Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
6
6
4
3
Pellegrino
Bueno
00
3
7
3
15
6
5
5
Rodionov
Sachko
A
0
40
2
Luz
Tabur
40
3
30
2
Cina
Giustino
6
6
4
2
Den Ouden
Gentzsch
30
6
4
2
00
4
6
0
Salkova
Knutson
00
3
00
1
18
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:46:45
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2019
Phoenix 2019 • ATP CH 125
— Bảng đấu
11 — 17 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Goffin D.
Bye
Vanni L.
Carballes Baena R.
63
76
6
Ymer E.
Rosol L.
63
64
Bye
15
Ruud C.
9
Gulbis E.
Bye
Donskoy E.
Bemelmans R.
63
63
Alt
Caruso S.
Krueger M.
61
62
Bye
LL
Kellovsky D.
4
Kukushkin M.
Bye
Jung J.
WC
Tseng C.
36
63
62
Popyrin A.
Alt
Gerasimov E.
61
30
Bye
16
Ivashka I.
11
Jarry N.
Bye
Q
Nielsen F.
Polansky P.
76
7
63
Alt
Escobedo E.
Evans D.
64
61
Bye
8
Daniel T.
5
Ebden M.
Bye
Q
Ponwith N.
Ito T.
64
64
Alt
Arnaboldi A.
Laaksonen H.
61
63
Bye
12
Andreozzi G.
LL
Martin F.
Bye
Alt
Ymer M.
Majchrzak K.
76
3
63
Alt
Uchiyama Y.
Lacko L.
57
64
62
Bye
3
Millman J.
6
Berrettini M.
Bye
Istomin D.
Kovalik J.
63
21
Ramanathan R.
Alt
Krstin P.
62
64
Bye
10
Gojowczyk P.
14
Harris L.
Bye
Quinzi G.
Harrison R.
63
22
Sonego L.
Alt
Kuhn N.
63
62
Bye
2
Chardy J.
1
Goffin D.
Carballes Baena R.
61
64
Ymer E.
15
Ruud C.
16
63
63
9
Gulbis E.
Donskoy E.
63
76
6
Alt
Caruso S.
LL
Kellovsky D.
46
76
2
62
4
Kukushkin M.
WC
Tseng C.
75
63
Alt
Gerasimov E.
16
Ivashka I.
64
46
62
11
Jarry N.
Polansky P.
61
57
64
Evans D.
8
Daniel T.
64
62
5
Ebden M.
Ito T.
36
64
76
7
Alt
Arnaboldi A.
12
Andreozzi G.
67
6
63
61
LL
Martin F.
Majchrzak K.
75
75
Lacko L.
3
Millman J.
67
7
64
76
4
6
Berrettini M.
Kovalik J.
61
61
Alt
Krstin P.
10
Gojowczyk P.
64
64
14
Harris L.
Harrison R.
36
64
64
Sonego L.
2
Chardy J.
36
63
75
1
Goffin D.
15
Ruud C.
76
4
76
4
Donskoy E.
Alt
Caruso S.
63
64
4
Kukushkin M.
16
Ivashka I.
62
76
5
11
Jarry N.
8
Daniel T.
46
61
64
Ito T.
12
Andreozzi G.
62
36
64
Majchrzak K.
3
Millman J.
61
62
6
Berrettini M.
10
Gojowczyk P.
63
75
Harrison R.
Sonego L.
64
62
1
Goffin D.
Alt
Caruso S.
26
63
62
4
Kukushkin M.
11
Jarry N.
64
75
12
Andreozzi G.
3
Millman J.
63
46
63
6
Berrettini M.
Sonego L.
64
64
Alt
Caruso S.
4
Kukushkin M.
61
75
12
Andreozzi G.
6
Berrettini M.
76
3
61
4
Kukushkin M.
6
Berrettini M.
36
76
6
76
2
Nhà vô địch
125 Điểm
•
21,600 $
Vòng 1
780 $
1
Goffin D.
BYE
Vanni L.
Carballes Baena R.
Ymer E.
Rosol L.
BYE
15
Ruud C.
9
Gulbis E.
BYE
Donskoy E.
Bemelmans R.
Alt
Caruso S.
Krueger M.
BYE
LL
Kellovsky D.
4
Kukushkin M.
BYE
Jung J.
WC
Tseng C.
Popyrin A.
Alt
Gerasimov E.
BYE
16
Ivashka I.
11
Jarry N.
BYE
Q
Nielsen F.
Polansky P.
Alt
Escobedo E.
Evans D.
BYE
8
Daniel T.
5
Ebden M.
BYE
Q
Ponwith N.
Ito T.
Alt
Arnaboldi A.
Laaksonen H.
BYE
12
Andreozzi G.
LL
Martin F.
BYE
Alt
Ymer M.
Majchrzak K.
Alt
Uchiyama Y.
Lacko L.
BYE
3
Millman J.
6
Berrettini M.
BYE
Istomin D.
Kovalik J.
Ramanathan R.
Alt
Krstin P.
BYE
10
Gojowczyk P.
14
Harris L.
BYE
Quinzi G.
Harrison R.
Sonego L.
Alt
Kuhn N.
BYE
2
Chardy J.
Vòng 2
5 Điểm • 1,560 $
Goffin
Carballes Baena
63 76
6
Ymer
63 64
Ruud
Gulbis
Donskoy
63 63
Caruso
61 62
Kellovsky
Kukushkin
Tseng
36 63 62
Gerasimov
61 30 ab
Ivashka
Jarry
Polansky
76
7
63
Evans
64 61
Daniel
Ebden
Ito
64 64
Arnaboldi
61 63
Andreozzi
Martin
Majchrzak
76
3
63
Lacko
57 64 62
Millman
Berrettini
Kovalik
63 21 ab
Krstin
62 64
Gojowczyk
Harris
Harrison
63 22 ab
Sonego
63 62
Chardy
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,580 $
Goffin
61 64
Ruud
16 63 63
Donskoy
63 76
6
Caruso
46 76
2
62
Kukushkin
75 63
Ivashka
64 46 62
Jarry
61 57 64
Daniel
64 62
Ito
36 64 76
7
Andreozzi
67
6
63 61
Majchrzak
75 75
Millman
67
7
64 76
4
Berrettini
61 61
Gojowczyk
64 64
Harrison
36 64 64
Sonego
36 63 75
Tứ kết
25 Điểm • 4,380 $
Goffin
76
4
76
4
Caruso
63 64
Kukushkin
62 76
5
Jarry
46 61 64
Andreozzi
62 36 64
Millman
61 62
Berrettini
63 75
Sonego
64 62
Bán kết
45 Điểm • 7,530 $
Caruso
26 63 62
Kukushkin
64 75
Andreozzi
63 46 63
Berrettini
64 64
Chung kết
75 Điểm • 12,720 $
Kukushkin
61 75
Berrettini
76
3
61
Nhà vô địch
125 Điểm • 21,600 $
Berrettini
36 76
6
76
2
Ý
x6
Úc
x3
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x3
Bỉ
x2
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Thụy Điển
x2
Đài Bắc
x2
Argentina
x1
Canada
x1
Chile
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x4
Úc
x2
Belarus
x2
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x3
Nhật Bản
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Chile
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x3
Argentina
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Chile
x1
Kazakhstan
x1
Ý
x2
Argentina
x1
Kazakhstan
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
21,600 $
Chung kết
75 Điểm
12,720 $
Bán kết
45 Điểm
7,530 $
Tứ kết
25 Điểm
4,380 $
Vòng 3
10 Điểm
2,580 $
Vòng 2
5 Điểm
1,560 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Goffin D
Tứ kết
2
Chardy J
Vòng 2
3
Millman J
Tứ kết
4
Kukushkin M
Chung kết
5
Ebden M
Vòng 2
6
Berrettini M
8
Daniel T
Vòng 3
9
Gulbis E
Vòng 2
Tin tức khác
Video: Moutet ném vợt ra ngoài sân sau thất bại ở bán kết Phoenix
Clément Gehl
15/03/2026, 14:39
Giron lội ngược dòng hạ hạt giống 1 Moutet ở bán kết Challenger Phoenix
Adrien Guyot
15/03/2026, 08:29
Challenger Phoenix: Moutet duy nhất vượt qua tứ kết, 2 đồng hương Pháp bị loại
Adrien Guyot
14/03/2026, 07:55
Cazaux không thể tiếp tục tại Phoenix: Tay vợt Pháp rút lui trước trận đấu vòng 2 với Basilashvili
Adrien Guyot
13/03/2026, 10:04