0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
Kudermetova
Sakkari
16:30
0
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:23:20
2023
2024
2023
Koge 2023 • W 25
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Grammatikopoulou V.
Q
Todoni A.
62
76
4
WC
Viller Moller H.
Q
Koevermans A.
63
61
Radanovic D.
Q
Tian F.
64
76
4
Lemaitre T.
5
Svendsen J.
76
5
64
3
Helgo M.
Lovric P.
64
63
WC
Moerk M.
Laboutkova A.
63
61
Q
Evtimova D.
Morvayova V.
63
64
Q
Christofi E.
8
Vandewinkel H.
64
62
6
Meyer Auf Der Heide L.
Ciric Bagaric L.
76
4
64
Q
Zyryanova A.
Cabaj Awad J.
36
63
62
Sauvant C.
WC
Brunkel L.
61
63
Nuudi M.
4
Szabanin N.
36
75
61
7
Sobolieva A.
Visscher S.
62
62
WC
Munk Mortensen R.
Nagy A.
61
63
Q
Kamper Malmkjaer E.
Q
Hansen S.
62
46
63
LL
Elde E.
2
Martinez Cirez C.
16
63
62
1
Grammatikopoulou V.
Q
Koevermans A.
16
76
9
62
Radanovic D.
Lemaitre T.
60
76
1
Lovric P.
Laboutkova A.
46
63
76
3
Morvayova V.
8
Vandewinkel H.
62
62
Ciric Bagaric L.
Cabaj Awad J.
64
46
60
Sauvant C.
Nuudi M.
64
62
7
Sobolieva A.
WC
Munk Mortensen R.
75
61
Q
Kamper Malmkjaer E.
2
Martinez Cirez C.
63
60
1
Grammatikopoulou V.
Radanovic D.
16
63
64
Laboutkova A.
8
Vandewinkel H.
75
75
Ciric Bagaric L.
Nuudi M.
76
5
62
7
Sobolieva A.
2
Martinez Cirez C.
62
63
1
Grammatikopoulou V.
8
Vandewinkel H.
63
63
Ciric Bagaric L.
7
Sobolieva A.
16
63
63
8
Vandewinkel H.
Ciric Bagaric L.
63
75
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Grammatikopoulou V.
Q
Todoni A.
WC
Viller Moller H.
Q
Koevermans A.
Radanovic D.
Q
Tian F.
Lemaitre T.
5
Svendsen J.
3
Helgo M.
Lovric P.
WC
Moerk M.
Laboutkova A.
Q
Evtimova D.
Morvayova V.
Q
Christofi E.
8
Vandewinkel H.
6
Meyer Auf Der Heide L.
Ciric Bagaric L.
Q
Zyryanova A.
Cabaj Awad J.
Sauvant C.
WC
Brunkel L.
Nuudi M.
4
Szabanin N.
7
Sobolieva A.
Visscher S.
WC
Munk Mortensen R.
Nagy A.
Q
Kamper Malmkjaer E.
Q
Hansen S.
LL
Elde E.
2
Martinez Cirez C.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Grammatikopoulou
62 76
4
Koevermans
63 61
Radanovic
64 76
4
Lemaitre
76
5
64
Lovric
64 63
Laboutkova
63 61
Morvayova
63 64
Vandewinkel
64 62
Ciric Bagaric
76
4
64
Cabaj Awad
36 63 62
Sauvant
61 63
Nuudi
36 75 61
Sobolieva
62 62
Munk Mortensen
61 63
Kamper Malmkjaer
62 46 63
Martinez Cirez
16 63 62
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Grammatikopoulou
16 76
9
62
Radanovic
60 76
1
Laboutkova
46 63 76
3
Vandewinkel
62 62
Ciric Bagaric
64 46 60
Nuudi
64 62
Sobolieva
75 61
Martinez Cirez
63 60
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Grammatikopoulou
16 63 64
Vandewinkel
75 75
Ciric Bagaric
76
5
62
Sobolieva
62 63
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Vandewinkel
63 63
Ciric Bagaric
16 63 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Ciric Bagaric
63 75
Đan Mạch
x7
Đức
x2
Hy Lạp
x2
Hungary
x2
Hà Lan
x2
Na Uy
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Đan Mạch
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Hy Lạp
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Grammatikopoulou V
Bán kết
2
Martinez Cirez C
Tứ kết
3
Helgo M
Vòng 1
4
Szabanin N
Vòng 1
5
Svendsen J
Vòng 1
6
Meyer Auf Der Heide L
Vòng 1
7
Sobolieva A
Bán kết
8
Vandewinkel H
Chung kết
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52