Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Van Assche
Lajovic
15:30
Kumasaka
Matsuoka
40
1
30
3
Halys
Bu
17:00
2
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:35:16
2009
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
Nữ
Memphis 2009 • ATP 500
Bảng đấu
16 — 22 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Roddick A.
Darcis S.
76
1
62
Ginepri R.
Q
Greul S.
64
64
WC
Baghdatis M.
Nishikori K.
75
63
Haas T.
8
Querrey S.
76
4
64
3
Blake J.
Hewitt L.
36
61
64
Spadea V.
Q
Guccione C.
76
1
76
5
WC
Young D.
Rochus C.
64
63
Lu Y.
7
Fish M.
61
75
6
Andreev I.
Kunitsyn I.
16
64
63
Nieminen J.
Petzschner P.
63
64
Q
Sela D.
Reynolds B.
76
4
62
Serra F.
4
Soderling R.
64
67
1
62
5
Stepanek R.
Q
Kim K.
64
62
Koubek S.
Garcia-Lopez G.
62
62
Gulbis E.
Dent T.
64
36
62
Canas G.
2
Del Potro J.
63
76
5
1
Roddick A.
Ginepri R.
62
63
WC
Baghdatis M.
8
Querrey S.
61
62
Hewitt L.
Q
Guccione C.
62
76
4
Rochus C.
7
Fish M.
62
64
Kunitsyn I.
Petzschner P.
36
64
64
Q
Sela D.
Serra F.
76
4
76
4
5
Stepanek R.
Koubek S.
62
64
Gulbis E.
2
Del Potro J.
63
64
1
Roddick A.
8
Querrey S.
64
36
63
Hewitt L.
Rochus C.
62
63
Kunitsyn I.
Q
Sela D.
46
64
62
5
Stepanek R.
2
Del Potro J.
76
7
64
1
Roddick A.
Hewitt L.
26
76
4
64
Q
Sela D.
5
Stepanek R.
63
61
1
Roddick A.
5
Stepanek R.
75
75
Nhà vô địch
500 Điểm
•
300,000 $
Vòng 1
6,400 $
1
Roddick A.
Darcis S.
Ginepri R.
Q
Greul S.
WC
Baghdatis M.
Nishikori K.
Haas T.
8
Querrey S.
3
Blake J.
Hewitt L.
Spadea V.
Q
Guccione C.
WC
Young D.
Rochus C.
Lu Y.
7
Fish M.
6
Andreev I.
Kunitsyn I.
Nieminen J.
Petzschner P.
Q
Sela D.
Reynolds B.
Serra F.
4
Soderling R.
5
Stepanek R.
Q
Kim K.
Koubek S.
Garcia-Lopez G.
Gulbis E.
Dent T.
Canas G.
2
Del Potro J.
Vòng 1/8
45 Điểm • 12,250 $
Roddick
76
1
62
Ginepri
64 64
Baghdatis
75 63
Querrey
76
4
64
Hewitt
36 61 64
Guccione
76
1
76
5
Rochus
64 63
Fish
61 75
Kunitsyn
16 64 63
Petzschner
63 64
Sela
76
4
62
Serra
64 67
1
62
Stepanek
64 62
Koubek
62 62
Gulbis
64 36 62
Del Potro
63 76
5
Tứ kết
90 Điểm • 25,750 $
Roddick
62 63
Querrey
61 62
Hewitt
62 76
4
Rochus
62 64
Kunitsyn
36 64 64
Sela
76
4
76
4
Stepanek
62 64
Del Potro
63 64
Bán kết
180 Điểm • 55,500 $
Roddick
64 36 63
Hewitt
62 63
Sela
46 64 62
Stepanek
76
7
64
Chung kết
300 Điểm • 126,000 $
Roddick
26 76
4
64
Stepanek
63 61
Nhà vô địch
500 Điểm • 300,000 $
Roddick
75 75
Hoa Kỳ
x10
Đức
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Bỉ
x2
Nga
x2
Áo
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x4
Úc
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Israel
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Israel
x1
Nga
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Israel
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
300,000 $
Chung kết
300 Điểm
126,000 $
Bán kết
180 Điểm
55,500 $
Tứ kết
90 Điểm
25,750 $
Vòng 2
45 Điểm
12,250 $
Vòng 1
0 Điểm
6,400 $
Têtes de séries
1
Roddick A
2
Del Potro J
Tứ kết
3
Blake J
Vòng 1
4
Soderling R
Vòng 1
5
Stepanek R
Chung kết
6
Andreev I
Vòng 1
7
Fish M
Vòng 2
8
Querrey S
Tứ kết
Tin tức khác
Rybakina lội ngược dòng hạ Osaka, giành vé vào bán kết Toronto
Arthur Millot
12/08/2026, 06:18
Bencic rút lui vì đau hông, Gauff vào bán kết Toronto
Arthur Millot
12/08/2026, 06:01