Miami 2022 • WTA 1000Bảng đấu
22 tháng 3 — 3 tháng 4
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
25
Kasatkina D.
22
Bencic B.
Bye
Bye
15
Svitolina E.
11
Raducanu E.
Bye
Bye
LL
Tan H.
LL
Voegele S.
Bye
Bye
6
Pliskova K.
3
Kontaveit A.
Bye
Bye
31
Cornet A.
18
Fernandez L.
Bye
Bye
13
Kerber A.
9
Collins D.
Bye
Bye
19
Zidansek T.
32
Sorribes Tormo S.
Bye
Bye
8
Jabeur O.
5
Badosa P.
Bye
Bye
LL
Tsurenko L.
20
Mertens E.
Bye
Bye
12
Azarenka V.
16
Pegula J.
Bye
Bye
17
Rybakina E.
26
Keys M.
Bye
Bye
4
Sakkari M.
LL
Hunter S.
Bye
Bye
28
Kvitova P.
21
Kudermetova V.
Bye
Bye
10
Ostapenko J.
14
Gauff C.
Bye
Bye
24
Cîrstea S.
29
Samsonova L.
Bye
Bye
2
Swiatek I.
Vòng 110 Điểm • 10,000 $
1Sabalenka A.
BYE
BYE
25Kasatkina D.
22Bencic B.
BYE
BYE
15Svitolina E.
11Raducanu E.
BYE
BYE
LLTan H.
LLVoegele S.
BYE
BYE
6Pliskova K.
3Kontaveit A.
BYE
BYE
31Cornet A.
18Fernandez L.
BYE
BYE
13Kerber A.
9Collins D.
BYE
BYE
19Zidansek T.
32Sorribes Tormo S.
BYE
BYE
8Jabeur O.
5Badosa P.
BYE
BYE
LLTsurenko L.
20Mertens E.
BYE
BYE
12Azarenka V.
16Pegula J.
BYE
BYE
17Rybakina E.
26Keys M.
BYE
BYE
4Sakkari M.
LLHunter S.
BYE
BYE
28Kvitova P.
21Kudermetova V.
BYE
BYE
10Ostapenko J.
14Gauff C.
BYE
BYE
24Cîrstea S.
29Samsonova L.
BYE
BYE
2Swiatek I.
Vòng 235 Điểm • 16,000 $
Sabalenka
Kasatkina
Bencic
Svitolina
Raducanu
Tan
Voegele
Pliskova
Kontaveit
Cornet
Fernandez
Kerber
Collins
Zidansek
Sorribes Tormo
Jabeur
Badosa
Tsurenko
Mertens
Azarenka
Pegula
Rybakina
Keys
Sakkari
Hunter
Kvitova
Kudermetova
Ostapenko
Gauff
Cîrstea
Samsonova
Swiatek
Vòng 365 Điểm • 26,000 $
Vòng 1/8120 Điểm • 40,000 $
Tứ kết215 Điểm • 61,000 $
Bán kết390 Điểm • 93,000 $
Chung kết650 Điểm • 165,000 $
- Hoa Kỳx14
- Cộng hòa Sécx7
- Úcx5
- Bỉx5
- Trung Quốcx5
- Ngax5
- Phápx4
- Thụy Sĩx4
- Ukrainex4
- Belarusx3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Hungaryx3
- Ba Lanx3
- Romaniax3
- Canadax2
- Estoniax2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Brazilx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Georgiax1
- Hy Lạpx1
- Latviax1
- Montenegrox1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Tunisiax1
- Hoa Kỳx10
- Cộng hòa Sécx6
- Ngax5
- Ukrainex4
- Úcx3
- Belarusx3
- Phápx3
- Romaniax3
- Thụy Sĩx3
- Trung Quốcx2
- Tây Ban Nhax2
- Estoniax2
- Vương quốc Anhx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Ba Lanx2
- Bỉx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Sloveniax1
- Tunisiax1
- Hoa Kỳx8
- Cộng hòa Sécx4
- Ngax3
- Belarusx2
- Kazakhstanx2
- Úcx1
- Brazilx1
- Trung Quốcx1
- Tây Ban Nhax1
- Estoniax1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Tunisiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx4
- Cộng hòa Sécx2
- Úcx1
- Belarusx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Tunisiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
Bảng giải thưởng
Chung kết
650 Điểm
165,000 $
Bán kết
390 Điểm
93,000 $
Tứ kết
215 Điểm
61,000 $
Vòng 4
120 Điểm
40,000 $
Vòng 3
65 Điểm
26,000 $
Vòng 2
35 Điểm
16,000 $
Vòng 1
10 Điểm
10,000 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác