Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Royer
Tsitsipas
00
1
00
0
Kopriva
Halys
15
1
15
1
Bejlek
Pliskova
00
3
00
0
Wong
Altmaier
30
1
00
1
Bartunkova
Charaeva
40
40
Shimabukuro
Hurkacz
15
0
15
2
Jacquet
Vallejo
A
1
40
1
15
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:21:55
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Nottingham 2024 • W 35
Bảng đấu
30 tháng 4 — 5 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kartal S.
Omae A.
61
63
WC
Rylatt H.
LL
Delaunay C.
62
46
63
Q
Barnes K.
Q
Tatu S.
64
62
Q
Simpson F.
5
Bains N.
62
60
3
Sieg M.
Q
Ogunwale J.
62
60
Sato H.
Parnaby A.
64
63
WC
Black B.
Q
Cooling R.
61
61
Q
Hutchinson H.
7
Nguyen Tan L.
63
76
2
6
Svendsen J.
Q
Rushiti A.
60
32
Helmi O.
Belgraver J.
60
76
5
Stresnakova K.
WC
Neilson Gatenby T.
63
64
WC
Drakeford-Lewis S.
4
Paszek T.
63
64
8
Cadar E.
Weckerle M.
61
63
Monnot A.
Q
Daley D.
64
60
LL
Szostak M.
PR
Sugnaux T.
62
61
Bubelyte K.
2
Marcinkevica D.
64
63
1
Kartal S.
LL
Delaunay C.
60
61
Q
Tatu S.
5
Bains N.
46
62
63
3
Sieg M.
Sato H.
76
6
46
61
WC
Black B.
7
Nguyen Tan L.
64
62
Q
Rushiti A.
Helmi O.
76
5
63
Stresnakova K.
4
Paszek T.
46
75
62
8
Cadar E.
Monnot A.
62
60
LL
Szostak M.
Bubelyte K.
64
64
1
Kartal S.
5
Bains N.
62
61
Sato H.
7
Nguyen Tan L.
62
61
Q
Rushiti A.
4
Paszek T.
46
75
63
Monnot A.
Bubelyte K.
63
63
1
Kartal S.
Sato H.
76
4
36
64
4
Paszek T.
Bubelyte K.
63
75
1
Kartal S.
Bubelyte K.
61
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Kartal S.
Omae A.
WC
Rylatt H.
LL
Delaunay C.
Q
Barnes K.
Q
Tatu S.
Q
Simpson F.
5
Bains N.
3
Sieg M.
Q
Ogunwale J.
Sato H.
Parnaby A.
WC
Black B.
Q
Cooling R.
Q
Hutchinson H.
7
Nguyen Tan L.
6
Svendsen J.
Q
Rushiti A.
Helmi O.
Belgraver J.
Stresnakova K.
WC
Neilson Gatenby T.
WC
Drakeford-Lewis S.
4
Paszek T.
8
Cadar E.
Weckerle M.
Monnot A.
Q
Daley D.
LL
Szostak M.
PR
Sugnaux T.
Bubelyte K.
2
Marcinkevica D.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Kartal
61 63
Delaunay
62 46 63
Tatu
64 62
Bains
62 60
Sieg
62 60
Sato
64 63
Black
61 61
Nguyen Tan
63 76
2
Rushiti
60 32 ab
Helmi
60 76
5
Stresnakova
63 64
Paszek
63 64
Cadar
61 63
Monnot
64 60
Szostak
62 61
Bubelyte
64 63
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Kartal
60 61
Bains
46 62 63
Sato
76
6
46 61
Nguyen Tan
64 62
Rushiti
76
5
63
Paszek
46 75 62
Monnot
62 60
Bubelyte
64 64
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Kartal
62 61
Sato
62 61
Paszek
46 75 63
Bubelyte
63 63
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Kartal
76
4
36 64
Bubelyte
63 75
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Kartal
61 64
Vương quốc Anh
x13
Pháp
x4
Đan Mạch
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Áo
x1
CAL
x1
Kosovo
x1
Latvia
x1
Litva
x1
Luxembourg
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x4
Pháp
x3
Áo
x1
CAL
x1
Đan Mạch
x1
Nhật Bản
x1
Kosovo
x1
Litva
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Áo
x1
Nhật Bản
x1
Kosovo
x1
Litva
x1
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Vương quốc Anh
x1
Litva
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Kartal S
2
Marcinkevica D
Vòng 1
3
Sieg M
Vòng 2
4
Paszek T
Bán kết
5
Bains N
Tứ kết
6
Svendsen J
Vòng 1
7
Nguyen Tan L
Tứ kết
8
Cadar E
Vòng 2
Tin tức khác
Swiatek thắng Rybakina 6-2, 6-3 tại chung kết Toronto: 'Cô ấy có lẽ giỏi hơn chúng tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 13:54
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Toronto đảo lộn cuộc đua WTA Finals: Swiatek bứt phá, Rybakina chiếm ngôi đầu
Clément Gehl
14/08/2026, 12:56
Medvedev thử nghiệm cựu tay vợt Golubev trước Cincinnati và US Open: Vesnina tin 'sẽ tạo bầu không khí tích cực'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:43