Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fery
Musetti
00
3
2
00
6
5
Putintseva
Bencic
30
4
7
3
30
6
5
3
Quevedo
Mertens
00
4
2
00
6
1
Zverev
Sonego
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Sönmez
Gauff
23:00
Guerrieri
De Minaur
Sắp
10
live
Tất cả
(137)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:37:56
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Monterrey 2010 • WTA 250
Bảng đấu
1 — 7 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jankovic J.
Sevastova A.
57
64
64
Craybas J.
Melzer I.
36
62
61
Cornet A.
Strycova B.
63
61
Granville L.
7
Wozniak A.
33
3
Pavlyuchenkova A.
Q
Tatishvili A.
61
62
Hercog P.
Q
Dentoni C.
62
64
Q
Savchuk O.
Mayr-Achleitner P.
76
5
60
Koukalova K.
6
Medina Garrigues A.
75
75
5
Szavay A.
Goerges J.
63
36
63
Hradecka L.
Groenefeld A.
62
64
Errani S.
Cirstea S.
62
63
Vinci R.
4
Cibulkova D.
64
63
8
Safarova L.
Coin J.
57
64
64
King V.
Zahlavova S.
46
75
63
Parra Santonja A.
Kanepi K.
76
5
64
Q
Dominguez Lino L.
2
Hantuchova D.
63
76
6
Sevastova A.
Melzer I.
61
62
Cornet A.
7
Wozniak A.
62
63
3
Pavlyuchenkova A.
Hercog P.
62
63
Mayr-Achleitner P.
Koukalova K.
64
63
5
Szavay A.
Groenefeld A.
61
67
4
61
Errani S.
4
Cibulkova D.
36
64
61
Coin J.
King V.
63
63
Kanepi K.
2
Hantuchova D.
61
63
Sevastova A.
Cornet A.
26
75
61
3
Pavlyuchenkova A.
Koukalova K.
62
62
5
Szavay A.
4
Cibulkova D.
36
63
63
King V.
2
Hantuchova D.
26
62
61
Sevastova A.
3
Pavlyuchenkova A.
63
26
61
4
Cibulkova D.
2
Hantuchova D.
46
63
60
3
Pavlyuchenkova A.
2
Hantuchova D.
16
61
60
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Jankovic J.
Sevastova A.
Craybas J.
Melzer I.
Cornet A.
Strycova B.
Granville L.
7
Wozniak A.
3
Pavlyuchenkova A.
Q
Tatishvili A.
Hercog P.
Q
Dentoni C.
Q
Savchuk O.
Mayr-Achleitner P.
Koukalova K.
6
Medina Garrigues A.
5
Szavay A.
Goerges J.
Hradecka L.
Groenefeld A.
Errani S.
Cirstea S.
Vinci R.
4
Cibulkova D.
8
Safarova L.
Coin J.
King V.
Zahlavova S.
Parra Santonja A.
Kanepi K.
Q
Dominguez Lino L.
2
Hantuchova D.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Sevastova
57 64 64
Melzer
36 62 61
Cornet
63 61
Wozniak
33 ab
Pavlyuchenkova
61 62
Hercog
62 64
Mayr-Achleitner
76
5
60
Koukalova
75 75
Szavay
63 36 63
Groenefeld
62 64
Errani
62 63
Cibulkova
64 63
Coin
57 64 64
King
46 75 63
Kanepi
76
5
64
Hantuchova
63 76
6
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Sevastova
61 62
Cornet
62 63
Pavlyuchenkova
62 63
Koukalova
64 63
Szavay
61 67
4
61
Cibulkova
36 64 61
King
63 63
Hantuchova
61 63
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Sevastova
26 75 61
Pavlyuchenkova
62 62
Cibulkova
36 63 63
Hantuchova
26 62 61
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Pavlyuchenkova
63 26 61
Hantuchova
46 63 60
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Pavlyuchenkova
16 61 60
Cộng hòa Séc
x6
Hoa Kỳ
x4
Tây Ban Nha
x3
Ý
x3
Pháp
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Canada
x1
Estonia
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Canada
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Slovakia
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Slovakia
x2
Latvia
x1
Nga
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Jankovic J
Vòng 1
2
Hantuchova D
Chung kết
3
Pavlyuchenkova A
4
Cibulkova D
Bán kết
5
Szavay A
Tứ kết
6
Medina Garrigues A
Vòng 1
7
Wozniak A
Vòng 2
8
Safarova L
Vòng 1
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38