Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
12:00
Tsitsipas
Collignon
09:30
Krejcikova
Sakkari
17:00
Lajal
Bu
01:00
Vukic
Holmgren
Tạm dừng
Jacquet
Daniel
11:00
Pellegrino
Bueno
11:00
0
live
Tất cả
(43)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:31:05
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 2023 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
30 tháng 10 — 5 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Kecmanovic M.
Etcheverry T.
46
76
6
64
Griekspoor T.
Eubanks C.
67
2
63
64
Davidovich Fokina A.
15
Shelton B.
76
4
57
63
9
Fritz T.
Baez S.
61
64
Altmaier D.
Fils A.
62
64
Wawrinka S.
Q
Thiem D.
36
63
75
Bye
6
Rune H.
4
Sinner J.
Bye
Q
Wolf J.
McDonald M.
16
64
62
LL
Lajovic D.
WC
Bonzi B.
75
63
Murray A.
13
De Minaur A.
76
5
46
75
12
Paul T.
WC
Gasquet R.
06
62
76
6
Q
Van de Zandschulp B.
Mannarino A.
64
75
LL
Thompson J.
Q
Nishioka Y.
76
5
46
62
Bye
5
Rublev A.
8
Ruud C.
Bye
Monfils G.
Cerundolo F.
46
76
2
75
Lehecka J.
Bautista Agut R.
64
62
Korda S.
11
Hurkacz H.
63
67
6
63
14
Tiafoe F.
Bublik A.
63
64
Jarry N.
Popyrin A.
75
76
6
Dimitrov G.
Musetti L.
62
67
4
63
Bye
3
Medvedev D.
7
Tsitsipas S.
Bye
Auger-Aliassime F.
Struff J.
76
3
64
Humbert U.
Q
Giron M.
64
63
Q
Fucsovics M.
10
Zverev A.
46
75
64
16
Khachanov K.
Purcell M.
64
64
Djere L.
WC
Van Assche L.
67
6
64
64
WC
Muller A.
Q
Safiullin R.
76
4
63
Bye
2
Alcaraz C.
1
Djokovic N.
Etcheverry T.
63
62
Griekspoor T.
Davidovich Fokina A.
62
62
9
Fritz T.
Altmaier D.
Q
Thiem D.
6
Rune H.
64
62
4
Sinner J.
McDonald M.
67
6
75
61
LL
Lajovic D.
13
De Minaur A.
46
64
64
12
Paul T.
Q
Van de Zandschulp B.
64
26
63
Q
Nishioka Y.
5
Rublev A.
64
63
8
Ruud C.
Cerundolo F.
75
64
Bautista Agut R.
11
Hurkacz H.
63
62
Bublik A.
Jarry N.
76
3
76
3
Dimitrov G.
3
Medvedev D.
63
67
4
76
2
7
Tsitsipas S.
Auger-Aliassime F.
63
76
4
Humbert U.
10
Zverev A.
64
67
3
76
5
16
Khachanov K.
Djere L.
64
75
Q
Safiullin R.
2
Alcaraz C.
63
64
1
Djokovic N.
Griekspoor T.
46
76
2
64
Altmaier D.
6
Rune H.
63
63
4
Sinner J.
13
De Minaur A.
Q
Van de Zandschulp B.
5
Rublev A.
63
63
Cerundolo F.
11
Hurkacz H.
64
63
Bublik A.
Dimitrov G.
62
62
7
Tsitsipas S.
10
Zverev A.
76
2
64
16
Khachanov K.
Q
Safiullin R.
46
64
62
1
Djokovic N.
6
Rune H.
75
67
3
64
13
De Minaur A.
5
Rublev A.
46
63
61
11
Hurkacz H.
Dimitrov G.
61
46
64
7
Tsitsipas S.
16
Khachanov K.
63
64
1
Djokovic N.
5
Rublev A.
57
76
3
75
Dimitrov G.
7
Tsitsipas S.
63
67
1
76
3
1
Djokovic N.
Dimitrov G.
64
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
836,355 €
Vòng 1
10 Điểm • 21,650 €
1
Djokovic N.
BYE
Kecmanovic M.
Etcheverry T.
Griekspoor T.
Eubanks C.
Davidovich Fokina A.
15
Shelton B.
9
Fritz T.
Baez S.
Altmaier D.
Fils A.
Wawrinka S.
Q
Thiem D.
BYE
6
Rune H.
4
Sinner J.
BYE
Q
Wolf J.
McDonald M.
LL
Lajovic D.
WC
Bonzi B.
Murray A.
13
De Minaur A.
12
Paul T.
WC
Gasquet R.
Q
Van de Zandschulp B.
Mannarino A.
LL
Thompson J.
Q
Nishioka Y.
BYE
5
Rublev A.
8
Ruud C.
BYE
Monfils G.
Cerundolo F.
Lehecka J.
Bautista Agut R.
Korda S.
11
Hurkacz H.
14
Tiafoe F.
Bublik A.
Jarry N.
Popyrin A.
Dimitrov G.
Musetti L.
BYE
3
Medvedev D.
7
Tsitsipas S.
BYE
Auger-Aliassime F.
Struff J.
Humbert U.
Q
Giron M.
Q
Fucsovics M.
10
Zverev A.
16
Khachanov K.
Purcell M.
Djere L.
WC
Van Assche L.
WC
Muller A.
Q
Safiullin R.
BYE
2
Alcaraz C.
Vòng 2
45 Điểm • 39,070 €
Djokovic
Etcheverry
46 76
6
64
Griekspoor
67
2
63 64
Davidovich Fokina
76
4
57 63
Fritz
61 64
Altmaier
62 64
Thiem
36 63 75
Rune
Sinner
McDonald
16 64 62
Lajovic
75 63
De Minaur
76
5
46 75
Paul
06 62 76
6
Van de Zandschulp
64 75
Nishioka
76
5
46 62
Rublev
Ruud
Cerundolo
46 76
2
75
Bautista Agut
64 62
Hurkacz
63 67
6
63
Bublik
63 64
Jarry
75 76
6
Dimitrov
62 67
4
63
Medvedev
Tsitsipas
Auger-Aliassime
76
3
64
Humbert
64 63
Zverev
46 75 64
Khachanov
64 64
Djere
67
6
64 64
Safiullin
76
4
63
Alcaraz
Vòng 1/8
90 Điểm • 72,865 €
Djokovic
63 62
Griekspoor
62 62
Altmaier
Forfait
Rune
64 62
Sinner
67
6
75 61
De Minaur
46 64 64
Van de Zandschulp
64 26 63
Rublev
64 63
Cerundolo
75 64
Hurkacz
63 62
Bublik
76
3
76
3
Dimitrov
63 67
4
76
2
Tsitsipas
63 76
4
Zverev
64 67
3
76
5
Khachanov
64 75
Safiullin
63 64
Tứ kết
180 Điểm • 136,225 €
Djokovic
46 76
2
64
Rune
63 63
De Minaur
Forfait
Rublev
63 63
Hurkacz
64 63
Dimitrov
62 62
Tsitsipas
76
2
64
Khachanov
46 64 62
Bán kết
360 Điểm • 249,740 €
Djokovic
75 67
3
64
Rublev
46 63 61
Dimitrov
61 46 64
Tsitsipas
63 64
Chung kết
600 Điểm • 456,720 €
Djokovic
57 76
3
75
Dimitrov
63 67
1
76
3
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 836,355 €
Djokovic
64 63
Hoa Kỳ
x9
Pháp
x8
Úc
x4
Nga
x4
Serbia
x4
Argentina
x3
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Ý
x2
Hà Lan
x2
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x4
Tây Ban Nha
x3
Serbia
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x2
Đức
x2
Hà Lan
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Chile
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nga
x3
Đức
x2
Hà Lan
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Nga
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Bulgaria
x1
Hy Lạp
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Bulgaria
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
836,355 €
Chung kết
600 Điểm
456,720 €
Bán kết
360 Điểm
249,740 €
Tứ kết
180 Điểm
136,225 €
Vòng 3
90 Điểm
72,865 €
Vòng 2
45 Điểm
39,070 €
Vòng 1
10 Điểm
21,650 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
2
Alcaraz C
Vòng 2
3
Medvedev D
Vòng 2
4
Sinner J
Vòng 3
5
Rublev A
Bán kết
6
Rune H
Tứ kết
7
Tsitsipas S
Bán kết
8
Ruud C
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Kroustybalt
47
Điểm
2
Tommy
47
Điểm
3
Tof1077
46
Điểm
4
Max08Messi
45
Điểm
5
coco31cr
44
Điểm
Tin tức khác
Thảm họa cho Zheng Qinwen: Buộc phải đá vòng loại US Open sau thất bại tại Athens
Jules Hypolite
18/07/2026, 21:04
9 trận thắng liên tiếp, trở lại Top 100: Paula Badosa thăng hoa giành suất dự US Open
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:35
Daniel Mérida (21 tuổi) giành danh hiệu ATP đầu tiên tại Umag, đánh bại Damir Dzumhur
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:07
Tsitsipas vào chung kết Gstaad sau hơn một năm: 'Tôi biết điều gì cần để bền bỉ'
Jules Hypolite
18/07/2026, 19:03