1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Pegula
Noskova
10:00
Fritz
Tiafoe
13:30
Cerundolo
Paul
12:30
Arnaldi
Samuel
11:30
Navone
Sonego
13:00
Bouzkova
Navarro
11:00
Borges
Mannarino
10:30
1
live
Tất cả
(81)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:53:42
2020
2023
2022
2020
2019
2018
2017
2016
2015
Monterrey 2020 • ATP CH 100
— Bảng đấu
2 — 8 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mannarino A.
Bye
Altmaier D.
Bourchier H.
26
64
62
Etcheverry T.
King E.
64
64
Bye
14
Polansky P.
10
Diez S.
Bye
Smith J.
WC
Cossu M.
61
60
Moroni G.
Purcell M.
63
Bye
8
Gaio F.
3
Andujar P.
Bye
Descotte M.
Young D.
75
63
Q
Caruana L.
Velotti A.
16
64
63
Bye
13
Harris A.
11
Troicki V.
Bye
Blanch U.
Q
Gomez-Herrera C.
63
61
Ward J.
Blancaneaux G.
64
62
Bye
7
Lorenzi P.
6
Jung J.
Bye
Gutierrez O.
Altamirano C.
63
64
Luz O.
Eubanks C.
76
2
36
75
Bye
9
Giustino L.
16
Escobedo E.
Bye
Ficovich J.
Kubler J.
76
5
63
WC
Mochizuki S.
WC
Hernandez A.
63
46
62
Bye
4
Berankis R.
5
Coria F.
Bye
Mejia N.
Clezar G.
61
64
King K.
Oliveira G.
61
62
Bye
12
Schnur B.
15
Tomic B.
Bye
WC
Patino L.
Menendez-Maceiras A.
60
64
Lenz J.
Vukic A.
63
63
Bye
2
Lopez F.
1
Mannarino A.
Bourchier H.
62
64
King E.
14
Polansky P.
62
63
10
Diez S.
Smith J.
61
60
Moroni G.
8
Gaio F.
64
67
4
62
3
Andujar P.
Young D.
63
61
Q
Caruana L.
13
Harris A.
63
61
11
Troicki V.
Blanch U.
76
3
46
63
Ward J.
7
Lorenzi P.
63
67
2
63
6
Jung J.
Altamirano C.
76
2
67
6
76
6
Eubanks C.
9
Giustino L.
36
64
64
16
Escobedo E.
Kubler J.
61
62
WC
Mochizuki S.
4
Berankis R.
75
64
5
Coria F.
Clezar G.
61
67
5
76
5
King K.
12
Schnur B.
64
67
4
75
15
Tomic B.
Menendez-Maceiras A.
63
67
2
63
Vukic A.
2
Lopez F.
63
36
63
1
Mannarino A.
14
Polansky P.
61
62
Smith J.
Moroni G.
76
7
61
3
Andujar P.
13
Harris A.
36
76
4
75
Blanch U.
7
Lorenzi P.
64
57
64
6
Jung J.
9
Giustino L.
61
62
16
Escobedo E.
4
Berankis R.
76
5
76
5
Clezar G.
King K.
76
4
46
64
15
Tomic B.
Vukic A.
64
64
1
Mannarino A.
Smith J.
64
61
13
Harris A.
Blanch U.
36
76
4
75
6
Jung J.
16
Escobedo E.
62
62
King K.
Vukic A.
60
63
1
Mannarino A.
Blanch U.
62
64
16
Escobedo E.
Vukic A.
67
3
76
5
76
4
1
Mannarino A.
Vukic A.
61
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
14,400 $
Vòng 1
520 $
1
Mannarino A.
BYE
Altmaier D.
Bourchier H.
Etcheverry T.
King E.
BYE
14
Polansky P.
10
Diez S.
BYE
Smith J.
WC
Cossu M.
Moroni G.
Purcell M.
BYE
8
Gaio F.
3
Andujar P.
BYE
Descotte M.
Young D.
Q
Caruana L.
Velotti A.
BYE
13
Harris A.
11
Troicki V.
BYE
Blanch U.
Q
Gomez-Herrera C.
Ward J.
Blancaneaux G.
BYE
7
Lorenzi P.
6
Jung J.
BYE
Gutierrez O.
Altamirano C.
Luz O.
Eubanks C.
BYE
9
Giustino L.
16
Escobedo E.
BYE
Ficovich J.
Kubler J.
WC
Mochizuki S.
WC
Hernandez A.
BYE
4
Berankis R.
5
Coria F.
BYE
Mejia N.
Clezar G.
King K.
Oliveira G.
BYE
12
Schnur B.
15
Tomic B.
BYE
WC
Patino L.
Menendez-Maceiras A.
Lenz J.
Vukic A.
BYE
2
Lopez F.
Vòng 2
5 Điểm • 1,040 $
Mannarino
Bourchier
26 64 62
King
64 64
Polansky
Diez
Smith
61 60
Moroni
63 3/ ab
Gaio
Andujar
Young
75 63
Caruana
16 64 63
Harris
Troicki
Blanch
63 61
Ward
64 62
Lorenzi
Jung
Altamirano
63 64
Eubanks
76
2
36 75
Giustino
Escobedo
Kubler
76
5
63
Mochizuki
63 46 62
Berankis
Coria
Clezar
61 64
King
61 62
Schnur
Tomic
Menendez-Maceiras
60 64
Vukic
63 63
Lopez
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,720 $
Mannarino
62 64
Polansky
62 63
Smith
61 60
Moroni
64 67
4
62
Andujar
63 61
Harris
63 61
Blanch
76
3
46 63
Lorenzi
63 67
2
63
Jung
76
2
67
6
76
6
Giustino
36 64 64
Escobedo
61 62
Berankis
75 64
Clezar
61 67
5
76
5
King
64 67
4
75
Tomic
63 67
2
63
Vukic
63 36 63
Tứ kết
18 Điểm • 2,920 $
Mannarino
61 62
Smith
76
7
61
Harris
36 76
4
75
Blanch
64 57 64
Jung
61 62
Escobedo
76
5
76
5
King
76
4
46 64
Vukic
64 64
Bán kết
35 Điểm • 5,020 $
Mannarino
64 61
Blanch
36 76
4
75
Escobedo
62 62
Vukic
60 63
Chung kết
60 Điểm • 8,480 $
Mannarino
62 64
Vukic
67
3
76
5
76
4
Nhà vô địch
100 Điểm • 14,400 $
Mannarino
61 63
Australia
x7
USA
x7
Argentina
x5
Spain
x5
Italy
x5
Canada
x3
Mexico
x3
Brazil
x2
France
x2
Germany
x2
Colombia
x1
Great Britain
x1
Japan
x1
Lithuania
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Venezuela
x1
Australia
x6
USA
x6
Italy
x5
Canada
x3
Spain
x3
Argentina
x1
Brazil
x1
France
x1
Great Britain
x1
Japan
x1
Lithuania
x1
Mexico
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Australia
x4
Italy
x3
USA
x2
Brazil
x1
Canada
x1
Spain
x1
France
x1
Lithuania
x1
Mexico
x1
Taipei
x1
Australia
x3
USA
x2
France
x1
Mexico
x1
Taipei
x1
Australia
x1
France
x1
Mexico
x1
USA
x1
Australia
x1
France
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
14,400 $
Chung kết
60 Điểm
8,480 $
Bán kết
35 Điểm
5,020 $
Tứ kết
18 Điểm
2,920 $
Vòng 3
8 Điểm
1,720 $
Vòng 2
5 Điểm
1,040 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Mannarino A
2
Lopez F
Vòng 2
3
Andujar P
Tứ kết
3
Andujar P
Vòng 3
4
Berankis R
Vòng 3
5
Coria F
Vòng 2
6
Jung J
Tứ kết
7
Lorenzi P
Vòng 3
Tin tức khác
Santoro: 'Rút ngắn set đấu không phải ý tồi' - Khơi mào tranh luận về tương lai tennis
Jules Hypolite
20/06/2026, 18:30
Sabalenka lập thống kê buồn: Lần đầu số 1 thế giới thua 6-0 hai giải liên tiếp
Jules Hypolite
20/06/2026, 17:41
"Andy thật phi thường": Draper nhấn mạnh vai trò then chốt của Murray trước khi trở lại Eastbourne
Jules Hypolite
20/06/2026, 17:22
Jules Hypolite
20/06/2026, 16:31
Quảng cáo