Miami 2022
13:49:55
2022
Nam

Miami 2022 • WTA 1000Bảng đấu

22 tháng 3 — 3 tháng 4
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
25
Kasatkina D.
22
Bencic B.
Bye
Bye
15
Svitolina E.
11
Raducanu E.
Bye
Bye
LL
Tan H.
LL
Voegele S.
Bye
Bye
6
Pliskova K.
3
Kontaveit A.
Bye
Bye
31
Cornet A.
18
Fernandez L.
Bye
Bye
13
Kerber A.
9
Collins D.
Bye
Bye
19
Zidansek T.
32
Sorribes Tormo S.
Bye
Bye
8
Jabeur O.
5
Badosa P.
Bye
Bye
LL
Tsurenko L.
20
Mertens E.
Bye
Bye
12
Azarenka V.
16
Pegula J.
Bye
Bye
17
Rybakina E.
26
Keys M.
Bye
Bye
4
Sakkari M.
LL
Hunter S.
Bye
Bye
28
Kvitova P.
21
Kudermetova V.
Bye
Bye
10
Ostapenko J.
14
Gauff C.
Bye
Bye
24
Cîrstea S.
29
Samsonova L.
Bye
Bye
2
Swiatek I.
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Chung kết
650 Điểm
165,000 $
Bán kết
390 Điểm
93,000 $
Tứ kết
215 Điểm
61,000 $
Vòng 4
120 Điểm
40,000 $
Vòng 3
65 Điểm
26,000 $
Vòng 2
35 Điểm
16,000 $
Vòng 1
10 Điểm
10,000 $