Miami 2023
01:45:07
2023
Nam

Miami 2023 • WTA 1000Bảng đấu

21 tháng 3 — 2 tháng 4
LL
Grabher J.
Bye
Bye
25
Trevisan M.
24
Ostapenko J.
Bye
Bye
13
Haddad Maia B.
10
Rybakina E.
Bye
Bye
21
Badosa P.
29
Martic P.
Bye
Bye
8
Kasatkina D.
3
Pegula J.
Bye
Bye
30
Collins D.
20
Linette M.
Bye
Bye
14
Azarenka V.
12
Samsonova L.
Bye
Bye
23
Zheng Q.
27
Potapova A.
Bye
Bye
6
Gauff C.
7
Sakkari M.
Bye
Bye
28
Kalinina A.
18
Alexandrova E.
Bye
Bye
9
Bencic B.
15
Kvitova P.
Bye
Bye
22
Vekic D.
LL
Frech M.
Bye
Bye
4
Jabeur O.
5
Garcia C.
Bye
Bye
32
Zhu L.
17
Pliskova K.
Bye
Bye
11
Kudermetova V.
16
Krejčíková B.
Bye
Bye
19
Keys M.
31
Bouzkova M.
Bye
Bye
2
Sabalenka A.
10
Rybakina E.
15
Kvitova P.
7614 62
Nhà vô địch1,262,220 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
0 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
650 Điểm
662,360 $
Bán kết
390 Điểm
352,635 $
Tứ kết
215 Điểm
184,465 $
Vòng 4
120 Điểm
96,955 $
Vòng 3
65 Điểm
55,770 $
Vòng 2
35 Điểm
30,885 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $