Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kostyuk
Sebov
15
1
00
4
Sramkova
Shnaider
00
2
30
6
Chwalinska
Gibson
00
2
00
1
Sabalenka
Uchijima
23:00
Popyrin
Burruchaga
40
4
6
15
6
5
Duckworth
De Minaur
22:00
Cobolli
Hanfmann
23:30
30
live
Tất cả
(210)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:56:43
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Klosters 2024 • W 35
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Grabher J.
Q
Gimbrere J.
46
63
63
Q
Rushiti A.
Vlasselaer C.
64
63
Feistel G.
Belgraver J.
67
4
76
3
61
Schmidt L.
8
Vargova N.
63
57
64
3
Pigato L.
WC
Granwehr A.
62
75
Q
Karamoko N.
WC
Fontenel C.
36
75
62
Buyukakcay C.
Martynov D.
67
5
76
2
64
Ganz F.
6
Cortez Llorca L.
63
63
5
Colmegna M.
Sugnaux T.
76
5
75
Q
Grekul E.
Duerst J.
61
62
WC
Manta N.
Q
Mair L.
64
62
Schmidt A.
4
Hobgarski K.
46
62
63
7
Radwanska U.
Vecic A.
63
63
Q
Zund S.
WC
Schnyder S.
64
67
5
60
Kovapitukted P.
Q
Bojovic J.
60
63
Q
Parnaby A.
2
Smith T.
61
62
Q
Gimbrere J.
Q
Rushiti A.
61
62
Feistel G.
8
Vargova N.
63
64
3
Pigato L.
WC
Fontenel C.
63
75
Martynov D.
6
Cortez Llorca L.
63
67
7
62
5
Colmegna M.
Duerst J.
50
Q
Mair L.
4
Hobgarski K.
62
64
Vecic A.
Q
Zund S.
62
63
Q
Bojovic J.
2
Smith T.
64
63
Q
Gimbrere J.
Feistel G.
62
62
3
Pigato L.
Martynov D.
76
63
Duerst J.
4
Hobgarski K.
36
75
64
Vecic A.
2
Smith T.
64
76
4
Feistel G.
Martynov D.
62
64
Duerst J.
Vecic A.
75
76
3
Feistel G.
Duerst J.
67
9
62
61
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Grabher J.
Q
Gimbrere J.
Q
Rushiti A.
Vlasselaer C.
Feistel G.
Belgraver J.
Schmidt L.
8
Vargova N.
3
Pigato L.
WC
Granwehr A.
Q
Karamoko N.
WC
Fontenel C.
Buyukakcay C.
Martynov D.
Ganz F.
6
Cortez Llorca L.
5
Colmegna M.
Sugnaux T.
Q
Grekul E.
Duerst J.
WC
Manta N.
Q
Mair L.
Schmidt A.
4
Hobgarski K.
7
Radwanska U.
Vecic A.
Q
Zund S.
WC
Schnyder S.
Kovapitukted P.
Q
Bojovic J.
Q
Parnaby A.
2
Smith T.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Gimbrere
46 63 63
Rushiti
64 63
Feistel
67
4
76
3
61
Vargova
63 57 64
Pigato
62 75
Fontenel
36 75 62
Martynov
67
5
76
2
64
Cortez Llorca
63 63
Colmegna
76
5
75
Duerst
61 62
Mair
64 62
Hobgarski
46 62 63
Vecic
63 63
Zund
64 67
5
60
Bojovic
60 63
Smith
61 62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Gimbrere
61 62
Feistel
63 64
Pigato
63 75
Martynov
63 67
7
62
Duerst
50 ab
Hobgarski
62 64
Vecic
62 63
Smith
64 63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Feistel
62 62
Martynov
76
0
63
Duerst
36 75 64
Vecic
64 76
4
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Feistel
62 64
Duerst
75 76
3
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Feistel
67
9
62 61
Thụy Sĩ
x8
Đức
x4
Ý
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Ba Lan
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Kosovo
x1
Lichtenstein
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Ý
x3
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Kosovo
x1
Lichtenstein
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Đức
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Grabher J
Vòng 1
2
Smith T
Tứ kết
3
Pigato L
Tứ kết
4
Hobgarski K
Tứ kết
5
Colmegna M
Vòng 2
6
Cortez Llorca L
Vòng 2
7
Radwanska U
Vòng 1
8
Vargova N
Vòng 2
Tin tức khác
Iga Swiatek trở lại Toronto sau 4 năm: Thắng giòn giã trong trận ra quân
Clément Gehl
04/08/2026, 18:22
Iga Swiatek thêm 'bagel' 6-0 tại Toronto: Bộ sưu tập ở các giải lớn gần như trọn vẹn, chỉ còn thiếu mỗi Vũ Hán
Clément Gehl
04/08/2026, 17:38
Shapovalov tuyên bố: 'Tôi có thể đánh bại tất cả, trừ Sinner và Alcaraz'
Clément Gehl
04/08/2026, 17:04
Quảng cáo