Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
15
3
6
5
00
6
1
4
Burruchaga
Struff
15
1
15
0
Swiatek
Rybakina
22:00
Tirante
Choinski
00
0
00
1
Shelton
Nakashima
00:00
Parry
Dolehide
00
3
40
3
Rocha
Mejia
40
5
5
00
7
4
8
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:41:00
2022
2025
2024
2023
2022
Otocec 2022 • W 25
Bảng đấu
21 — 25 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ormaechea P.
Strakhova V.
61
61
Kucmova A.
Papadakis L.
64
Meyer Auf Der Heide L.
WC
Znuderl A.
62
64
Q
Lovric P.
8
Siskova A.
61
62
4
Di Lorenzo F.
WC
Milic E.
64
75
Q
Pislak M.
WC
Korneeva A.
61
63
Haas B.
Q
Yang Y.
76
5
63
Bondarenko M.
7
Nahimana S.
63
62
5
Khromacheva I.
Bulgaru M.
57
61
63
Falkner Z.
Q
Spigarelli M.
36
64
64
WC
Tanasie L.
Delai M.
63
64
Samir S.
3
Palicova B.
63
60
6
Boskovic L.
Q
Seibold E.
61
63
Danilina A.
Q
Primorac I.
40
Erjavec V.
Shymanovich I.
63
62
Sramkova R.
2
Herdzelas D.
67
4
64
75
1
Ormaechea P.
Papadakis L.
46
63
63
Meyer Auf Der Heide L.
Q
Lovric P.
76
1
64
4
Di Lorenzo F.
WC
Korneeva A.
76
4
36
63
Q
Yang Y.
7
Nahimana S.
63
76
6
Bulgaru M.
Falkner Z.
63
62
WC
Tanasie L.
3
Palicova B.
55
6
Boskovic L.
Danilina A.
64
75
Shymanovich I.
Sramkova R.
64
76
4
1
Ormaechea P.
Q
Lovric P.
61
62
WC
Korneeva A.
7
Nahimana S.
62
61
Bulgaru M.
WC
Tanasie L.
61
64
6
Boskovic L.
Sramkova R.
63
61
1
Ormaechea P.
7
Nahimana S.
61
61
Bulgaru M.
Sramkova R.
75
57
61
1
Ormaechea P.
Bulgaru M.
75
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Ormaechea P.
Strakhova V.
Kucmova A.
Papadakis L.
Meyer Auf Der Heide L.
WC
Znuderl A.
Q
Lovric P.
8
Siskova A.
4
Di Lorenzo F.
WC
Milic E.
Q
Pislak M.
WC
Korneeva A.
Haas B.
Q
Yang Y.
Bondarenko M.
7
Nahimana S.
5
Khromacheva I.
Bulgaru M.
Falkner Z.
Q
Spigarelli M.
WC
Tanasie L.
Delai M.
Samir S.
3
Palicova B.
6
Boskovic L.
Q
Seibold E.
Danilina A.
Q
Primorac I.
Erjavec V.
Shymanovich I.
Sramkova R.
2
Herdzelas D.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Ormaechea
61 61
Papadakis
64 ab
Meyer Auf Der Heide
62 64
Lovric
61 62
Di Lorenzo
64 75
Korneeva
61 63
Yang
76
5
63
Nahimana
63 62
Bulgaru
57 61 63
Falkner
36 64 64
Tanasie
63 64
Palicova
63 60
Boskovic
61 63
Danilina
40 ab
Shymanovich
63 62
Sramkova
67
4
64 75
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Ormaechea
46 63 63
Lovric
76
1
64
Korneeva
76
4
36 63
Nahimana
63 76
6
Bulgaru
63 62
Tanasie
55 ab
Boskovic
64 75
Sramkova
64 76
4
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Ormaechea
61 62
Nahimana
62 61
Bulgaru
61 64
Sramkova
63 61
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Ormaechea
61 61
Bulgaru
75 57 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Bulgaru
75 64
Slovenia
x6
Cộng hòa Séc
x3
Đức
x3
Nga
x3
Croatia
x2
Ý
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Burundi
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Ai Cập
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Romania
x2
Slovenia
x2
Argentina
x1
Burundi
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x2
Argentina
x1
Burundi
x1
Croatia
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Argentina
x1
Burundi
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Argentina
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Ormaechea P
Chung kết
2
Herdzelas D
Vòng 1
3
Palicova B
Vòng 2
4
Di Lorenzo F
Vòng 2
5
Khromacheva I
Vòng 1
6
Boskovic L
Tứ kết
7
Nahimana S
Bán kết
8
Siskova A
Vòng 1
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01