
5
Aney J.
60
75
7
Min G.
Stresnakova K.
46
63
64
Q
Koike E.
Q
Kessler M.
64
57
64
WC
Evans T.
Q
Kononova M.
60
63
Q
Cross K.
3
Vismane D.
60
63
6
Stollar F.
WC
Zamarripa A.
62
64
Q
Poznikhirenko G.
LL
Daniel J.
62
62
WC
Kiick A.
Vecic A.
61
62
Q
Zamarripa M.
2
Osuigwe W.
61
62
1
Nugroho P.
Reami A.
61
63
Hu V.
6
Chang H.
76
2
63
4
Babos T.
Wolff V.
61
64
Kingsley R.
Jones M.
26
61
64
7
Min G.
Q
Kessler M.
60
60
WC
Evans T.
3
Vismane D.
46
62
61
WC
Zamarripa A.
Q
Poznikhirenko G.
63
62
Vecic A.
2
Osuigwe W.
67
4
64
62
1
Nugroho P.
Hu V.
61
63
4
Babos T.
Jones M.
63
46
64
7
Min G.
WC
Evans T.
64
61
Q
Poznikhirenko G.
2
Osuigwe W.
64
64
Hu V.
4
Babos T.
62
60
7
Min G.
2
Osuigwe W.
67
3
64
64
4
Babos T.
2
Osuigwe W.
75
75
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Nugroho P.
Q
McAdoo R.
Simion O.
Reami A.
Hu V.
Mboko V.
Rosca C.
6
Chang H.
4
Babos T.
Proctor L.
Wolff V.
Evtimova D.
WC
Rhoden B.
Kingsley R.
Jones M.
5
Aney J.
7
Min G.
Stresnakova K.
Q
Koike E.
Q
Kessler M.
WC
Evans T.
Q
Kononova M.
Q
Cross K.
3
Vismane D.
6
Stollar F.
WC
Zamarripa A.
Q
Poznikhirenko G.
LL
Daniel J.
WC
Kiick A.
Vecic A.
Q
Zamarripa M.
2
Osuigwe W.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Nugroho
76
6
67
2
64
Reami
60 63
Hu
61 76
4
Chang
63 62
Babos
62 62
Wolff
62 60
Kingsley
61 60
Jones
60 75
Min
46 63 64
Kessler
64 57 64
Evans
60 63
Vismane
60 63
Zamarripa
62 64
Poznikhirenko
62 62
Vecic
61 62
Osuigwe
61 62
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Nugroho
61 63
Hu
76
2
63
Babos
61 64
Jones
26 61 64
Min
60 60
Evans
46 62 61
Poznikhirenko
63 62
Osuigwe
67
4
64 62
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Hu
61 63
Babos
63 46 64
Min
64 61
Osuigwe
64 64
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Babos
62 60
Osuigwe
67
3
64 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Babos
75 75
Hoa Kỳ
x19
Canada
x2
Hungary
x2
Bulgaria
x1
Đức
x1
Indonesia
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x11
Đức
x1
Hungary
x1
Indonesia
x1
Latvia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x5
Hungary
x1
Indonesia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x3
Hungary
x1
Hungary
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Nugroho P
Tứ kết
2
Osuigwe W
Chung kết
3
Vismane D
Vòng 2
4
Babos T
5
Aney J
Vòng 1
6
Chang H
Vòng 2
6
Stollar F
Vòng 1
7
Min G
Bán kết
Tin tức khác
John Millman nổ tung vì công nghệ điện tử sai lầm: 'Không thể chấp nhận điều đó'
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:49
'Cô ấy không thể chấp nhận điều đó': Radwanska chỉ ra điểm yếu lớn nhất của Swiatek
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:30
ATP Tour tổ chức đám cưới thứ hai trong một tuần: Tommy Paul chính thức 'lên xe hoa'
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:00
Á quân Wimbledon, Karolina Muchova phẫu thuật và bỏ giải Toronto
Jules Hypolite
18/07/2026, 14:19
Quảng cáo