0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris-Bercy 2009 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
8 — 15 tháng 11
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Federer R.
Bye
Benneteau J.
Petzschner P.
46
75
63
Wawrinka S.
Q
Guez D.
63
64
Bye
15
Monfils G.
12
Cilic M.
Bye
Beck A.
Q
Kubot L.
64
36
64
Kohlschreiber P.
Seppi A.
63
63
Bye
7
Verdasco F.
4
Murray A.
Bye
Blake J.
Santoro F.
64
63
Mathieu P.
Troicki V.
76
4
30
Bye
13
Stepanek R.
10
Gonzalez F.
Bye
Q
Falla A.
Isner J.
46
76
10
75
Q
Ascione T.
WC
Safin M.
64
46
76
3
Bye
5
Del Potro J.
6
Davydenko N.
Bye
WC
Llodra M.
Becker B.
36
62
63
Cuevas P.
Karlovic I.
76
3
64
Bye
9
Soderling R.
16
Haas T.
Bye
Lopez F.
Q
Clement A.
63
61
Chardy J.
Monaco J.
76
6
75
Bye
3
Djokovic N.
8
Tsonga J.
Bye
Hanescu V.
Montanes A.
36
63
76
3
WC
Grosjean S.
Ljubicic I.
76
2
64
Bye
11
Simon G.
14
Robredo T.
Bye
Berdych T.
Q
Millot V.
76
3
64
Almagro N.
Chiudinelli M.
62
64
Bye
2
Nadal R.
1
Federer R.
Benneteau J.
36
76
4
64
Q
Guez D.
15
Monfils G.
64
75
12
Cilic M.
Q
Kubot L.
67
3
64
62
Seppi A.
7
Verdasco F.
67
3
64
64
4
Murray A.
Blake J.
63
67
5
76
4
Troicki V.
13
Stepanek R.
64
60
10
Gonzalez F.
Isner J.
75
76
3
WC
Safin M.
5
Del Potro J.
64
57
64
6
Davydenko N.
Becker B.
62
61
Karlovic I.
9
Soderling R.
64
76
6
16
Haas T.
Q
Clement A.
57
63
76
8
Monaco J.
3
Djokovic N.
63
75
8
Tsonga J.
Montanes A.
61
75
Ljubicic I.
11
Simon G.
63
36
76
4
14
Robredo T.
Berdych T.
64
64
Almagro N.
2
Nadal R.
36
76
2
75
Benneteau J.
15
Monfils G.
64
63
12
Cilic M.
7
Verdasco F.
36
63
64
4
Murray A.
13
Stepanek R.
16
63
64
10
Gonzalez F.
5
Del Potro J.
67
6
76
6
6
Davydenko N.
9
Soderling R.
63
36
64
Q
Clement A.
3
Djokovic N.
62
62
8
Tsonga J.
11
Simon G.
62
63
14
Robredo T.
2
Nadal R.
63
36
75
15
Monfils G.
12
Cilic M.
36
64
64
13
Stepanek R.
5
Del Potro J.
40
9
Soderling R.
3
Djokovic N.
64
16
63
8
Tsonga J.
2
Nadal R.
75
75
15
Monfils G.
13
Stepanek R.
64
57
64
3
Djokovic N.
2
Nadal R.
62
63
15
Monfils G.
3
Djokovic N.
62
57
76
3
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
450,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 8,000 €
1
Federer R.
BYE
Benneteau J.
Petzschner P.
Wawrinka S.
Q
Guez D.
BYE
15
Monfils G.
12
Cilic M.
BYE
Beck A.
Q
Kubot L.
Kohlschreiber P.
Seppi A.
BYE
7
Verdasco F.
4
Murray A.
BYE
Blake J.
Santoro F.
Mathieu P.
Troicki V.
BYE
13
Stepanek R.
10
Gonzalez F.
BYE
Q
Falla A.
Isner J.
Q
Ascione T.
WC
Safin M.
BYE
5
Del Potro J.
6
Davydenko N.
BYE
WC
Llodra M.
Becker B.
Cuevas P.
Karlovic I.
BYE
9
Soderling R.
16
Haas T.
BYE
Lopez F.
Q
Clement A.
Chardy J.
Monaco J.
BYE
3
Djokovic N.
8
Tsonga J.
BYE
Hanescu V.
Montanes A.
WC
Grosjean S.
Ljubicic I.
BYE
11
Simon G.
14
Robredo T.
BYE
Berdych T.
Q
Millot V.
Almagro N.
Chiudinelli M.
BYE
2
Nadal R.
Vòng 2
45 Điểm • 15,200 €
Federer
Benneteau
46 75 63
Guez
63 64
Monfils
Cilic
Kubot
64 36 64
Seppi
63 63
Verdasco
Murray
Blake
64 63
Troicki
76
4
30 ab
Stepanek
Gonzalez
Isner
46 76
10
75
Safin
64 46 76
3
Del Potro
Davydenko
Becker
36 62 63
Karlovic
76
3
64
Soderling
Haas
Clement
63 61
Monaco
76
6
75
Djokovic
Tsonga
Montanes
36 63 76
3
Ljubicic
76
2
64
Simon
Robredo
Berdych
76
3
64
Almagro
62 64
Nadal
Vòng 1/8
90 Điểm • 28,900 €
Benneteau
36 76
4
64
Monfils
64 75
Cilic
67
3
64 62
Verdasco
67
3
64 64
Murray
63 67
5
76
4
Stepanek
64 60
Gonzalez
75 76
3
Del Potro
64 57 64
Davydenko
62 61
Soderling
64 76
6
Clement
57 63 76
8
Djokovic
63 75
Tsonga
61 75
Simon
63 36 76
4
Robredo
64 64
Nadal
36 76
2
75
Tứ kết
180 Điểm • 55,000 €
Monfils
64 63
Cilic
36 63 64
Stepanek
16 63 64
Del Potro
67
6
76
6
Soderling
63 36 64
Djokovic
62 62
Tsonga
62 63
Nadal
63 36 75
Bán kết
360 Điểm • 105,500 €
Monfils
36 64 64
Stepanek
40 ab
Djokovic
64 16 63
Nadal
75 75
Chung kết
600 Điểm • 212,500 €
Monfils
64 57 64
Djokovic
62 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 450,000 €
Djokovic
62 57 76
3
Pháp
x13
Tây Ban Nha
x6
Đức
x5
Croatia
x3
Thụy Sĩ
x3
Argentina
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Chile
x1
Colombia
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Uruguay
x1
Pháp
x6
Tây Ban Nha
x5
Croatia
x3
Argentina
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Chile
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Pháp
x5
Tây Ban Nha
x3
Argentina
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Pháp
x2
Argentina
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
450,000 €
Chung kết
600 Điểm
212,500 €
Bán kết
360 Điểm
105,500 €
Tứ kết
180 Điểm
55,000 €
Vòng 3
90 Điểm
28,900 €
Vòng 2
45 Điểm
15,200 €
Vòng 1
10 Điểm
8,000 €
Têtes de séries
1
Federer R
Vòng 2
2
Nadal R
Bán kết
3
Djokovic N
4
Murray A
Vòng 3
5
Del Potro J
Tứ kết
6
Davydenko N
Vòng 3
7
Verdasco F
Vòng 3
8
Tsonga J
Tứ kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo