14
Quần vợt
4
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Molcan
Altmaier
30
6
3
5
30
3
6
5
Bublik
Diaz Acosta
6
7
3
5
Zheng
Magadan
30
7
3
15
5
2
Charaeva
Kraus
5
7
7
7
5
5
Korpatsch
Stusek
30
6
3
2
40
0
6
1
Tabilo
Torres
Jacquet
Blockx
17:30
35
live
Tất cả
(197)
14
Quần vợt
4
Cộng đồng
Quảng cáo
21:53:56
2019
2026
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Pune 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
11 — 17 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gunneswaran P.
Bye
WC
Mulye D.
Sood C.
61
63
Q
Singh D.
Anand K.
63
64
Bye
14
Van Rijthoven T.
11
Sekiguchi S.
Bye
WC
Sood L.
Blokhin R.
64
62
Khabibulin T.
Chandrasekar A.
46
64
63
Bye
7
Ortega-Olmedo R.
4
Diez S.
Bye
Vishwakarma S.
Takahashi Y.
60
36
63
Rawat S.
Kadhe A.
62
36
63
Bye
15
Klein B.
9
Lee D.
Bye
Dougaz A.
Kalyanpur A.
63
76
3
Bobrov B.
Hemery C.
61
64
Bye
5
Clarke J.
6
Ramanathan R.
Bye
Kalovelonis M.
Prashanth N.
62
64
Alt
Kaza V.
Q
Chaukulkar T.
76
1
67
5
64
Bye
12
Ilkel C.
13
Nedelko I.
Bye
WC
Sunish D.
Sumizawa D.
76
3
62
Simon T.
WC
Goveas A.
64
76
4
Bye
3
Nagal S.
8
Sasikumar M.
Bye
Patael B.
Matsui T.
46
63
64
Kirkin E.
Pichler D.
16
75
62
Bye
10
Myneni S.
16
Noguchi R.
Bye
Sureshkumar M.
WC
Bendre A.
62
60
Kaliyanda Poonacha N.
Kalenichenko D.
76
3
63
Bye
2
Duckworth J.
1
Gunneswaran P.
Sood C.
61
63
Q
Singh D.
14
Van Rijthoven T.
63
61
11
Sekiguchi S.
Blokhin R.
63
60
Chandrasekar A.
7
Ortega-Olmedo R.
63
62
4
Diez S.
Takahashi Y.
62
62
Rawat S.
15
Klein B.
61
36
64
9
Lee D.
Dougaz A.
63
64
Hemery C.
5
Clarke J.
64
64
6
Ramanathan R.
Kalovelonis M.
63
64
Alt
Kaza V.
12
Ilkel C.
62
61
13
Nedelko I.
WC
Sunish D.
63
57
62
WC
Goveas A.
3
Nagal S.
63
76
5
8
Sasikumar M.
Matsui T.
62
63
Kirkin E.
10
Myneni S.
36
75
64
16
Noguchi R.
Sureshkumar M.
63
76
4
Kalenichenko D.
2
Duckworth J.
63
76
3
1
Gunneswaran P.
14
Van Rijthoven T.
46
75
63
11
Sekiguchi S.
7
Ortega-Olmedo R.
62
64
4
Diez S.
15
Klein B.
60
62
9
Lee D.
5
Clarke J.
61
64
6
Ramanathan R.
12
Ilkel C.
63
64
13
Nedelko I.
3
Nagal S.
20
8
Sasikumar M.
Kirkin E.
60
62
Sureshkumar M.
2
Duckworth J.
61
62
14
Van Rijthoven T.
7
Ortega-Olmedo R.
76
7
4
Diez S.
5
Clarke J.
64
36
76
3
6
Ramanathan R.
3
Nagal S.
64
76
5
8
Sasikumar M.
2
Duckworth J.
75
46
75
7
Ortega-Olmedo R.
5
Clarke J.
63
62
6
Ramanathan R.
2
Duckworth J.
76
8
62
5
Clarke J.
2
Duckworth J.
46
64
64
Vòng 1
520 $
1
Gunneswaran P.
BYE
WC
Mulye D.
Sood C.
Q
Singh D.
Anand K.
BYE
14
Van Rijthoven T.
11
Sekiguchi S.
BYE
WC
Sood L.
Blokhin R.
Khabibulin T.
Chandrasekar A.
BYE
7
Ortega-Olmedo R.
4
Diez S.
BYE
Vishwakarma S.
Takahashi Y.
Rawat S.
Kadhe A.
BYE
15
Klein B.
9
Lee D.
BYE
Dougaz A.
Kalyanpur A.
Bobrov B.
Hemery C.
BYE
5
Clarke J.
6
Ramanathan R.
BYE
Kalovelonis M.
Prashanth N.
Alt
Kaza V.
Q
Chaukulkar T.
BYE
12
Ilkel C.
13
Nedelko I.
BYE
WC
Sunish D.
Sumizawa D.
Simon T.
WC
Goveas A.
BYE
3
Nagal S.
8
Sasikumar M.
BYE
Patael B.
Matsui T.
Kirkin E.
Pichler D.
BYE
10
Myneni S.
16
Noguchi R.
BYE
Sureshkumar M.
WC
Bendre A.
Kaliyanda Poonacha N.
Kalenichenko D.
BYE
2
Duckworth J.
Vòng 2
3 Điểm • 860 $
Gunneswaran
Sood
61 63
Singh
63 64
Van Rijthoven
Sekiguchi
Blokhin
64 62
Chandrasekar
46 64 63
Ortega-Olmedo
Diez
Takahashi
60 36 63
Rawat
62 36 63
Klein
Lee
Dougaz
63 76
3
Hemery
61 64
Clarke
Ramanathan
Kalovelonis
62 64
Kaza
76
1
67
5
64
Ilkel
Nedelko
Sunish
76
3
62
Goveas
64 76
4
Nagal
Sasikumar
Matsui
46 63 64
Kirkin
16 75 62
Myneni
Noguchi
Sureshkumar
62 60
Kalenichenko
76
3
63
Duckworth
Vòng 1/8
7 Điểm • 1,460 $
Gunneswaran
61 63
Van Rijthoven
63 61
Sekiguchi
63 60
Ortega-Olmedo
63 62
Diez
62 62
Klein
61 36 64
Lee
63 64
Clarke
64 64
Ramanathan
63 64
Ilkel
62 61
Nedelko
63 57 62
Nagal
63 76
5
Sasikumar
62 63
Kirkin
36 75 64
Sureshkumar
63 76
4
Duckworth
63 76
3
Tứ kết
15 Điểm • 2,510 $
Van Rijthoven
46 75 63
Ortega-Olmedo
62 64
Diez
60 62
Clarke
61 64
Ramanathan
63 64
Nagal
20 ab
Sasikumar
60 62
Duckworth
61 62
Bán kết
29 Điểm • 4,240 $
Ortega-Olmedo
76
7
ab
Clarke
64 36 76
3
Ramanathan
64 76
5
Duckworth
75 46 75
Chung kết
48 Điểm • 7,200 $
Clarke
63 62
Duckworth
76
8
62
Nhà vô địch
Duckworth
46 64 64
Ấn Độ
x22
Nhật Bản
x5
Nga
x3
Vương quốc Anh
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Hàn Quốc
x1
Hà Lan
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Ấn Độ
x13
Nhật Bản
x4
Vương quốc Anh
x2
Nga
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Úc
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hàn Quốc
x1
Hà Lan
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Ấn Độ
x5
Vương quốc Anh
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Úc
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Ấn Độ
x3
Úc
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
48 Điểm
7,200 $
Bán kết
29 Điểm
4,240 $
Tứ kết
15 Điểm
2,510 $
Vòng 3
7 Điểm
1,460 $
Vòng 2
3 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Gunneswaran P
Vòng 3
2
Duckworth J
3
Nagal S
Tứ kết
4
Diez S
Tứ kết
5
Clarke J
Chung kết
6
Ramanathan R
Bán kết
7
Ortega-Olmedo R
Bán kết
8
Sasikumar M
Tứ kết
Tin tức khác
Siêu sao tennis đe dọa tẩy chay US Open: Đôi nam nữ và Fan Week là mục tiêu
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:14
Cựu Bộ trưởng Thể thao Pháp chỉ trích chính sách xét nghiệm SRY của WTA: 'Xâm phạm, thiếu bao dung'
Clément Gehl
22/07/2026, 15:43
Roland-Garros tiên phong: Đề xuất chia sẻ doanh thu với tay vợt, bước ngoặt lịch sử?
Clément Gehl
22/07/2026, 15:12
Jannik Sinner chạm mốc 7.950 điểm, sánh ngang các mùa giải huyền thoại
Clément Gehl
22/07/2026, 14:25
Quảng cáo