12
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
6
6
3
4
Rublev
Van Assche
00
6
1
00
3
1
Tagger
Bejlek
30
2
40
2
Sherif
Badosa
40
7
6
3
15
6
7
1
Faria
Darderi
17:30
Grabher
Wolff
40
6
4
A
3
5
Bouzkova
Valentova
6
4
6
2
6
7
12
live
Tất cả
(90)
12
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
10:13:38
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Miami 2023 • WTA 1000
— Bảng đấu
21 tháng 3 — 2 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Grabher J.
Bye
Siniakova K.
Liu C.
36
33
Q
Hibino N.
Kovinic D.
63
63
Bye
25
Trevisan M.
24
Ostapenko J.
Bye
Paolini J.
Q
Bjorklund M.
46
64
64
Korpatsch T.
Q
Martincova T.
46
64
63
Bye
13
Haddad Maia B.
10
Rybakina E.
Bye
Kalinskaya A.
WC
Jimenez Kasintseva V.
64
62
Sherif M.
Q
Siegemund L.
63
64
Bye
21
Badosa P.
29
Martic P.
Bye
WC
Fruhvirtova B.
Wang X.
60
75
Mertens E.
Parks A.
61
64
Bye
8
Kasatkina D.
3
Pegula J.
Bye
Q
Sebov K.
Fruhvirtova L.
62
46
64
Q
Schmiedlova A.
LL
Tomova V.
75
62
Bye
30
Collins D.
20
Linette M.
Bye
Pera B.
PR
Rodina E.
63
64
Giorgi C.
Kanepi K.
76
4
67
4
76
4
Bye
14
Azarenka V.
12
Samsonova L.
Bye
Q
Golubic V.
WC
Baptiste H.
76
3
61
WC
Eala A.
Begu I.
62
75
Bye
23
Zheng Q.
27
Potapova A.
Bye
Kostyuk M.
Cocciaretto E.
63
62
Putintseva Y.
Marino R.
76
4
62
Bye
6
Gauff C.
7
Sakkari M.
Bye
Andreescu B.
Raducanu E.
63
36
62
PR
Kenin S.
Q
Hunter S.
60
76
5
Bye
28
Kalinina A.
18
Alexandrova E.
Bye
Bondar A.
PR
Townsend T.
64
60
Q
Tsurenko L.
Fernandez L.
64
63
Bye
9
Bencic B.
15
Kvitova P.
Bye
Bronzetti L.
Noskova L.
63
64
Anisimova A.
Brengle M.
76
5
52
Bye
22
Vekic D.
LL
Frech M.
Bye
WC
Andreeva E.
WC
Krueger A.
75
62
Q
Gracheva V.
Zanevska M.
61
75
Bye
4
Jabeur O.
5
Garcia C.
Bye
WC
Contreras F.
Cirstea S.
76
6
62
Teichmann J.
Q
Muchova K.
60
62
Bye
32
Zhu L.
17
Pliskova K.
Bye
Wang X.
Q
Friedsam A.
36
64
62
PR
Vondrousova M.
Maria T.
64
61
Bye
11
Kudermetova V.
16
Krejčíková B.
Bye
Sasnovich A.
Galfi D.
63
76
5
WC
Montgomery R.
Bogdan A.
36
63
63
Bye
19
Keys M.
31
Bouzkova M.
Bye
Blinkova A.
Niemeier J.
64
61
Stephens S.
Rogers S.
64
36
62
Bye
2
Sabalenka A.
LL
Grabher J.
Liu C.
64
63
Q
Hibino N.
25
Trevisan M.
64
63
24
Ostapenko J.
Q
Bjorklund M.
63
64
Q
Martincova T.
13
Haddad Maia B.
76
4
06
60
10
Rybakina E.
Kalinskaya A.
75
46
63
Q
Siegemund L.
21
Badosa P.
76
2
46
62
29
Martic P.
Wang X.
63
63
Mertens E.
8
Kasatkina D.
46
62
62
3
Pegula J.
Q
Sebov K.
63
61
LL
Tomova V.
30
Collins D.
76
3
62
20
Linette M.
PR
Rodina E.
63
64
Giorgi C.
14
Azarenka V.
63
61
12
Samsonova L.
Q
Golubic V.
61
61
Begu I.
23
Zheng Q.
26
61
61
27
Potapova A.
Kostyuk M.
61
63
Marino R.
6
Gauff C.
64
63
7
Sakkari M.
Andreescu B.
57
63
64
PR
Kenin S.
28
Kalinina A.
63
64
18
Alexandrova E.
PR
Townsend T.
63
57
64
Fernandez L.
9
Bencic B.
61
61
15
Kvitova P.
Noskova L.
63
60
Brengle M.
22
Vekic D.
46
64
63
LL
Frech M.
WC
Andreeva E.
46
61
61
Q
Gracheva V.
4
Jabeur O.
62
62
5
Garcia C.
Cirstea S.
62
63
Q
Muchova K.
32
Zhu L.
64
62
17
Pliskova K.
Wang X.
62
64
PR
Vondrousova M.
11
Kudermetova V.
64
62
16
Krejčíková B.
Sasnovich A.
63
62
WC
Montgomery R.
19
Keys M.
64
64
31
Bouzkova M.
Blinkova A.
36
64
63
Rogers S.
2
Sabalenka A.
64
63
Liu C.
25
Trevisan M.
46
75
64
24
Ostapenko J.
13
Haddad Maia B.
62
46
63
10
Rybakina E.
21
Badosa P.
36
75
63
29
Martic P.
Mertens E.
64
63
3
Pegula J.
30
Collins D.
61
76
7
20
Linette M.
14
Azarenka V.
76
3
26
64
12
Samsonova L.
23
Zheng Q.
57
76
5
63
27
Potapova A.
6
Gauff C.
67
8
75
62
Andreescu B.
PR
Kenin S.
64
64
18
Alexandrova E.
9
Bencic B.
76
8
63
15
Kvitova P.
22
Vekic D.
64
76
3
LL
Frech M.
Q
Gracheva V.
61
62
Cirstea S.
Q
Muchova K.
75
61
17
Pliskova K.
PR
Vondrousova M.
61
62
16
Krejčíková B.
19
Keys M.
76
4
63
31
Bouzkova M.
2
Sabalenka A.
61
62
25
Trevisan M.
24
Ostapenko J.
63
63
10
Rybakina E.
Mertens E.
64
63
3
Pegula J.
20
Linette M.
61
75
23
Zheng Q.
27
Potapova A.
64
76
4
Andreescu B.
18
Alexandrova E.
76
02
15
Kvitova P.
Q
Gracheva V.
75
76
5
Cirstea S.
PR
Vondrousova M.
76
3
64
16
Krejčíková B.
2
Sabalenka A.
63
62
25
Trevisan M.
10
Rybakina E.
63
60
3
Pegula J.
27
Potapova A.
46
63
76
2
18
Alexandrova E.
15
Kvitova P.
64
36
63
Cirstea S.
2
Sabalenka A.
64
64
10
Rybakina E.
3
Pegula J.
76
3
64
15
Kvitova P.
Cirstea S.
75
64
10
Rybakina E.
15
Kvitova P.
76
14
62
Nhà vô địch
1,262,220 $
Vòng 1
10 Điểm • 18,660 $
LL
Grabher J.
BYE
Siniakova K.
Liu C.
Q
Hibino N.
Kovinic D.
BYE
25
Trevisan M.
24
Ostapenko J.
BYE
Paolini J.
Q
Bjorklund M.
Korpatsch T.
Q
Martincova T.
BYE
13
Haddad Maia B.
10
Rybakina E.
BYE
Kalinskaya A.
WC
Jimenez Kasintseva V.
Sherif M.
Q
Siegemund L.
BYE
21
Badosa P.
29
Martic P.
BYE
WC
Fruhvirtova B.
Wang X.
Mertens E.
Parks A.
BYE
8
Kasatkina D.
3
Pegula J.
BYE
Q
Sebov K.
Fruhvirtova L.
Q
Schmiedlova A.
LL
Tomova V.
BYE
30
Collins D.
20
Linette M.
BYE
Pera B.
PR
Rodina E.
Giorgi C.
Kanepi K.
BYE
14
Azarenka V.
12
Samsonova L.
BYE
Q
Golubic V.
WC
Baptiste H.
WC
Eala A.
Begu I.
BYE
23
Zheng Q.
27
Potapova A.
BYE
Kostyuk M.
Cocciaretto E.
Putintseva Y.
Marino R.
BYE
6
Gauff C.
7
Sakkari M.
BYE
Andreescu B.
Raducanu E.
PR
Kenin S.
Q
Hunter S.
BYE
28
Kalinina A.
18
Alexandrova E.
BYE
Bondar A.
PR
Townsend T.
Q
Tsurenko L.
Fernandez L.
BYE
9
Bencic B.
15
Kvitova P.
BYE
Bronzetti L.
Noskova L.
Anisimova A.
Brengle M.
BYE
22
Vekic D.
LL
Frech M.
BYE
WC
Andreeva E.
WC
Krueger A.
Q
Gracheva V.
Zanevska M.
BYE
4
Jabeur O.
5
Garcia C.
BYE
WC
Contreras F.
Cirstea S.
Teichmann J.
Q
Muchova K.
BYE
32
Zhu L.
17
Pliskova K.
BYE
Wang X.
Q
Friedsam A.
PR
Vondrousova M.
Maria T.
BYE
11
Kudermetova V.
16
Krejčíková B.
BYE
Sasnovich A.
Galfi D.
WC
Montgomery R.
Bogdan A.
BYE
19
Keys M.
31
Bouzkova M.
BYE
Blinkova A.
Niemeier J.
Stephens S.
Rogers S.
BYE
2
Sabalenka A.
Vòng 2
35 Điểm • 30,885 $
Grabher
Liu
36 33 ab
Hibino
63 63
Trevisan
Ostapenko
Bjorklund
46 64 64
Martincova
46 64 63
Haddad Maia
Rybakina
Kalinskaya
64 62
Siegemund
63 64
Badosa
Martic
Wang
60 75
Mertens
61 64
Kasatkina
Pegula
Sebov
62 46 64
Tomova
75 62
Collins
Linette
Rodina
63 64
Giorgi
76
4
67
4
76
4
Azarenka
Samsonova
Golubic
76
3
61
Begu
62 75
Zheng
Potapova
Kostyuk
63 62
Marino
76
4
62
Gauff
Sakkari
Andreescu
63 36 62
Kenin
60 76
5
Kalinina
Alexandrova
Townsend
64 60
Fernandez
64 63
Bencic
Kvitova
Noskova
63 64
Brengle
76
5
52 ab
Vekic
Frech
Andreeva
75 62
Gracheva
61 75
Jabeur
Garcia
Cirstea
76
6
62
Muchova
60 62
Zhu
Pliskova
Wang
36 64 62
Vondrousova
64 61
Kudermetova
Krejčíková
Sasnovich
63 76
5
Montgomery
36 63 63
Keys
Bouzkova
Blinkova
64 61
Rogers
64 36 62
Sabalenka
Vòng 3
65 Điểm • 55,770 $
Liu
64 63
Trevisan
64 63
Ostapenko
63 64
Haddad Maia
76
4
06 60
Rybakina
75 46 63
Badosa
76
2
46 62
Martic
63 63
Mertens
46 62 62
Pegula
63 61
Collins
76
3
62
Linette
63 64
Azarenka
63 61
Samsonova
61 61
Zheng
26 61 61
Potapova
61 63
Gauff
64 63
Andreescu
57 63 64
Kenin
63 64
Alexandrova
63 57 64
Bencic
61 61
Kvitova
63 60
Vekic
46 64 63
Frech
46 61 61
Gracheva
62 62
Cirstea
62 63
Muchova
64 62
Pliskova
62 64
Vondrousova
64 62
Krejčíková
63 62
Keys
64 64
Bouzkova
36 64 63
Sabalenka
64 63
Vòng 1/8
120 Điểm • 96,955 $
Trevisan
46 75 64
Ostapenko
62 46 63
Rybakina
36 75 63
Mertens
64 63
Pegula
61 76
7
Linette
76
3
26 64
Zheng
57 76
5
63
Potapova
67
8
75 62
Andreescu
64 64
Alexandrova
76
8
63
Kvitova
64 76
3
Gracheva
61 62
Cirstea
75 61
Vondrousova
61 62
Krejčíková
76
4
63
Sabalenka
61 62
Tứ kết
215 Điểm • 184,465 $
Trevisan
63 63
Rybakina
64 63
Pegula
61 75
Potapova
64 76
4
Alexandrova
76
0
02 ab
Kvitova
75 76
5
Cirstea
76
3
64
Sabalenka
63 62
Bán kết
390 Điểm • 352,635 $
Rybakina
63 60
Pegula
46 63 76
2
Kvitova
64 36 63
Cirstea
64 64
Chung kết
650 Điểm • 662,360 $
Rybakina
76
3
64
Kvitova
75 64
Nhà vô địch
1,262,220 $
Kvitova
76
14
62
Hoa Kỳ
x16
Cộng hòa Séc
x11
Nga
x7
Đức
x5
Ý
x5
Canada
x4
Trung Quốc
x4
Belarus
x3
Romania
x3
Thụy Sĩ
x3
Ukraine
x3
Úc
x2
Áo
x2
Bỉ
x2
Croatia
x2
Pháp
x2
Hungary
x2
Kazakhstan
x2
Ba Lan
x2
Andorra
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Montenegro
x1
Philippines
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x10
Cộng hòa Séc
x8
Nga
x7
Canada
x4
Trung Quốc
x4
Belarus
x3
Áo
x2
Croatia
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Cộng hòa Séc
x6
Hoa Kỳ
x6
Belarus
x2
Croatia
x2
Ba Lan
x2
Nga
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x3
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
0 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
650 Điểm
662,360 $
Bán kết
390 Điểm
352,635 $
Tứ kết
215 Điểm
184,465 $
Vòng 4
120 Điểm
96,955 $
Vòng 3
65 Điểm
55,770 $
Vòng 2
35 Điểm
30,885 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $
Têtes de séries
2
Sabalenka A
Tứ kết
3
Pegula J
Bán kết
4
Jabeur O
Vòng 2
5
Garcia C
Vòng 2
6
Gauff C
Vòng 3
7
Sakkari M
Vòng 2
8
Kasatkina D
Vòng 2
9
Bencic B
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
GoTt
59
Điểm
2
MrG
57
Điểm
3
Oldtimewasbetter
56
Điểm
4
Cesky
53
Điểm
5
RaphL7
53
Điểm
Tin tức khác
Kỷ nguyên Mở: Grand Slam nào chứng kiến nhiều nhà vô địch khác nhau nhất?
Arthur Millot
24/07/2026, 14:01
Hugo Gaston lọt vào bán kết, tái xuất Top 100 thế giới tại Estoril
Arthur Millot
24/07/2026, 13:18
Tsitsipas buộc phải vượt qua vòng loại Cincinnati?
Arthur Millot
24/07/2026, 13:08
Pavlyuchenkova: 'Osaka rõ ràng muốn gây chú ý với trang phục'
Arthur Millot
24/07/2026, 12:55
Quảng cáo