Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
10:00
Wu
Bu
00
4
2
00
6
3
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
2
live
Tất cả
(96)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:43:23
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Miami 2025 • WTA 1000
— Bảng đấu
18 — 30 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
Tomova V.
PR
Mcnally C.
63
26
63
Q
Ruse E.
Kudermetova P.
61
67
5
62
Bye
29
Frech M.
21
Vekic D.
Bye
Q
Masarova R.
Q
Minnen G.
67
64
75
PR
Cirstea S.
Cocciaretto E.
63
76
5
Bye
14
Collins D.
9
Zheng Q.
Bye
PR
Davis L.
Q
Ito A.
64
36
64
Q
Townsend T.
Li A.
36
64
62
Bye
19
Putintseva Y.
26
Fernandez L.
Bye
Gracheva V.
Parks A.
36
76
7
63
Zarazua R.
Krueger A.
63
62
Bye
7
Rybakina E.
3
Gauff C.
Bye
WC
Kvitova P.
Kenin S.
64
75
Bouzas Maneiro J.
Bronzetti L.
64
63
Bye
28
Sakkari M.
18
Alexandrova E.
Bye
Pavlyuchenkova A.
Linette M.
76
3
62
Q
Liu C.
Q
Fruhvirtova L.
75
46
63
Bye
16
Haddad Maia B.
12
Kasatkina D.
Bye
Danilovic O.
WC
Baptiste H.
63
67
61
Osaka N.
Q
Starodubtseva Y.
36
64
63
Bye
24
Samsonova L.
31
Jabeur O.
Bye
Yuan Y.
Siniakova K.
62
26
76
4
Q
Stefanini L.
Sramkova R.
36
61
63
Bye
6
Paolini J.
8
Navarro E.
Bye
WC
Ishii S.
Raducanu E.
62
61
Kessler M.
Bouzkova M.
64
26
64
Bye
30
Noskova L.
17
Anisimova A.
Bye
Sherif M.
Sun L.
75
16
64
Kudermetova V.
Wang X.
62
76
5
Bye
11
Andreeva M.
13
Shnaider D.
Bye
Rakhimova K.
Blinkova A.
46
63
62
Potapova A.
Q
Birrell K.
36
63
76
5
Bye
23
Kostyuk M.
32
Kalinskaya A.
Bye
Lamens S.
Uchijima M.
64
63
WC
Tomljanovic A.
Q
Pera B.
63
62
Bye
4
Pegula J.
5
Keys M.
Bye
WC
Andreeva E.
Avanesyan E.
61
67
4
64
WC
Eala A.
Volynets K.
63
76
3
Bye
25
Ostapenko J.
20
Tauson C.
Bye
WC
Grant T.
PR
Grabher J.
64
64
Osorio C.
WC
Mboko V.
75
57
63
Bye
10
Badosa P.
15
Muchova K.
Bye
Kalinina A.
Azarenka V.
63
61
Yastremska D.
Bencic B.
64
16
75
Bye
22
Svitolina E.
27
Mertens E.
Bye
Boulter K.
Stearns P.
64
62
Garcia C.
Q
Bondar A.
60
76
5
Bye
2
Swiatek I.
1
Sabalenka A.
Tomova V.
63
60
Q
Ruse E.
29
Frech M.
64
64
21
Vekic D.
Q
Masarova R.
61
63
PR
Cirstea S.
14
Collins D.
64
76
3
9
Zheng Q.
PR
Davis L.
61
75
Q
Townsend T.
19
Putintseva Y.
76
2
16
61
26
Fernandez L.
Parks A.
76
1
63
Krueger A.
7
Rybakina E.
64
26
64
3
Gauff C.
Kenin S.
60
60
Bronzetti L.
28
Sakkari M.
63
57
64
18
Alexandrova E.
Linette M.
76
5
62
Q
Fruhvirtova L.
16
Haddad Maia B.
60
62
12
Kasatkina D.
WC
Baptiste H.
36
64
75
Osaka N.
24
Samsonova L.
62
64
31
Jabeur O.
Siniakova K.
64
76
7
Sramkova R.
6
Paolini J.
64
64
8
Navarro E.
Raducanu E.
76
6
26
76
3
Kessler M.
30
Noskova L.
26
75
76
4
17
Anisimova A.
Sherif M.
62
62
Kudermetova V.
11
Andreeva M.
60
62
13
Shnaider D.
Blinkova A.
64
76
7
Q
Birrell K.
23
Kostyuk M.
75
46
63
32
Kalinskaya A.
Uchijima M.
61
63
Q
Pera B.
4
Pegula J.
64
64
5
Keys M.
Avanesyan E.
63
63
WC
Eala A.
25
Ostapenko J.
76
2
75
20
Tauson C.
PR
Grabher J.
64
75
WC
Mboko V.
10
Badosa P.
75
16
76
3
15
Muchova K.
Azarenka V.
60
Bencic B.
22
Svitolina E.
61
62
27
Mertens E.
Stearns P.
64
61
Garcia C.
2
Swiatek I.
62
75
1
Sabalenka A.
Q
Ruse E.
61
Q
Masarova R.
14
Collins D.
64
36
63
9
Zheng Q.
Q
Townsend T.
61
76
3
26
Fernandez L.
Krueger A.
61
75
3
Gauff C.
28
Sakkari M.
62
64
Linette M.
Q
Fruhvirtova L.
75
64
WC
Baptiste H.
Osaka N.
76
6
36
64
31
Jabeur O.
6
Paolini J.
43
Raducanu E.
Kessler M.
61
30
17
Anisimova A.
11
Andreeva M.
76
5
26
63
Blinkova A.
23
Kostyuk M.
62
61
32
Kalinskaya A.
4
Pegula J.
67
3
62
76
2
5
Keys M.
WC
Eala A.
64
62
20
Tauson C.
10
Badosa P.
63
76
3
15
Muchova K.
22
Svitolina E.
62
36
62
27
Mertens E.
2
Swiatek I.
76
2
61
1
Sabalenka A.
14
Collins D.
64
64
9
Zheng Q.
Krueger A.
62
76
3
3
Gauff C.
Linette M.
64
64
Osaka N.
6
Paolini J.
36
64
64
Raducanu E.
17
Anisimova A.
61
63
23
Kostyuk M.
4
Pegula J.
62
63
WC
Eala A.
10
Badosa P.
22
Svitolina E.
2
Swiatek I.
76
5
63
1
Sabalenka A.
9
Zheng Q.
62
75
Linette M.
6
Paolini J.
63
62
Raducanu E.
4
Pegula J.
64
67
3
62
WC
Eala A.
2
Swiatek I.
62
75
1
Sabalenka A.
6
Paolini J.
62
62
4
Pegula J.
WC
Eala A.
76
3
57
63
1
Sabalenka A.
4
Pegula J.
75
62
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
1,124,380 $
Vòng 1
10 Điểm • 23,760 $
1
Sabalenka A.
BYE
Tomova V.
PR
Mcnally C.
Q
Ruse E.
Kudermetova P.
BYE
29
Frech M.
21
Vekic D.
BYE
Q
Masarova R.
Q
Minnen G.
PR
Cirstea S.
Cocciaretto E.
BYE
14
Collins D.
9
Zheng Q.
BYE
PR
Davis L.
Q
Ito A.
Q
Townsend T.
Li A.
BYE
19
Putintseva Y.
26
Fernandez L.
BYE
Gracheva V.
Parks A.
Zarazua R.
Krueger A.
BYE
7
Rybakina E.
3
Gauff C.
BYE
WC
Kvitova P.
Kenin S.
Bouzas Maneiro J.
Bronzetti L.
BYE
28
Sakkari M.
18
Alexandrova E.
BYE
Pavlyuchenkova A.
Linette M.
Q
Liu C.
Q
Fruhvirtova L.
BYE
16
Haddad Maia B.
12
Kasatkina D.
BYE
Danilovic O.
WC
Baptiste H.
Osaka N.
Q
Starodubtseva Y.
BYE
24
Samsonova L.
31
Jabeur O.
BYE
Yuan Y.
Siniakova K.
Q
Stefanini L.
Sramkova R.
BYE
6
Paolini J.
8
Navarro E.
BYE
WC
Ishii S.
Raducanu E.
Kessler M.
Bouzkova M.
BYE
30
Noskova L.
17
Anisimova A.
BYE
Sherif M.
Sun L.
Kudermetova V.
Wang X.
BYE
11
Andreeva M.
13
Shnaider D.
BYE
Rakhimova K.
Blinkova A.
Potapova A.
Q
Birrell K.
BYE
23
Kostyuk M.
32
Kalinskaya A.
BYE
Lamens S.
Uchijima M.
WC
Tomljanovic A.
Q
Pera B.
BYE
4
Pegula J.
5
Keys M.
BYE
WC
Andreeva E.
Avanesyan E.
WC
Eala A.
Volynets K.
BYE
25
Ostapenko J.
20
Tauson C.
BYE
WC
Grant T.
PR
Grabher J.
Osorio C.
WC
Mboko V.
BYE
10
Badosa P.
15
Muchova K.
BYE
Kalinina A.
Azarenka V.
Yastremska D.
Bencic B.
BYE
22
Svitolina E.
27
Mertens E.
BYE
Boulter K.
Stearns P.
Garcia C.
Q
Bondar A.
BYE
2
Swiatek I.
Vòng 2
35 Điểm • 35,260 $
Sabalenka
Tomova
63 26 63
Ruse
61 67
5
62
Frech
Vekic
Masarova
67
0
64 75
Cirstea
63 76
5
Collins
Zheng
Davis
64 36 64
Townsend
36 64 62
Putintseva
Fernandez
Parks
36 76
7
63
Krueger
63 62
Rybakina
Gauff
Kenin
64 75
Bronzetti
64 63
Sakkari
Alexandrova
Linette
76
3
62
Fruhvirtova
75 46 63
Haddad Maia
Kasatkina
Baptiste
63 67
0
61
Osaka
36 64 63
Samsonova
Jabeur
Siniakova
62 26 76
4
Sramkova
36 61 63
Paolini
Navarro
Raducanu
62 61
Kessler
64 26 64
Noskova
Anisimova
Sherif
75 16 64
Kudermetova
62 76
5
Andreeva
Shnaider
Blinkova
46 63 62
Birrell
36 63 76
5
Kostyuk
Kalinskaya
Uchijima
64 63
Pera
63 62
Pegula
Keys
Avanesyan
61 67
4
64
Eala
63 76
3
Ostapenko
Tauson
Grabher
64 64
Mboko
75 57 63
Badosa
Muchova
Azarenka
63 61
Bencic
64 16 75
Svitolina
Mertens
Stearns
64 62
Garcia
60 76
5
Swiatek
Vòng 3
65 Điểm • 60,400 $
Sabalenka
63 60
Ruse
64 64
Masarova
61 63
Collins
64 76
3
Zheng
61 75
Townsend
76
2
16 61
Fernandez
76
1
63
Krueger
64 26 64
Gauff
60 60
Sakkari
63 57 64
Linette
76
5
62
Fruhvirtova
60 62
Baptiste
36 64 75
Osaka
62 64
Jabeur
64 76
7
Paolini
64 64
Raducanu
76
6
26 76
3
Kessler
26 75 76
4
Anisimova
62 62
Andreeva
60 62
Blinkova
64 76
7
Kostyuk
75 46 63
Kalinskaya
61 63
Pegula
64 64
Keys
63 63
Eala
76
2
75
Tauson
64 75
Badosa
75 16 76
3
Muchova
60 ab
Svitolina
61 62
Mertens
64 61
Swiatek
62 75
Vòng 1/8
120 Điểm • 103,225 $
Sabalenka
61 ab
Collins
64 36 63
Zheng
61 76
3
Krueger
61 75
Gauff
62 64
Linette
75 64
Osaka
76
6
36 64
Paolini
43 ab
Raducanu
61 30 ab
Anisimova
76
5
26 63
Kostyuk
62 61
Pegula
67
3
62 76
2
Eala
64 62
Badosa
63 76
3
Svitolina
62 36 62
Swiatek
76
2
61
Tứ kết
215 Điểm • 189,075 $
Sabalenka
64 64
Zheng
62 76
3
Linette
64 64
Paolini
36 64 64
Raducanu
61 63
Pegula
62 63
Eala
Forfait
Swiatek
76
5
63
Bán kết
390 Điểm • 332,160 $
Sabalenka
62 75
Paolini
63 62
Pegula
64 67
3
62
Eala
62 75
Chung kết
650 Điểm • 657,890 $
Sabalenka
62 62
Pegula
76
3
57 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 1,124,380 $
Sabalenka
75 62
Hoa Kỳ
x19
Nga
x9
Cộng hòa Séc
x6
Ý
x5
Ukraine
x5
Nhật Bản
x4
Úc
x3
Trung Quốc
x3
Ba Lan
x3
Áo
x2
Bỉ
x2
Belarus
x2
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Kazakhstan
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Uzbekistan
x2
Armenia
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Philippines
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x15
Nga
x7
Cộng hòa Séc
x4
Ba Lan
x3
Úc
x2
Belarus
x2
Canada
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Armenia
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Philippines
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x9
Nga
x3
Cộng hòa Séc
x2
Ba Lan
x2
Ukraine
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Philippines
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x5
Ba Lan
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Philippines
x1
Ba Lan
x2
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Philippines
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x1
Ý
x1
Philippines
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,124,380 $
Chung kết
650 Điểm
657,890 $
Bán kết
390 Điểm
332,160 $
Tứ kết
215 Điểm
189,075 $
Vòng 4
120 Điểm
103,225 $
Vòng 3
65 Điểm
60,400 $
Vòng 2
35 Điểm
35,260 $
Vòng 1
10 Điểm
23,760 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
2
Swiatek I
Tứ kết
3
Gauff C
Vòng 4
4
Pegula J
Chung kết
5
Keys M
Vòng 3
6
Paolini J
Bán kết
7
Rybakina E
Vòng 2
8
Navarro E
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Chauff
60
Điểm
2
Cesky
56
Điểm
3
RafterP
53
Điểm
4
AndroidTennis
51
Điểm
5
tib_os
50
Điểm
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42
Quảng cáo