Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Sonego
40
6
3
6
4
15
4
6
7
4
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
11
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:03:51
2017
2026
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Pune 2017 • ATP CH 50
Bảng đấu
13 — 18 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kavcic B.
Blancaneaux G.
64
64
Q
Prashanth N.
WC
Goveas A.
63
64
Brkic T.
WC
Myneni S.
63
46
62
Q
Escoffier A.
8
Krstin P.
64
76
5
4
Ramanathan R.
Polmans M.
67
5
76
5
76
9
Klein B.
Martinez P.
62
63
Q
Grenier H.
Yang T.
67
4
60
60
Nedelko I.
5
Milojevic N.
64
61
7
King E.
Gunneswaran P.
63
63
Vilella Martinez M.
Clarke J.
36
64
64
Pavic A.
WC
Kadhe A.
76
5
76
4
Q
Uchida K.
3
Bhambri Y.
62
75
9
Nedovyesov A.
WC
Vardhan V.
63
46
76
6
Maamoun K.
Balaji N.
64
62
Nagal S.
Miedler L.
76
1
60
Q
Gojo B.
2
Menendez-Maceiras A.
62
63
1
Kavcic B.
Q
Prashanth N.
63
62
WC
Myneni S.
8
Krstin P.
46
62
60
4
Ramanathan R.
Klein B.
76
7
63
Q
Grenier H.
5
Milojevic N.
75
63
7
King E.
Clarke J.
63
64
Pavic A.
3
Bhambri Y.
64
76
4
9
Nedovyesov A.
Balaji N.
57
64
75
Nagal S.
2
Menendez-Maceiras A.
63
64
1
Kavcic B.
WC
Myneni S.
76
5
76
5
4
Ramanathan R.
5
Milojevic N.
61
75
Clarke J.
3
Bhambri Y.
64
60
9
Nedovyesov A.
2
Menendez-Maceiras A.
75
41
WC
Myneni S.
4
Ramanathan R.
63
62
3
Bhambri Y.
2
Menendez-Maceiras A.
62
64
4
Ramanathan R.
3
Bhambri Y.
46
63
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Kavcic B.
Blancaneaux G.
Q
Prashanth N.
WC
Goveas A.
Brkic T.
WC
Myneni S.
Q
Escoffier A.
8
Krstin P.
4
Ramanathan R.
Polmans M.
Klein B.
Martinez P.
Q
Grenier H.
Yang T.
Nedelko I.
5
Milojevic N.
7
King E.
Gunneswaran P.
Vilella Martinez M.
Clarke J.
Pavic A.
WC
Kadhe A.
Q
Uchida K.
3
Bhambri Y.
9
Nedovyesov A.
WC
Vardhan V.
Maamoun K.
Balaji N.
Nagal S.
Miedler L.
Q
Gojo B.
2
Menendez-Maceiras A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 860 $
Kavcic
64 64
Prashanth
63 64
Myneni
63 46 62
Krstin
64 76
5
Ramanathan
67
5
76
5
76
9
Klein
62 63
Grenier
67
4
60 60
Milojevic
64 61
King
63 63
Clarke
36 64 64
Pavic
76
5
76
4
Bhambri
62 75
Nedovyesov
63 46 76
6
Balaji
64 62
Nagal
76
1
60
Menendez-Maceiras
62 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Kavcic
63 62
Myneni
46 62 60
Ramanathan
76
7
63
Milojevic
75 63
Clarke
63 64
Bhambri
64 76
4
Nedovyesov
57 64 75
Menendez-Maceiras
63 64
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Myneni
76
5
76
5
Ramanathan
61 75
Bhambri
64 60
Menendez-Maceiras
75 41 ab
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Ramanathan
63 62
Bhambri
62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Bhambri
46 63 64
Ấn Độ
x10
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Serbia
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ai Cập
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Ấn Độ
x6
Vương quốc Anh
x2
Serbia
x2
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Ấn Độ
x3
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Kazakhstan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ấn Độ
x3
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
6 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Kavcic B
Tứ kết
2
Menendez-Maceiras A
Bán kết
3
Bhambri Y
4
Ramanathan R
Chung kết
5
Milojevic N
Tứ kết
7
King E
Vòng 2
8
Krstin P
Vòng 2
9
Nedovyesov A
Tứ kết
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38