Miami 2019
10:53:49
2019
Nam

Miami 2019 • WTA PremierBảng đấu

19 — 31 tháng 3
1
Osaka N.
Bye
Bye
27
Hsieh S.
20
Muguruza G.
Bye
Bye
13
Wozniacki C.
9
Sabalenka A.
Bye
Bye
21
Kontaveit A.
32
Kenin S.
Bye
Bye
8
Kerber A.
3
Kvitova P.
Bye
Bye
26
Vekic D.
19
Garcia C.
Bye
Bye
15
Goerges J.
12
Barty A.
Bye
Bye
17
Keys M.
31
Pavlyuchenkova A.
Bye
Bye
7
Bertens K.
5
Pliskova K.
Bye
Bye
30
Buzarnescu M.
23
Bencic B.
Bye
Bye
11
Sevastova A.
16
Mertens E.
Bye
Bye
22
Ostapenko J.
29
Giorgi C.
Bye
Bye
4
Stephens S.
6
Svitolina E.
Bye
Bye
25
Collins D.
18
Wang Q.
Bye
Bye
10
Williams S.
14
Kasatkina D.
Bye
Bye
24
Suarez Navarro C.
Hercog P.
Bye
Bye
2
Halep S.
12
Barty A.
5
Pliskova K.
761 63
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,354,010 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,354,010 $
Chung kết
650 Điểm
686,000 $
Bán kết
390 Điểm
354,000 $
Tứ kết
215 Điểm
182,000 $
Vòng 4
120 Điểm
91,205 $
Vòng 3
65 Điểm
48,775 $
Vòng 2
35 Điểm
26,430 $
Vòng 1
10 Điểm
16,425 $