Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shang
Rublev
15
5
15
5
Ruzic
Keys
00
1
0
00
6
1
Sabalenka
Uchijima
23:00
Kasatkina
Rybakina
16:30
Pegula
Frech
16:30
Day
Gauff
18:00
Duckworth
De Minaur
22:00
16
live
Tất cả
(210)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:03:15
1989
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
Memphis 1989 • ATP 250
13 — 19 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
13 — 19 Tháng 2 1989
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
Memphis
Hoa Kỳ
Racquet Club
297,500 $
Bảng giải thưởng
www.memphistennis.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2017
Harrison R
−
Basilashvili N
61 64
2016
Nishikori K
−
Fritz T
64 64
2015
Nishikori K
−
Anderson K
64 64
2014
Nishikori K
−
Karlovic I
64 76
2013
Nishikori K
−
Lopez F
62 63
2012
Melzer J
−
Raonic M
75 76
2011
Roddick A
−
Raonic M
76 67 75
2010
Querrey S
−
Isner J
67 76 63
2009
Roddick A
−
Stepanek R
75 75
2008
Darcis S
−
Soderling R
63 76
2007
Haas T
−
Roddick A
63 62
2006
Haas T
−
Soderling R
63 62
2005
Carlsen K
−
Mirnyi M
75 75
2004
Johansson J
−
Kiefer N
76 63
2003
Dent T
−
Roddick A
61 64
2002
Roddick A
−
Blake J
64 36 75
2001
Philippoussis M
−
Sanguinetti D
63 67 63
2000
Larsson M
−
Black B
62 16 63
1999
Haas T
−
Courier J
64 61
1998
Philippoussis M
−
Chang M
63 62
1997
Chang M
−
Woodbridge T
63 64
1996
Sampras P
−
Martin T
64 76
1995
Martin T
−
Haarhuis P
76 64
1994
Martin T
−
Gilbert B
64 75
1993
Courier J
−
Martin T
57 76 76
1992
Washington M
−
Ferreira W
63 62
1991
Lendl I
−
Stich M
75 63
1990
Stich M
−
Masur W
67 64 76
1989
Gilbert B
−
Kriek J
62 62 ab
1988
Agassi A
−
Pernfors M
64 64 75
1987
Edberg S
−
Connors J
63 21 ab
1986
Gilbert B
−
Edberg S
75 76
1985
Edberg S
−
Noah Y
61 60
1984
Connors J
−
Leconte H
63 46 75
1983
Connors J
−
Mayer G
75 60
1982
Kriek J
−
McEnroe J
63 36 64
1981
Mayer G
−
Tanner R
62 64
1980
McEnroe J
−
Connors J
76 76
1979
Connors J
−
Ashe A
64 57 63
1978
Connors J
−
Gullikson T
76 63
1977
Borg B
−
Gottfried B
64 63 46 75
Têtes de séries
1
Agassi A
Vòng 3
2
Connors J
Tứ kết
3
Mayotte T
Vòng 3
4
Krickstein A
Vòng 2
5
Pernfors M
Vòng 3
6
Gilbert B
7
Curren K
Bán kết
8
Gomez A
Vòng 2
Tin tức khác
Iga Swiatek thay đổi lối chơi dưới thời HLV Francisco Roig: Kiên nhẫn hơn, không vội thắng điểm
Clément Gehl
04/08/2026, 20:30
Eala làm cháy vé tại Toronto: Ngôi sao Philippines được lên sân trung tâm
Clément Gehl
04/08/2026, 18:58
Arthur Fils biết đối thủ đầu tiên tại Montreal: Svajda, kẻ tận dụng sự bỏ cuộc của Shapovalov
Clément Gehl
04/08/2026, 18:51
Quảng cáo