Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tauson
Krejcikova
00
1
6
00
6
4
Rublev
Darderi
12:00
Rodesch
Santillan
30
2
30
1
Tsitsipas
Collignon
09:30
Mandlik
Cross
7
5
Barranco Cosano
Bennani
00
6
5
2
30
3
7
0
Lajal
Bu
01:00
5
live
Tất cả
(65)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:15:29
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Klosters 2025 • W 35
— Bảng đấu
17 — 22 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gasanova A.
WC
Ganz F.
63
63
WC
Tsygourova K.
Q
Thamm M.
46
62
62
Q
Lanz A.
Q
Mair L.
61
62
WC
Paul K.
5
Buyukakcay C.
63
63
4
Smith T.
Lemaitre T.
76
2
63
Granwehr A.
Chiesa D.
60
63
Naito Y.
Q
Evtimova D.
62
61
Gimbrere J.
8
Tona M.
36
62
61
7
Falkowska W.
Guth M.
64
61
Q
Ebster A.
PR
Pigato L.
61
60
LL
Bonardi B.
PR
Lahey A.
61
63
Schmidt L.
3
Giovannini L.
64
6
Hobgarski K.
Q
Smejkal L.
61
61
Q
Hanatani N.
Meliss V.
62
26
64
Shapatava S.
Q
Paganetti V.
26
62
64
WC
Kunz J.
2
Duerst J.
61
61
1
Gasanova A.
Q
Thamm M.
16
64
63
Q
Mair L.
5
Buyukakcay C.
75
75
Lemaitre T.
Chiesa D.
62
61
Naito Y.
Gimbrere J.
75
62
Guth M.
PR
Pigato L.
64
63
PR
Lahey A.
Schmidt L.
61
62
6
Hobgarski K.
Meliss V.
64
62
Q
Paganetti V.
2
Duerst J.
46
64
62
1
Gasanova A.
5
Buyukakcay C.
60
62
Lemaitre T.
Naito Y.
60
75
PR
Pigato L.
PR
Lahey A.
64
64
6
Hobgarski K.
2
Duerst J.
63
62
1
Gasanova A.
Lemaitre T.
63
57
62
PR
Lahey A.
6
Hobgarski K.
60
61
1
Gasanova A.
6
Hobgarski K.
62
76
2
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Gasanova A.
WC
Ganz F.
WC
Tsygourova K.
Q
Thamm M.
Q
Lanz A.
Q
Mair L.
WC
Paul K.
5
Buyukakcay C.
4
Smith T.
Lemaitre T.
Granwehr A.
Chiesa D.
Naito Y.
Q
Evtimova D.
Gimbrere J.
8
Tona M.
7
Falkowska W.
Guth M.
Q
Ebster A.
PR
Pigato L.
LL
Bonardi B.
PR
Lahey A.
Schmidt L.
3
Giovannini L.
6
Hobgarski K.
Q
Smejkal L.
Q
Hanatani N.
Meliss V.
Shapatava S.
Q
Paganetti V.
WC
Kunz J.
2
Duerst J.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Gasanova
63 63
Thamm
46 62 62
Mair
61 62
Buyukakcay
63 63
Lemaitre
76
2
63
Chiesa
60 63
Naito
62 61
Gimbrere
36 62 61
Guth
64 61
Pigato
61 60
Lahey
61 63
Schmidt
64 ab
Hobgarski
61 61
Meliss
62 26 64
Paganetti
26 62 64
Duerst
61 61
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Gasanova
16 64 63
Buyukakcay
75 75
Lemaitre
62 61
Naito
75 62
Pigato
64 63
Lahey
61 62
Hobgarski
64 62
Duerst
46 64 62
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Gasanova
60 62
Lemaitre
60 75
Lahey
64 64
Hobgarski
63 62
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Gasanova
63 57 62
Hobgarski
60 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Hobgarski
62 76
2
Thụy Sĩ
x7
Ý
x6
Đức
x4
Argentina
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x5
Đức
x4
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Gasanova A
Chung kết
2
Duerst J
Tứ kết
3
Giovannini L
Vòng 1
4
Smith T
Vòng 1
5
Buyukakcay C
Tứ kết
6
Hobgarski K
7
Falkowska W
Vòng 1
8
Tona M
Vòng 1
Tin tức khác
Daniel Mérida (21 tuổi) giành danh hiệu ATP đầu tiên tại Umag, đánh bại Damir Dzumhur
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:07
Tsitsipas vào chung kết Gstaad sau hơn một năm: 'Tôi biết điều gì cần để bền bỉ'
Jules Hypolite
18/07/2026, 19:03
Joao Fonseca: 'Tôi muốn để lại di sản như Federer và Kuerten'
Jules Hypolite
18/07/2026, 18:17
Bianca Andreescu phá vỡ im lặng: ‘Vượt qua vòng loại Wimbledon là sự giải thoát’
Jules Hypolite
18/07/2026, 17:48
Quảng cáo