11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Humbert
Ymer
30
1
40
0
Grenier
Van Assche
15
1
1
15
6
1
Guerrieri
Svrcina
00
1
00
0
Holmgren
Budkov Kjaer
30
3
30
0
Wendelken
Pinnington Jones
00
4
15
4
Klimovicova
Kraus
30
2
00
6
Boulter
Fernandez
Sắp
11
live
Tất cả
(101)
11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:10:49
2024
2025
2024
2023
2022
Leipzig 2024 • W 35+H
— Bảng đấu
6 — 11 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dinu C.
WC
Giza L.
57
63
64
Q
Buchwald H.
Q
Okuwaki R.
16
64
76
2
WC
Vecic A.
Gorgodze E.
62
64
Vismane D.
5
Spiteri D.
26
63
62
3
Struplova J.
Q
Turini V.
63
62
Wagner S.
Gettwart F.
67
7
64
62
Q
Vogt M.
Hindova D.
60
60
Q
Meliss V.
8
Wolff V.
62
26
61
6
Ambrosio S.
Lemaitre T.
62
62
Sema E.
JE
Urgesi F.
75
76
5
Q
Ekshibarova V.
WC
Schoen C.
62
62
Q
Cadar E.
4
Hobgarski K.
61
62
7
Kucmova A.
Ibragimova A.
63
26
30
Q
Vasilescu A.
Melnikova M.
64
61
WC
Pohle V.
Park S.
62
62
Gabric A.
2
Burillo I.
67
4
63
62
WC
Giza L.
Q
Buchwald H.
26
62
63
WC
Vecic A.
5
Spiteri D.
62
60
3
Struplova J.
Gettwart F.
62
57
63
Q
Vogt M.
8
Wolff V.
63
60
6
Ambrosio S.
Sema E.
76
7
61
Q
Ekshibarova V.
4
Hobgarski K.
61
61
Ibragimova A.
Melnikova M.
63
76
4
WC
Pohle V.
Gabric A.
16
76
5
63
Q
Buchwald H.
WC
Vecic A.
63
64
3
Struplova J.
8
Wolff V.
75
36
76
5
6
Ambrosio S.
4
Hobgarski K.
62
36
61
Ibragimova A.
WC
Pohle V.
64
62
WC
Vecic A.
3
Struplova J.
76
5
46
60
4
Hobgarski K.
Ibragimova A.
60
WC
Vecic A.
Ibragimova A.
62
16
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Dinu C.
WC
Giza L.
Q
Buchwald H.
Q
Okuwaki R.
WC
Vecic A.
Gorgodze E.
Vismane D.
5
Spiteri D.
3
Struplova J.
Q
Turini V.
Wagner S.
Gettwart F.
Q
Vogt M.
Hindova D.
Q
Meliss V.
8
Wolff V.
6
Ambrosio S.
Lemaitre T.
Sema E.
JE
Urgesi F.
Q
Ekshibarova V.
WC
Schoen C.
Q
Cadar E.
4
Hobgarski K.
7
Kucmova A.
Ibragimova A.
Q
Vasilescu A.
Melnikova M.
WC
Pohle V.
Park S.
Gabric A.
2
Burillo I.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Giza
57 63 64
Buchwald
16 64 76
2
Vecic
62 64
Spiteri
26 63 62
Struplova
63 62
Gettwart
67
7
64 62
Vogt
60 60
Wolff
62 26 61
Ambrosio
62 62
Sema
75 76
5
Ekshibarova
62 62
Hobgarski
61 62
Ibragimova
63 26 30 ab
Melnikova
64 61
Pohle
62 62
Gabric
67
4
63 62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Buchwald
26 62 63
Vecic
62 60
Struplova
62 57 63
Wolff
63 60
Ambrosio
76
7
61
Hobgarski
61 61
Ibragimova
63 76
4
Pohle
16 76
5
63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Vecic
63 64
Struplova
75 36 76
5
Hobgarski
62 36 61
Ibragimova
64 62
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Vecic
76
5
46 60
Ibragimova
60 ab
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Ibragimova
62 16 62
Germany
x10
Italy
x5
Czech Republic
x3
Romania
x3
Japan
x2
Russia
x2
Spain
x1
France
x1
Georgia
x1
South Korea
x1
Latvia
x1
USA
x1
Uzbekistan
x1
Germany
x8
Italy
x2
Russia
x2
Czech Republic
x1
Japan
x1
USA
x1
Uzbekistan
x1
Germany
x4
Czech Republic
x1
Italy
x1
Russia
x1
USA
x1
Germany
x2
Czech Republic
x1
Russia
x1
Germany
x1
Russia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Dinu C
Vòng 1
2
Burillo I
Vòng 1
3
Struplova J
Bán kết
4
Hobgarski K
Bán kết
5
Spiteri D
Vòng 2
6
Ambrosio S
Tứ kết
7
Kucmova A
Vòng 1
8
Wolff V
Tứ kết
Tin tức khác
Từ vô danh đến niềm tự hào dân tộc: Màn chào đón khó tin dành cho Maja Chwalińska tại Ba Lan
Jules Hypolite
08/06/2026, 15:41
Bê bối dàn xếp tỷ số? ITIA mở cuộc điều tra nhắm vào ngôi sao ATP
Jules Hypolite
08/06/2026, 15:01
Bị chỉ trích vì cải cách đôi nam nữ, US Open bổ sung vòng loại vào năm 2026
Jules Hypolite
08/06/2026, 14:34
Kỳ nghỉ không giúp được gì: Badosa thua ngay trận đầu tại 's-Hertogenbosch, chuỗi thua lên 5 trận
Jules Hypolite
08/06/2026, 14:20