Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
10:00
Wu
Bu
00
4
2
00
6
1
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
2
live
Tất cả
(96)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:34:00
2026
2026
2025
Prague 2026 • W 75
— Bảng đấu
10 — 15 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kraus S.
Von Deichmann K.
64
76
4
Valdmannova V.
Kubka M.
61
76
4
Q
Kolb N.
WC
Fajmonova S.
61
63
Hennemann C.
7
Barthel M.
63
64
4
Maristany Zuleta De Reales G.
WC
Kovackova A.
76
5
26
63
Bandecchi S.
Sobolieva A.
61
62
WC
Pastikova J.
Q
Guth M.
57
64
76
9
WC
Kovackova J.
6
Ramé A.
62
62
5
Knutson G.
Niemeier J.
61
63
Q
Martincova T.
Tona M.
62
61
Q
Serban I.
Q
Zeltina B.
75
63
Kuzmova K.
3
Ponchet J.
62
63
8
Palicova B.
Siskova A.
62
76
3
Havlickova L.
Q
Arseneault A.
62
76
7
Q
Tsygourova K.
Q
Kucmova A.
62
64
Werner C.
2
Bronzetti L.
57
60
62
1
Kraus S.
Valdmannova V.
67
5
63
63
WC
Fajmonova S.
7
Barthel M.
64
63
4
Maristany Zuleta De Reales G.
Bandecchi S.
64
46
75
Q
Guth M.
WC
Kovackova J.
46
62
76
3
5
Knutson G.
Q
Martincova T.
63
36
61
Q
Zeltina B.
3
Ponchet J.
46
63
62
Siskova A.
Q
Arseneault A.
36
76
5
60
Q
Kucmova A.
2
Bronzetti L.
63
62
1
Kraus S.
7
Barthel M.
75
63
4
Maristany Zuleta De Reales G.
WC
Kovackova J.
75
60
Q
Martincova T.
3
Ponchet J.
63
62
Siskova A.
2
Bronzetti L.
63
60
1
Kraus S.
WC
Kovackova J.
64
61
Q
Martincova T.
Siskova A.
61
75
1
Kraus S.
Q
Martincova T.
63
64
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Kraus S.
Von Deichmann K.
Valdmannova V.
Kubka M.
Q
Kolb N.
WC
Fajmonova S.
Hennemann C.
7
Barthel M.
4
Maristany Zuleta De Reales G.
WC
Kovackova A.
Bandecchi S.
Sobolieva A.
WC
Pastikova J.
Q
Guth M.
WC
Kovackova J.
6
Ramé A.
5
Knutson G.
Niemeier J.
Q
Martincova T.
Tona M.
Q
Serban I.
Q
Zeltina B.
Kuzmova K.
3
Ponchet J.
8
Palicova B.
Siskova A.
Havlickova L.
Q
Arseneault A.
Q
Tsygourova K.
Q
Kucmova A.
Werner C.
2
Bronzetti L.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Kraus
64 76
4
Valdmannova
61 76
4
Fajmonova
61 63
Barthel
63 64
Maristany Zuleta De Reales
76
5
26 63
Bandecchi
61 62
Guth
57 64 76
9
Kovackova
62 62
Knutson
61 63
Martincova
62 61
Zeltina
75 63
Ponchet
62 63
Siskova
62 76
3
Arseneault
62 76
7
Kucmova
62 64
Bronzetti
57 60 62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Kraus
67
5
63 63
Barthel
64 63
Maristany Zuleta De Reales
64 46 75
Kovackova
46 62 76
3
Martincova
63 36 61
Ponchet
46 63 62
Siskova
36 76
5
60
Bronzetti
63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Kraus
75 63
Kovackova
75 60
Martincova
63 62
Siskova
63 60
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Kraus
64 61
Martincova
61 75
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Martincova
63 64
Cộng hòa Séc
x11
Đức
x4
Ý
x3
Pháp
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Latvia
x1
Lichtenstein
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x7
Đức
x2
Áo
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x3
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Cộng hòa Séc
x3
Áo
x1
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Kraus S
Chung kết
2
Bronzetti L
Tứ kết
3
Ponchet J
Tứ kết
4
Maristany Zuleta De Reales G
Tứ kết
5
Knutson G
Vòng 2
6
Ramé A
Vòng 1
7
Barthel M
Tứ kết
8
Palicova B
Vòng 1
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42