Paris 1994 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
31 tháng 10 — 6 tháng 11
- Hoa Kỳx9
- Phápx8
- Đứcx5
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Hà Lanx3
- Ngax3
- Cộng hòa Sécx2
- Ýx2
- Thụy Sĩx2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Croatiax1
- Perux1
- Nam Phix1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx6
- Phápx4
- Đứcx4
- Hà Lanx3
- Úcx2
- Thụy Sĩx2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx4
- Phápx3
- Úcx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx2
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Sĩx1