Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
11
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:29:59
2023
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Nottingham 2023 • W 25
Bảng đấu
25 — 30 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hartono A.
Vlasselaer C.
16
76
5
61
WC
Gillan A.
Svendsen J.
75
46
63
Q
Daley D.
Ryser V.
64
26
64
Lu J.
8
Bhosale R.
64
64
3
Rodionova A.
Q
Preston T.
62
63
Kanev K.
Q
Stresnakova K.
76
2
36
64
Lincer O.
Q
Dzjachangirova M.
36
63
60
Cadar E.
6
Marcinkevica D.
64
62
5
Malygina E.
Leonard M.
60
64
WC
Wilson E.
Banks A.
75
61
Grey S.
Q
Weckerle M.
75
62
Q
Szostak M.
4
Morvayova V.
63
63
7
Maloney E.
Q
Neffa De Los Rios A.
64
64
WC
John-Baptiste L.
WC
Paskauskas K.
16
60
64
Belgraver J.
Q
Martynov D.
75
64
Appleton E.
2
Karunaratne A.
64
63
Vlasselaer C.
Svendsen J.
75
75
Q
Daley D.
8
Bhosale R.
61
60
3
Rodionova A.
Kanev K.
63
64
Lincer O.
6
Marcinkevica D.
67
5
61
62
5
Malygina E.
Banks A.
63
76
6
Grey S.
4
Morvayova V.
76
3
63
7
Maloney E.
WC
John-Baptiste L.
63
26
62
Belgraver J.
Appleton E.
16
64
64
Svendsen J.
8
Bhosale R.
57
64
62
3
Rodionova A.
6
Marcinkevica D.
63
60
Banks A.
4
Morvayova V.
62
64
WC
John-Baptiste L.
Appleton E.
64
64
8
Bhosale R.
3
Rodionova A.
61
61
Banks A.
Appleton E.
63
63
3
Rodionova A.
Banks A.
64
46
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hartono A.
Vlasselaer C.
WC
Gillan A.
Svendsen J.
Q
Daley D.
Ryser V.
Lu J.
8
Bhosale R.
3
Rodionova A.
Q
Preston T.
Kanev K.
Q
Stresnakova K.
Lincer O.
Q
Dzjachangirova M.
Cadar E.
6
Marcinkevica D.
5
Malygina E.
Leonard M.
WC
Wilson E.
Banks A.
Grey S.
Q
Weckerle M.
Q
Szostak M.
4
Morvayova V.
7
Maloney E.
Q
Neffa De Los Rios A.
WC
John-Baptiste L.
WC
Paskauskas K.
Belgraver J.
Q
Martynov D.
Appleton E.
2
Karunaratne A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Vlasselaer
16 76
5
61
Svendsen
75 46 63
Daley
64 26 64
Bhosale
64 64
Rodionova
62 63
Kanev
76
2
36 64
Lincer
36 63 60
Marcinkevica
64 62
Malygina
60 64
Banks
75 61
Grey
75 62
Morvayova
63 63
Maloney
64 64
John-Baptiste
16 60 64
Belgraver
75 64
Appleton
64 63
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Svendsen
75 75
Bhosale
61 60
Rodionova
63 64
Marcinkevica
67
5
61 62
Banks
63 76
6
Morvayova
76
3
63
John-Baptiste
63 26 62
Appleton
16 64 64
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Bhosale
57 64 62
Rodionova
63 60
Banks
62 64
Appleton
64 64
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Rodionova
61 61
Banks
63 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Rodionova
64 46 62
Vương quốc Anh
x9
Pháp
x4
Úc
x2
Hà Lan
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hồng Kông
x1
Ấn Độ
x1
Latvia
x1
Luxembourg
x1
Paraguay
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x6
Úc
x1
Bỉ
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Latvia
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x3
Úc
x1
Đan Mạch
x1
Ấn Độ
x1
Latvia
x1
Slovakia
x1
Vương quốc Anh
x2
Úc
x1
Ấn Độ
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hartono A
Vòng 1
2
Karunaratne A
Vòng 1
3
Rodionova A
4
Morvayova V
Tứ kết
5
Malygina E
Vòng 2
6
Marcinkevica D
Tứ kết
7
Maloney E
Vòng 2
8
Bhosale R
Bán kết
Tin tức khác
Cú giao bóng thiếu sức mạnh nhưng đáng gờm của Eala: Huyền thoại Roddick phân tích
Arthur Millot
13/08/2026, 12:29
Zverev bị chỉ trích vì 'luôn có cái cớ chết tiệt' sau thất bại ở Montreal
Arthur Millot
13/08/2026, 12:10
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56
Sinner bỏ Cincinnati, nguy cơ bỏ lỡ US Open? Roddick: 'Im lặng là phong cách của anh ấy'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:39