Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
10:00
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Molcan
Davidovich Fokina
3
6
6
6
1
2
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
2
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:21:37
2023
2025
2024
2023
2022
Otocec 2023 • W 40
— Bảng đấu
22 — 28 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bara I.
Bye
WC
Novak K.
Q
Drugdova S.
64
61
PR
Charaeva A.
Q
Sebestova I.
26
62
75
Bye
14
Maristany Zuleta De Reales G.
12
Lamens S.
Bye
Glushkova D.
Q
Tanasie L.
64
75
WC
Juric N.
Lovric P.
61
63
Bye
7
Gjorcheska L.
4
Inglis M.
Bye
Bondarenko M.
Q
Sretenovic T.
76
4
64
Zelnickova R.
WC
Kozakova K.
36
75
64
Bye
13
Dinu C.
11
Topalova G.
Bye
Q
Ureke A.
Mendez S.
64
40
Curovic T.
WC
Bervid V.
75
63
Bye
8
Salkova D.
5
Erjavec V.
Bye
Yang Y.
LL
Hindova D.
64
60
Herdzelas D.
Q
Tothova E.
62
62
Bye
9
Martinez Cirez C.
16
Silva E.
Bye
Nagy A.
Grey S.
63
62
Q
Bojovic J.
Meri E.
62
75
Bye
3
Oz I.
6
Cengiz B.
Bye
LL
Smejkal L.
Primorac I.
62
62
LL
Grubor A.
Prisacariu A.
62
61
Bye
10
Naito Y.
15
Doi M.
Bye
Sewing S.
Q
Hrdinkova D.
62
63
Falkner Z.
Amariei I.
63
62
Bye
2
Sramkova R.
1
Bara I.
Q
Drugdova S.
36
61
61
PR
Charaeva A.
14
Maristany Zuleta De Reales G.
60
46
76
12
Lamens S.
Q
Tanasie L.
63
67
5
76
8
Lovric P.
7
Gjorcheska L.
64
64
4
Inglis M.
Bondarenko M.
62
62
WC
Kozakova K.
13
Dinu C.
63
64
11
Topalova G.
Mendez S.
75
64
WC
Bervid V.
8
Salkova D.
60
60
5
Erjavec V.
Yang Y.
61
61
Herdzelas D.
9
Martinez Cirez C.
64
64
16
Silva E.
Nagy A.
67
5
64
64
Q
Bojovic J.
3
Oz I.
60
60
6
Cengiz B.
Primorac I.
64
61
Prisacariu A.
10
Naito Y.
57
62
64
15
Doi M.
Q
Hrdinkova D.
62
75
Amariei I.
2
Sramkova R.
63
75
1
Bara I.
14
Maristany Zuleta De Reales G.
62
62
Q
Tanasie L.
7
Gjorcheska L.
63
62
4
Inglis M.
13
Dinu C.
64
62
Mendez S.
8
Salkova D.
60
62
5
Erjavec V.
9
Martinez Cirez C.
64
64
Nagy A.
3
Oz I.
63
61
Primorac I.
Prisacariu A.
57
30
15
Doi M.
2
Sramkova R.
62
63
1
Bara I.
7
Gjorcheska L.
75
60
13
Dinu C.
Mendez S.
46
60
64
5
Erjavec V.
3
Oz I.
46
61
64
Prisacariu A.
2
Sramkova R.
60
62
1
Bara I.
Mendez S.
36
76
1
62
5
Erjavec V.
2
Sramkova R.
63
46
76
4
Mendez S.
2
Sramkova R.
63
76
Nhà vô địch
70 Điểm
•
4,903 $
Vòng 1
1 Điểm • 167 $
1
Bara I.
BYE
WC
Novak K.
Q
Drugdova S.
PR
Charaeva A.
Q
Sebestova I.
BYE
14
Maristany Zuleta De Reales G.
12
Lamens S.
BYE
Glushkova D.
Q
Tanasie L.
WC
Juric N.
Lovric P.
BYE
7
Gjorcheska L.
4
Inglis M.
BYE
Bondarenko M.
Q
Sretenovic T.
Zelnickova R.
WC
Kozakova K.
BYE
13
Dinu C.
11
Topalova G.
BYE
Q
Ureke A.
Mendez S.
Curovic T.
WC
Bervid V.
BYE
8
Salkova D.
5
Erjavec V.
BYE
Yang Y.
LL
Hindova D.
Herdzelas D.
Q
Tothova E.
BYE
9
Martinez Cirez C.
16
Silva E.
BYE
Nagy A.
Grey S.
Q
Bojovic J.
Meri E.
BYE
3
Oz I.
6
Cengiz B.
BYE
LL
Smejkal L.
Primorac I.
LL
Grubor A.
Prisacariu A.
BYE
10
Naito Y.
15
Doi M.
BYE
Sewing S.
Q
Hrdinkova D.
Falkner Z.
Amariei I.
BYE
2
Sramkova R.
Vòng 2
4 Điểm • 371 $
Bara
Drugdova
64 61
Charaeva
26 62 75
Maristany Zuleta De Reales
Lamens
Tanasie
64 75
Lovric
61 63
Gjorcheska
Inglis
Bondarenko
76
4
64
Kozakova
36 75 64
Dinu
Topalova
Mendez
64 40 ab
Bervid
75 63
Salkova
Erjavec
Yang
64 60
Herdzelas
62 62
Martinez Cirez
Silva
Nagy
63 62
Bojovic
62 75
Oz
Cengiz
Primorac
62 62
Prisacariu
62 61
Naito
Doi
Hrdinkova
62 63
Amariei
63 62
Sramkova
Vòng 1/8
7 Điểm • 624 $
Bara
36 61 61
Maristany Zuleta De Reales
60 46 76
0
Tanasie
63 67
5
76
8
Gjorcheska
64 64
Inglis
62 62
Dinu
63 64
Mendez
75 64
Salkova
60 60
Erjavec
61 61
Martinez Cirez
64 64
Nagy
67
5
64 64
Oz
60 60
Primorac
64 61
Prisacariu
57 62 64
Doi
62 75
Sramkova
63 75
Tứ kết
13 Điểm • 952 $
Bara
62 62
Gjorcheska
63 62
Dinu
64 62
Mendez
60 62
Erjavec
64 64
Oz
63 61
Prisacariu
57 30 ab
Sramkova
62 63
Bán kết
25 Điểm • 1,539 $
Bara
75 60
Mendez
46 60 64
Erjavec
46 61 64
Sramkova
60 62
Chung kết
42 Điểm • 2,592 $
Mendez
36 76
1
62
Sramkova
63 46 76
4
Nhà vô địch
70 Điểm • 4,903 $
Sramkova
63 76
0
Slovenia
x6
Cộng hòa Séc
x5
Romania
x5
Slovakia
x5
Serbia
x3
Úc
x2
Bulgaria
x2
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Armenia
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Hungary
x1
Macedonia
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x5
Cộng hòa Séc
x3
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Nhật Bản
x2
Slovenia
x2
Slovakia
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Armenia
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Macedonia
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Romania
x4
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Macedonia
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Romania
x3
Úc
x1
Macedonia
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Úc
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Úc
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
70 Điểm
4,903 $
Chung kết
42 Điểm
2,592 $
Bán kết
25 Điểm
1,539 $
Tứ kết
13 Điểm
952 $
Vòng 3
7 Điểm
624 $
Vòng 2
4 Điểm
371 $
Vòng 1
1 Điểm
167 $
Têtes de séries
1
Bara I
Bán kết
2
Sramkova R
3
Oz I
Tứ kết
4
Inglis M
Vòng 3
5
Erjavec V
Bán kết
6
Cengiz B
Vòng 2
7
Gjorcheska L
Tứ kết
8
Salkova D
Vòng 3
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42