Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Shelton
Shimabukuro
10:00
Mannarino
De Minaur
13:00
Medvedev
Cilic
10:30
Bublik
Fritz
11:30
Collignon
Dougaz
12:30
Wang
Galfi
14:00
Siniakova
Yuan
12:00
1
live
Tất cả
(96)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:34:35
2019
2019
2018
2017
2016
2015
Ningbo 2019 • ATP CH 125
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gunneswaran P.
Bye
Nedelko I.
Purcell M.
63
62
Yang T.
WC
Gao X.
62
76
4
Bye
15
Istomin D.
11
Diez S.
Bye
Safwat M.
Yevseyev D.
60
75
Vukic A.
Eubanks C.
75
63
Bye
5
Soeda G.
3
Davidovich Fokina A.
Bye
Imai S.
WC
Sun F.
64
64
Chung Y.
LL
Wang A.
16
62
61
Bye
16
Petrovic D.
10
Polmans M.
Bye
WC
Li Y.
Gojo B.
63
67
7
61
Tseng C.
Zhang Z.
64
46
64
Bye
8
Bolt A.
7
Ito T.
Bye
Uchida K.
Q
Reboul F.
26
75
63
WC
Cui J.
Ferreira Silva F.
62
61
Bye
9
Jaziri M.
14
Lopez Perez E.
Bye
Oliveira G.
Alt
Barrientos N.
75
60
Wu D.
WC
He Y.
76
2
63
Bye
4
Uchiyama Y.
6
Jung J.
Bye
Santillan A.
Li Z.
62
64
Moriya H.
Wu T.
16
63
64
Bye
12
Zhang Z.
13
Harris A.
Bye
Nam J.
Sekiguchi S.
61
61
Watanuki Y.
Q
Rawat S.
64
46
63
Bye
2
Klahn B.
1
Gunneswaran P.
Purcell M.
63
64
Yang T.
15
Istomin D.
36
63
62
11
Diez S.
Yevseyev D.
62
75
Eubanks C.
5
Soeda G.
75
76
1
3
Davidovich Fokina A.
WC
Sun F.
67
6
62
64
Chung Y.
16
Petrovic D.
63
63
10
Polmans M.
Gojo B.
76
6
64
Zhang Z.
8
Bolt A.
64
64
7
Ito T.
Uchida K.
36
63
64
Ferreira Silva F.
9
Jaziri M.
76
8
64
14
Lopez Perez E.
Alt
Barrientos N.
64
63
Wu D.
4
Uchiyama Y.
62
61
6
Jung J.
Santillan A.
67
5
76
5
75
Moriya H.
12
Zhang Z.
57
62
61
13
Harris A.
Nam J.
63
75
Watanuki Y.
2
Klahn B.
67
5
62
63
1
Gunneswaran P.
Yang T.
76
1
63
11
Diez S.
Eubanks C.
76
1
75
3
Davidovich Fokina A.
16
Petrovic D.
64
63
Gojo B.
Zhang Z.
63
67
4
62
7
Ito T.
Ferreira Silva F.
64
76
5
14
Lopez Perez E.
4
Uchiyama Y.
76
5
63
Santillan A.
Moriya H.
67
5
63
64
Nam J.
2
Klahn B.
76
5
76
3
1
Gunneswaran P.
11
Diez S.
63
64
3
Davidovich Fokina A.
Gojo B.
67
3
62
64
Ferreira Silva F.
4
Uchiyama Y.
75
62
Moriya H.
2
Klahn B.
46
60
75
11
Diez S.
3
Davidovich Fokina A.
61
63
4
Uchiyama Y.
2
Klahn B.
46
64
63
11
Diez S.
4
Uchiyama Y.
61
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
21,600 $
Vòng 1
780 $
1
Gunneswaran P.
BYE
Nedelko I.
Purcell M.
Yang T.
WC
Gao X.
BYE
15
Istomin D.
11
Diez S.
BYE
Safwat M.
Yevseyev D.
Vukic A.
Eubanks C.
BYE
5
Soeda G.
3
Davidovich Fokina A.
BYE
Imai S.
WC
Sun F.
Chung Y.
LL
Wang A.
BYE
16
Petrovic D.
10
Polmans M.
BYE
WC
Li Y.
Gojo B.
Tseng C.
Zhang Z.
BYE
8
Bolt A.
7
Ito T.
BYE
Uchida K.
Q
Reboul F.
WC
Cui J.
Ferreira Silva F.
BYE
9
Jaziri M.
14
Lopez Perez E.
BYE
Oliveira G.
Alt
Barrientos N.
Wu D.
WC
He Y.
BYE
4
Uchiyama Y.
6
Jung J.
BYE
Santillan A.
Li Z.
Moriya H.
Wu T.
BYE
12
Zhang Z.
13
Harris A.
BYE
Nam J.
Sekiguchi S.
Watanuki Y.
Q
Rawat S.
BYE
2
Klahn B.
Vòng 2
5 Điểm • 1,560 $
Gunneswaran
Purcell
63 62
Yang
62 76
4
Istomin
Diez
Yevseyev
60 75
Eubanks
75 63
Soeda
Davidovich Fokina
Sun
64 64
Chung
16 62 61
Petrovic
Polmans
Gojo
63 67
7
61
Zhang
64 46 64
Bolt
Ito
Uchida
26 75 63
Ferreira Silva
62 61
Jaziri
Lopez Perez
Barrientos
75 60
Wu
76
2
63
Uchiyama
Jung
Santillan
62 64
Moriya
16 63 64
Zhang
Harris
Nam
61 61
Watanuki
64 46 63
Klahn
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,580 $
Gunneswaran
63 64
Yang
36 63 62
Diez
62 75
Eubanks
75 76
1
Davidovich Fokina
67
6
62 64
Petrovic
63 63
Gojo
76
6
64
Zhang
64 64
Ito
36 63 64
Ferreira Silva
76
8
64
Lopez Perez
64 63
Uchiyama
62 61
Santillan
67
5
76
5
75
Moriya
57 62 61
Nam
63 75
Klahn
67
5
62 63
Tứ kết
25 Điểm • 4,380 $
Gunneswaran
76
1
63
Diez
76
1
75
Davidovich Fokina
64 63
Gojo
63 67
4
62
Ferreira Silva
64 76
5
Uchiyama
76
5
63
Moriya
67
5
63 64
Klahn
76
5
76
3
Bán kết
45 Điểm • 7,530 $
Diez
63 64
Davidovich Fokina
67
3
62 64
Uchiyama
75 62
Klahn
46 60 75
Chung kết
75 Điểm • 12,720 $
Diez
61 63
Uchiyama
46 64 63
Nhà vô địch
125 Điểm • 21,600 $
Uchiyama
61 63
China
x10
Japan
x9
Australia
x5
Taipei
x4
Spain
x2
India
x2
South Korea
x2
USA
x2
Canada
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Egypt
x1
France
x1
Kazakhstan
x1
Portugal
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Uzbekistan
x1
Venezuela
x1
Japan
x7
Australia
x4
China
x4
Spain
x2
South Korea
x2
Taipei
x2
USA
x2
Canada
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
India
x1
Kazakhstan
x1
Portugal
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Uzbekistan
x1
Japan
x4
Spain
x2
USA
x2
Canada
x1
China
x1
Croatia
x1
India
x1
South Korea
x1
Portugal
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Japan
x2
Canada
x1
Croatia
x1
Spain
x1
India
x1
Portugal
x1
USA
x1
Canada
x1
Spain
x1
Japan
x1
USA
x1
Canada
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
21,600 $
Chung kết
75 Điểm
12,720 $
Bán kết
45 Điểm
7,530 $
Tứ kết
25 Điểm
4,380 $
Vòng 3
10 Điểm
2,580 $
Vòng 2
5 Điểm
1,560 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Gunneswaran P
Tứ kết
2
Klahn B
Bán kết
3
Davidovich Fokina A
Bán kết
4
Uchiyama Y
5
Soeda G
Vòng 2
6
Jung J
Vòng 2
7
Ito T
Vòng 3
8
Bolt A
Vòng 2
Tin tức khác
Sau khi bị loại tại Queen's, Elena Rybakina bất ngờ vô hiệu hóa tài khoản Instagram
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:36
Ai sẽ có sự nghiệp vĩ đại hơn: Alcaraz hay Sinner? Panatta đã có dự đoán bất ngờ
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:18
« Thật lãng phí »: Vé đặc cách cho Paula Badosa tại Berlin gây bão chỉ trích
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:04
Queen's: Katie Boulter hạ Rybakina ở tứ kết, giành chiến thắng lớn nhất sự nghiệp
Jules Hypolite
12/06/2026, 20:45
Quảng cáo