Paris 1991 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
28 tháng 10 — 3 tháng 11
- Hoa Kỳx13
- Phápx7
- Thụy Điểnx6
- Úcx3
- Ngax3
- Argentinax2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Hà Lanx2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx10
- Phápx4
- Thụy Điểnx4
- Úcx2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Ngax2
- Áox1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Ýx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx4
- Thụy Điểnx3
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ngax1
- Cộng hòa Sécx2
- Hoa Kỳx2
- Phápx1
- Ýx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Phápx1
- Thụy Điểnx1