14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
13:30
Zarazua
Brace
A
6
1
40
4
0
Broom
Zhang
30
2
00
5
Bondar
Noha Akugue
30
6
2
00
1
5
Tabilo
Torres
4
4
6
6
Etcheverry
Buse
12:00
Jacquet
Blockx
Sắp
31
live
Tất cả
(197)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:16:37
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Miami 2022 • WTA 1000
— Bảng đấu
22 tháng 3 — 3 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
WC
Baptiste H.
Begu I.
67
6
61
61
Q
Wang X.
Sasnovich A.
76
6
64
Bye
25
Kasatkina D.
22
Bencic B.
Bye
Van Uytvanck A.
Kostyuk M.
46
62
61
Watson H.
Rus A.
67
5
75
64
Bye
15
Svitolina E.
11
Raducanu E.
Bye
Q
Marino R.
Siniakova K.
36
62
61
Minnen G.
WC
Saville D.
75
63
Bye
LL
Tan H.
LL
Voegele S.
Bye
LL
Bronzetti L.
Tomljanovic A.
46
76
6
62
WC
Montgomery R.
Q
Kalinskaya A.
46
64
76
4
Bye
6
Pliskova K.
3
Kontaveit A.
Bye
Li A.
Sherif M.
26
63
64
Teichmann J.
Riske-Amritraj A.
76
5
63
Bye
31
Cornet A.
18
Fernandez L.
Bye
Muchova K.
Martincova T.
76
3
76
3
Osaka N.
Sharma A.
63
64
Bye
13
Kerber A.
9
Collins D.
Bye
Garcia C.
Bondar A.
75
Doi M.
Q
Zvonareva V.
64
61
Bye
19
Zidansek T.
32
Sorribes Tormo S.
Bye
Kanepi K.
Zanevska M.
62
Linette M.
Zheng Q.
76
4
64
Bye
8
Jabeur O.
5
Badosa P.
Bye
PR
Siegemund L.
Q
Bouzkova M.
61
62
Putintseva Y.
WC
Schunk N.
46
63
61
Bye
LL
Tsurenko L.
20
Mertens E.
Bye
WC
Fruhvirtova L.
Kovinic D.
60
64
Alexandrova E.
Paolini J.
61
62
Bye
12
Azarenka V.
16
Pegula J.
Bye
Udvardy P.
Stephens S.
64
63
Ruse E.
Konjuh A.
63
64
Bye
17
Rybakina E.
26
Keys M.
Bye
Q
Gorgodze E.
Kalinina A.
62
36
63
Haddad Maia B.
Parrizas Diaz N.
76
2
62
Bye
4
Sakkari M.
LL
Hunter S.
Bye
Q
Yuan Y.
Q
Davis L.
64
61
Burel C.
Q
Frech M.
63
75
Bye
28
Kvitova P.
21
Kudermetova V.
Bye
Q
Galfi D.
Kucova K.
60
60
Anisimova A.
Rogers S.
36
60
63
Bye
10
Ostapenko J.
14
Gauff C.
Bye
WC
Krueger A.
Q
Wang Q.
46
75
62
Zhang S.
Tauson C.
64
46
21
Bye
24
Cirstea S.
29
Samsonova L.
Bye
WC
Eala A.
Brengle M.
62
61
Q
Flipkens K.
Golubic V.
64
46
64
Bye
2
Swiatek I.
1
Sabalenka A.
Begu I.
64
64
Sasnovich A.
25
Kasatkina D.
76
5
64
22
Bencic B.
Kostyuk M.
63
61
Watson H.
15
Svitolina E.
46
63
76
4
11
Raducanu E.
Siniakova K.
36
64
75
WC
Saville D.
LL
Tan H.
64
62
LL
Voegele S.
LL
Bronzetti L.
62
61
Q
Kalinskaya A.
6
Pliskova K.
63
63
3
Kontaveit A.
Li A.
60
36
64
Riske-Amritraj A.
31
Cornet A.
62
62
18
Fernandez L.
Muchova K.
64
76
3
Osaka N.
13
Kerber A.
62
63
9
Collins D.
Bondar A.
63
36
64
Q
Zvonareva V.
19
Zidansek T.
63
62
32
Sorribes Tormo S.
Kanepi K.
36
75
60
Linette M.
8
Jabeur O.
76
1
62
5
Badosa P.
Q
Bouzkova M.
75
75
Putintseva Y.
LL
Tsurenko L.
63
46
75
20
Mertens E.
WC
Fruhvirtova L.
75
26
61
Alexandrova E.
12
Azarenka V.
64
26
76
5
16
Pegula J.
Stephens S.
61
64
Ruse E.
17
Rybakina E.
64
75
26
Keys M.
Kalinina A.
36
63
64
Haddad Maia B.
4
Sakkari M.
46
61
62
LL
Hunter S.
Q
Davis L.
64
61
Burel C.
28
Kvitova P.
61
36
63
21
Kudermetova V.
Q
Galfi D.
51
Rogers S.
10
Ostapenko J.
63
76
7
14
Gauff C.
Q
Wang Q.
75
64
Zhang S.
24
Cirstea S.
61
61
29
Samsonova L.
Brengle M.
64
60
Golubic V.
2
Swiatek I.
62
60
Begu I.
Sasnovich A.
75
67
4
64
22
Bencic B.
Watson H.
64
61
Siniakova K.
WC
Saville D.
60
10
LL
Bronzetti L.
Q
Kalinskaya A.
Li A.
Riske-Amritraj A.
62
36
63
Muchova K.
Osaka N.
9
Collins D.
Q
Zvonareva V.
61
64
Kanepi K.
8
Jabeur O.
63
60
5
Badosa P.
Putintseva Y.
63
62
WC
Fruhvirtova L.
12
Azarenka V.
62
30
16
Pegula J.
17
Rybakina E.
63
64
Kalinina A.
Haddad Maia B.
26
64
62
Q
Davis L.
28
Kvitova P.
75
61
21
Kudermetova V.
Rogers S.
61
75
14
Gauff C.
Zhang S.
76
1
75
Brengle M.
2
Swiatek I.
60
63
Sasnovich A.
22
Bencic B.
62
63
WC
Saville D.
LL
Bronzetti L.
57
64
75
Riske-Amritraj A.
Osaka N.
63
64
9
Collins D.
8
Jabeur O.
62
64
5
Badosa P.
WC
Fruhvirtova L.
62
63
16
Pegula J.
Kalinina A.
60
28
Kvitova P.
21
Kudermetova V.
76
5
64
14
Gauff C.
2
Swiatek I.
63
61
22
Bencic B.
WC
Saville D.
61
62
Osaka N.
9
Collins D.
62
61
5
Badosa P.
16
Pegula J.
41
28
Kvitova P.
2
Swiatek I.
63
63
22
Bencic B.
Osaka N.
46
63
64
16
Pegula J.
2
Swiatek I.
62
75
Osaka N.
2
Swiatek I.
64
60
Vòng 1
10 Điểm • 10,000 $
1
Sabalenka A.
BYE
WC
Baptiste H.
Begu I.
Q
Wang X.
Sasnovich A.
BYE
25
Kasatkina D.
22
Bencic B.
BYE
Van Uytvanck A.
Kostyuk M.
Watson H.
Rus A.
BYE
15
Svitolina E.
11
Raducanu E.
BYE
Q
Marino R.
Siniakova K.
Minnen G.
WC
Saville D.
BYE
LL
Tan H.
LL
Voegele S.
BYE
LL
Bronzetti L.
Tomljanovic A.
WC
Montgomery R.
Q
Kalinskaya A.
BYE
6
Pliskova K.
3
Kontaveit A.
BYE
Li A.
Sherif M.
Teichmann J.
Riske-Amritraj A.
BYE
31
Cornet A.
18
Fernandez L.
BYE
Muchova K.
Martincova T.
Osaka N.
Sharma A.
BYE
13
Kerber A.
9
Collins D.
BYE
Garcia C.
Bondar A.
Doi M.
Q
Zvonareva V.
BYE
19
Zidansek T.
32
Sorribes Tormo S.
BYE
Kanepi K.
Zanevska M.
Linette M.
Zheng Q.
BYE
8
Jabeur O.
5
Badosa P.
BYE
PR
Siegemund L.
Q
Bouzkova M.
Putintseva Y.
WC
Schunk N.
BYE
LL
Tsurenko L.
20
Mertens E.
BYE
WC
Fruhvirtova L.
Kovinic D.
Alexandrova E.
Paolini J.
BYE
12
Azarenka V.
16
Pegula J.
BYE
Udvardy P.
Stephens S.
Ruse E.
Konjuh A.
BYE
17
Rybakina E.
26
Keys M.
BYE
Q
Gorgodze E.
Kalinina A.
Haddad Maia B.
Parrizas Diaz N.
BYE
4
Sakkari M.
LL
Hunter S.
BYE
Q
Yuan Y.
Q
Davis L.
Burel C.
Q
Frech M.
BYE
28
Kvitova P.
21
Kudermetova V.
BYE
Q
Galfi D.
Kucova K.
Anisimova A.
Rogers S.
BYE
10
Ostapenko J.
14
Gauff C.
BYE
WC
Krueger A.
Q
Wang Q.
Zhang S.
Tauson C.
BYE
24
Cirstea S.
29
Samsonova L.
BYE
WC
Eala A.
Brengle M.
Q
Flipkens K.
Golubic V.
BYE
2
Swiatek I.
Vòng 2
35 Điểm • 16,000 $
Sabalenka
Begu
67
6
61 61
Sasnovich
76
6
64
Kasatkina
Bencic
Kostyuk
46 62 61
Watson
67
5
75 64
Svitolina
Raducanu
Siniakova
36 62 61
Saville
75 63
Tan
Voegele
Bronzetti
46 76
6
62
Kalinskaya
46 64 76
4
Pliskova
Kontaveit
Li
26 63 64
Riske-Amritraj
76
5
63
Cornet
Fernandez
Muchova
76
3
76
3
Osaka
63 64
Kerber
Collins
Bondar
75 ab
Zvonareva
64 61
Zidansek
Sorribes Tormo
Kanepi
62 ab
Linette
76
4
64
Jabeur
Badosa
Bouzkova
61 62
Putintseva
46 63 61
Tsurenko
Mertens
Fruhvirtova
60 64
Alexandrova
61 62
Azarenka
Pegula
Stephens
64 63
Ruse
63 64
Rybakina
Keys
Kalinina
62 36 63
Haddad Maia
76
2
62
Sakkari
Hunter
Davis
64 61
Burel
63 75
Kvitova
Kudermetova
Galfi
60 60
Rogers
36 60 63
Ostapenko
Gauff
Wang
46 75 62
Zhang
64 46 21 ab
Cirstea
Samsonova
Brengle
62 61
Golubic
64 46 64
Swiatek
Vòng 3
65 Điểm • 26,000 $
Begu
64 64
Sasnovich
76
5
64
Bencic
63 61
Watson
46 63 76
4
Siniakova
36 64 75
Saville
64 62
Bronzetti
62 61
Kalinskaya
63 63
Li
60 36 64
Riske-Amritraj
62 62
Muchova
64 76
3
Osaka
62 63
Collins
63 36 64
Zvonareva
63 62
Kanepi
36 75 60
Jabeur
76
1
62
Badosa
75 75
Putintseva
63 46 75
Fruhvirtova
75 26 61
Azarenka
64 26 76
5
Pegula
61 64
Rybakina
64 75
Kalinina
36 63 64
Haddad Maia
46 61 62
Davis
64 61
Kvitova
61 36 63
Kudermetova
51 ab
Rogers
63 76
7
Gauff
75 64
Zhang
61 61
Brengle
64 60
Swiatek
62 60
Vòng 1/8
120 Điểm • 40,000 $
Sasnovich
75 67
4
64
Bencic
64 61
Saville
60 10 ab
Bronzetti
Forfait
Riske-Amritraj
62 36 63
Osaka
Forfait
Collins
61 64
Jabeur
63 60
Badosa
63 62
Fruhvirtova
62 30 ab
Pegula
63 64
Kalinina
26 64 62
Kvitova
75 61
Kudermetova
61 75
Gauff
76
1
75
Swiatek
60 63
Tứ kết
215 Điểm • 61,000 $
Bencic
62 63
Saville
57 64 75
Osaka
63 64
Collins
62 64
Badosa
62 63
Pegula
60 ab
Kvitova
76
5
64
Swiatek
63 61
Bán kết
390 Điểm • 93,000 $
Bencic
61 62
Osaka
62 61
Pegula
41 ab
Swiatek
63 63
Chung kết
650 Điểm • 165,000 $
Osaka
46 63 64
Swiatek
62 75
Nhà vô địch
Swiatek
64 60
Hoa Kỳ
x14
Cộng hòa Séc
x7
Úc
x5
Bỉ
x5
Trung Quốc
x5
Nga
x5
Pháp
x4
Thụy Sĩ
x4
Ukraine
x4
Belarus
x3
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Hungary
x3
Ba Lan
x3
Romania
x3
Canada
x2
Estonia
x2
Vương quốc Anh
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Brazil
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Hà Lan
x1
Philippines
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x10
Cộng hòa Séc
x6
Nga
x5
Ukraine
x4
Úc
x3
Belarus
x3
Pháp
x3
Romania
x3
Thụy Sĩ
x3
Trung Quốc
x2
Tây Ban Nha
x2
Estonia
x2
Vương quốc Anh
x2
Hungary
x2
Kazakhstan
x2
Ba Lan
x2
Bỉ
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x8
Cộng hòa Séc
x4
Nga
x3
Belarus
x2
Kazakhstan
x2
Úc
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x4
Cộng hòa Séc
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
650 Điểm
165,000 $
Bán kết
390 Điểm
93,000 $
Tứ kết
215 Điểm
61,000 $
Vòng 4
120 Điểm
40,000 $
Vòng 3
65 Điểm
26,000 $
Vòng 2
35 Điểm
16,000 $
Vòng 1
10 Điểm
10,000 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Vòng 2
2
Swiatek I
3
Kontaveit A
Vòng 2
4
Sakkari M
Vòng 2
5
Badosa P
Tứ kết
6
Pliskova K
Vòng 2
8
Jabeur O
Vòng 4
9
Collins D
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
louisRG
62
Điểm
2
delpowin
59
Điểm
3
yoshi
55
Điểm
4
AndroidTennis
51
Điểm
5
Bretorel
50
Điểm
Tin tức khác
Bryan Shelton thẳng thắn về con trai Ben: 'Có những lúc nó tự hủy hoại mình'
Jules Hypolite
22/07/2026, 17:53
« Tôi tập ba tiếng mỗi ngày » – mang bầu, Camila Giorgi chuẩn bị tái xuất năm 2027
Jules Hypolite
22/07/2026, 17:12
Holger Rune đổi vợt: canh bạc 'nguy hiểm' cho sự trở lại?
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:47
WTA áp dụng xét nghiệm gene bắt buộc với tay vợt nữ: Navratilova lên tiếng bảo vệ quyết định gây tranh cãi
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:27