14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:40
Mochizuki
Chan
00
1
00
1
Zarazua
Stephens
00
2
6
2
00
6
3
1
Martinez
Darderi
Tạm dừng
Gojo
Suresh
00
1
00
2
Bouzkova
Valentova
10:40
25
live
Tất cả
(150)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:19:47
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Monterrey 2010 • WTA 250
— Bảng đấu
1 — 7 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jankovic J.
Sevastova A.
57
64
64
Craybas J.
Melzer I.
36
62
61
Cornet A.
Strycova B.
63
61
Granville L.
7
Wozniak A.
33
3
Pavlyuchenkova A.
Q
Tatishvili A.
61
62
Hercog P.
Q
Dentoni C.
62
64
Q
Savchuk O.
Mayr-Achleitner P.
76
5
60
Koukalova K.
6
Medina Garrigues A.
75
75
5
Szavay A.
Goerges J.
63
36
63
Hradecka L.
Groenefeld A.
62
64
Errani S.
Cirstea S.
62
63
Vinci R.
4
Cibulkova D.
64
63
8
Safarova L.
Coin J.
57
64
64
King V.
Zahlavova S.
46
75
63
Parra Santonja A.
Kanepi K.
76
5
64
Q
Dominguez Lino L.
2
Hantuchova D.
63
76
6
Sevastova A.
Melzer I.
61
62
Cornet A.
7
Wozniak A.
62
63
3
Pavlyuchenkova A.
Hercog P.
62
63
Mayr-Achleitner P.
Koukalova K.
64
63
5
Szavay A.
Groenefeld A.
61
67
4
61
Errani S.
4
Cibulkova D.
36
64
61
Coin J.
King V.
63
63
Kanepi K.
2
Hantuchova D.
61
63
Sevastova A.
Cornet A.
26
75
61
3
Pavlyuchenkova A.
Koukalova K.
62
62
5
Szavay A.
4
Cibulkova D.
36
63
63
King V.
2
Hantuchova D.
26
62
61
Sevastova A.
3
Pavlyuchenkova A.
63
26
61
4
Cibulkova D.
2
Hantuchova D.
46
63
60
3
Pavlyuchenkova A.
2
Hantuchova D.
16
61
60
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Jankovic J.
Sevastova A.
Craybas J.
Melzer I.
Cornet A.
Strycova B.
Granville L.
7
Wozniak A.
3
Pavlyuchenkova A.
Q
Tatishvili A.
Hercog P.
Q
Dentoni C.
Q
Savchuk O.
Mayr-Achleitner P.
Koukalova K.
6
Medina Garrigues A.
5
Szavay A.
Goerges J.
Hradecka L.
Groenefeld A.
Errani S.
Cirstea S.
Vinci R.
4
Cibulkova D.
8
Safarova L.
Coin J.
King V.
Zahlavova S.
Parra Santonja A.
Kanepi K.
Q
Dominguez Lino L.
2
Hantuchova D.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Sevastova
57 64 64
Melzer
36 62 61
Cornet
63 61
Wozniak
33 ab
Pavlyuchenkova
61 62
Hercog
62 64
Mayr-Achleitner
76
5
60
Koukalova
75 75
Szavay
63 36 63
Groenefeld
62 64
Errani
62 63
Cibulkova
64 63
Coin
57 64 64
King
46 75 63
Kanepi
76
5
64
Hantuchova
63 76
6
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Sevastova
61 62
Cornet
62 63
Pavlyuchenkova
62 63
Koukalova
64 63
Szavay
61 67
4
61
Cibulkova
36 64 61
King
63 63
Hantuchova
61 63
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Sevastova
26 75 61
Pavlyuchenkova
62 62
Cibulkova
36 63 63
Hantuchova
26 62 61
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Pavlyuchenkova
63 26 61
Hantuchova
46 63 60
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Pavlyuchenkova
16 61 60
Cộng hòa Séc
x6
Hoa Kỳ
x4
Tây Ban Nha
x3
Ý
x3
Pháp
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Canada
x1
Estonia
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Canada
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Slovakia
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Slovakia
x2
Latvia
x1
Nga
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Jankovic J
Vòng 1
2
Hantuchova D
Chung kết
3
Pavlyuchenkova A
4
Cibulkova D
Bán kết
5
Szavay A
Tứ kết
6
Medina Garrigues A
Vòng 1
7
Wozniak A
Vòng 2
8
Safarova L
Vòng 1
Tin tức khác
"Đừng kết thúc như Del Potro": Lời cảnh báo mạnh mẽ dành cho Carlos Alcaraz trước ngày trở lại
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:27
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07
Một chiếc iPod, một bó hoa và số phận vàng: 20 năm trước, chức vô địch đầu tiên của Novak Djokovic
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:51
Quảng cáo