Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Sonego
01:15
Frodin
Rybakina
15:00
Comesana
Cobolli
15:00
Sönmez
Gauff
23:00
Guerrieri
De Minaur
21:00
Andreeva
Tjen
16:30
Fritz
Blanch
17:45
5
live
Tất cả
(129)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:57:30
2022
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Klosters 2022 • W 25
Bảng đấu
21 — 26 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jakupovic D.
Ryser V.
60
63
Q
Orlova N.
Q
Nagy A.
60
62
Bayerlova M.
WC
Fontenel C.
62
61
Q
Tsygourova K.
8
Markova J.
63
62
3
Potocnik N.
Grymalska A.
62
60
Scilipoti S.
Sakellaridi S.
62
62
WC
Kozakova K.
LL
Bonardi B.
63
63
Duerst J.
7
Turati B.
62
10
5
Turati A.
Palicova B.
60
67
8
60
WC
Ganz F.
Q
Tothova E.
61
61
Q
Marti S.
Craciun G.
63
46
63
Q
Girelli C.
4
Morderger Y.
76
4
61
6
Fruhvirtova B.
Q
Ceschi G.
64
60
Q
Mack M.
Morderger T.
62
62
Kung L.
Q
Seibold E.
64
62
WC
Granwehr A.
9
Bulgaru M.
62
61
1
Jakupovic D.
Q
Nagy A.
61
46
64
Bayerlova M.
Q
Tsygourova K.
61
60
3
Potocnik N.
Sakellaridi S.
61
64
WC
Kozakova K.
Duerst J.
62
62
Palicova B.
Q
Tothova E.
63
61
Craciun G.
4
Morderger Y.
75
64
6
Fruhvirtova B.
Morderger T.
61
60
Q
Seibold E.
9
Bulgaru M.
64
16
64
1
Jakupovic D.
Bayerlova M.
60
46
64
3
Potocnik N.
Duerst J.
36
62
62
Palicova B.
Craciun G.
64
63
6
Fruhvirtova B.
Q
Seibold E.
64
61
Bayerlova M.
3
Potocnik N.
76
4
63
Palicova B.
6
Fruhvirtova B.
64
61
Bayerlova M.
6
Fruhvirtova B.
75
75
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Jakupovic D.
Ryser V.
Q
Orlova N.
Q
Nagy A.
Bayerlova M.
WC
Fontenel C.
Q
Tsygourova K.
8
Markova J.
3
Potocnik N.
Grymalska A.
Scilipoti S.
Sakellaridi S.
WC
Kozakova K.
LL
Bonardi B.
Duerst J.
7
Turati B.
5
Turati A.
Palicova B.
WC
Ganz F.
Q
Tothova E.
Q
Marti S.
Craciun G.
Q
Girelli C.
4
Morderger Y.
6
Fruhvirtova B.
Q
Ceschi G.
Q
Mack M.
Morderger T.
Kung L.
Q
Seibold E.
WC
Granwehr A.
9
Bulgaru M.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Jakupovic
60 63
Nagy
60 62
Bayerlova
62 61
Tsygourova
63 62
Potocnik
62 60
Sakellaridi
62 62
Kozakova
63 63
Duerst
62 10 ab
Palicova
60 67
8
60
Tothova
61 61
Craciun
63 46 63
Morderger
76
4
61
Fruhvirtova
64 60
Morderger
62 62
Seibold
64 62
Bulgaru
62 61
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Jakupovic
61 46 64
Bayerlova
61 60
Potocnik
61 64
Duerst
62 62
Palicova
63 61
Craciun
75 64
Fruhvirtova
61 60
Seibold
64 16 64
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Bayerlova
60 46 64
Potocnik
36 62 62
Palicova
64 63
Fruhvirtova
64 61
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Bayerlova
76
4
63
Fruhvirtova
64 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Fruhvirtova
75 75
Thụy Sĩ
x10
Ý
x5
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x4
Romania
x2
Slovenia
x2
Argentina
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x3
Đức
x3
Thụy Sĩ
x3
Romania
x2
Slovenia
x2
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x3
Slovenia
x2
Đức
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x3
Slovenia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Jakupovic D
Tứ kết
3
Potocnik N
Bán kết
4
Morderger Y
Vòng 2
5
Turati A
Vòng 1
6
Fruhvirtova B
7
Turati B
Vòng 1
8
Markova J
Vòng 1
9
Bulgaru M
Vòng 2
Tin tức khác
Brenda Fruhvirtová fait coup double à l'ITF 25K de Klosters
AFP
27/06/2022, 09:16
Inarrêtable, Brenda Fruhvirtová, 15 ans, s'offre son 6e titre professionnel
AFP
28/08/2022, 13:25
Le week-end dernier, Brenda Fruhvirtová a remporté son 10e et plus gros titre professionnel à l'ITF 60K de Hechingen, en Allemagne.
AFP
09/08/2023, 09:47