Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Jung
Michelsen
15
1
15
6
Sinner
Djokovic
12:30
Fery
Zverev
12:30
Milavsky
Bu
00
5
00
2
Droguet
Pavlovic
00
4
30
1
Gea
Schoolkate
4
7
7
6
6
5
Kostyuk
Noskova
4
4
6
6
18
live
Tất cả
(153)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:12:57
2022
2025
2024
2023
2022
Nam
Prague 2022 • W 60
— Bảng đấu
2 — 8 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gorgodze E.
Q
Meyer Auf Der Heide L.
61
64
Mcnally C.
Q
Klimovicova L.
63
63
LL
Sanchez A.
Maleckova J.
64
64
Q
Hanatani N.
8
Cabrera L.
63
63
3
Yuan Y.
Q
Stevanovic N.
62
62
Q
Prisacariu A.
WC
Palicova B.
67
3
63
76
4
Contreras F.
Q
Laboutkova A.
64
67
6
63
PR
Hon P.
5
Sramkova R.
62
61
Q
Detiuc A.
Gatica B.
62
75
WC
Lopatetska D.
Q
Salkova D.
57
61
62
Noskova L.
SE
Bartunkova N.
61
61
Chwalinska M.
4
Papamichail D.
76
2
61
6
Grammatikopoulou V.
Bandecchi S.
64
62
WC
Havlickova L.
WC
Skoch M.
64
76
4
Alves C.
Uchijima M.
64
67
5
63
Chang H.
2
Jani R.
60
46
62
1
Gorgodze E.
Mcnally C.
64
60
Maleckova J.
8
Cabrera L.
26
75
75
Q
Stevanovic N.
Q
Prisacariu A.
75
63
Contreras F.
PR
Hon P.
36
64
75
Gatica B.
Q
Salkova D.
76
4
63
SE
Bartunkova N.
Chwalinska M.
63
60
Bandecchi S.
WC
Skoch M.
75
63
Uchijima M.
2
Jani R.
61
46
64
1
Gorgodze E.
8
Cabrera L.
62
62
Q
Prisacariu A.
Contreras F.
63
76
4
Gatica B.
Chwalinska M.
76
2
61
WC
Skoch M.
2
Jani R.
46
75
62
1
Gorgodze E.
Contreras F.
64
63
Chwalinska M.
WC
Skoch M.
75
62
1
Gorgodze E.
Chwalinska M.
75
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm • 533 $
1
Gorgodze E.
Q
Meyer Auf Der Heide L.
Mcnally C.
Q
Klimovicova L.
LL
Sanchez A.
Maleckova J.
Q
Hanatani N.
8
Cabrera L.
3
Yuan Y.
Q
Stevanovic N.
Q
Prisacariu A.
WC
Palicova B.
Contreras F.
Q
Laboutkova A.
PR
Hon P.
5
Sramkova R.
Q
Detiuc A.
Gatica B.
WC
Lopatetska D.
Q
Salkova D.
Noskova L.
SE
Bartunkova N.
Chwalinska M.
4
Papamichail D.
6
Grammatikopoulou V.
Bandecchi S.
WC
Havlickova L.
WC
Skoch M.
Alves C.
Uchijima M.
Chang H.
2
Jani R.
Vòng 1/8
9 Điểm • 911 $
Gorgodze
61 64
Mcnally
63 63
Maleckova
64 64
Cabrera
63 63
Stevanovic
62 62
Prisacariu
67
3
63 76
4
Contreras
64 67
6
63
Hon
62 61
Gatica
62 75
Salkova
57 61 62
Bartunkova
61 61
Chwalinska
76
2
61
Bandecchi
64 62
Skoch
64 76
4
Uchijima
64 67
5
63
Jani
60 46 62
Tứ kết
18 Điểm • 1,520 $
Gorgodze
64 60
Cabrera
26 75 75
Prisacariu
75 63
Contreras
36 64 75
Gatica
76
4
63
Chwalinska
63 60
Skoch
75 63
Jani
61 46 64
Bán kết
36 Điểm • 2,659 $
Gorgodze
62 62
Contreras
63 76
4
Chwalinska
76
2
61
Skoch
46 75 62
Chung kết
60 Điểm • 4,863 $
Gorgodze
64 63
Chwalinska
75 62
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,119 $
Chwalinska
75 63
Czech Republic
x9
Australia
x2
Greece
x2
Japan
x2
Mexico
x2
Poland
x2
USA
x2
Brazil
x1
Chile
x1
China
x1
Georgia
x1
Germany
x1
Hungary
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Czech Republic
x4
Australia
x2
Chile
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Japan
x1
Mexico
x1
Poland
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
USA
x1
Australia
x1
Chile
x1
Czech Republic
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Mexico
x1
Poland
x1
Romania
x1
Czech Republic
x1
Georgia
x1
Mexico
x1
Poland
x1
Georgia
x1
Poland
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,119 $
Chung kết
60 Điểm
4,863 $
Bán kết
36 Điểm
2,659 $
Tứ kết
18 Điểm
1,520 $
Vòng 2
9 Điểm
911 $
Vòng 1
1 Điểm
533 $
Têtes de séries
1
Gorgodze E
Chung kết
2
Jani R
Tứ kết
3
Yuan Y
Vòng 1
4
Papamichail D
Vòng 1
5
Sramkova R
Vòng 1
6
Grammatikopoulou V
Vòng 1
8
Cabrera L
Tứ kết
Tin tức khác
Yastremska buộc phải rút khỏi giải đấu Prague vì lịch hẹn xin visa
Clément Gehl
22/07/2025, 12:26
La folle journée de Hibino à Prague !
AFP
09/08/2023, 09:45
Carlos Alcaraz bỏ Masters 1000 Montreal: Lý do và lịch trình tái xuất
Jules Hypolite
09/07/2026, 18:01
Wimbledon 2026: Lời nguyền 22 năm tan vỡ khi Muchova và Noskova vào chung kết
Jules Hypolite
09/07/2026, 17:46
Quảng cáo