14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Royer
Zverev
30
1
3
4
15
6
6
4
Duckworth
Cobolli
40
6
5
30
7
3
Anisimova
Kenin
15
6
4
4
00
2
6
4
Khachanov
Hanfmann
00
6
3
00
3
1
Blinkova
Kostyuk
40
7
3
2
40
6
6
5
Berrettini
Fils
15
6
7
1
40
4
5
1
Mcnally
Rybakina
Sắp
19
live
Tất cả
(115)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:53:27
2016
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Recanati 2016 • ATP CH 35
— Bảng đấu
18 — 24 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Donskoy E.
Gaio F.
63
62
PR
Olivetti A.
WC
Bonadio R.
64
64
LL
Zhyrmont D.
WC
Vavassori A.
67
5
63
76
5
Przysiezny M.
6
Vanni L.
67
5
63
75
4
Struvay E.
Eremin E.
63
63
Menendez-Maceiras A.
Mertens Y.
61
62
Viola M.
Ivashka I.
63
61
Q
Galovic V.
8
Setkic A.
63
76
3
5
Bemelmans R.
LL
Boutillier R.
75
26
76
3
Sidorenko A.
Q
Bublik A.
76
1
36
63
SE
Mager G.
Q
Delic M.
76
5
36
76
5
Q
Veger F.
3
Fucsovics M.
62
57
63
7
Rublev A.
Ortega-Olmedo R.
62
64
Bega A.
Metreveli A.
75
63
Dustov F.
WC
Massara A.
63
63
Janvier M.
2
Marchenko I.
61
67
6
76
4
1
Donskoy E.
PR
Olivetti A.
67
5
76
5
76
5
LL
Zhyrmont D.
6
Vanni L.
61
67
2
63
Eremin E.
Menendez-Maceiras A.
76
4
76
3
Ivashka I.
8
Setkic A.
64
57
63
5
Bemelmans R.
Q
Bublik A.
76
3
75
Q
Delic M.
3
Fucsovics M.
61
75
7
Rublev A.
Bega A.
64
75
Dustov F.
2
Marchenko I.
20
1
Donskoy E.
6
Vanni L.
36
63
60
Menendez-Maceiras A.
Ivashka I.
76
2
26
64
5
Bemelmans R.
3
Fucsovics M.
76
12
46
76
2
Bega A.
2
Marchenko I.
61
63
1
Donskoy E.
Ivashka I.
57
76
8
62
3
Fucsovics M.
2
Marchenko I.
63
62
Ivashka I.
2
Marchenko I.
64
64
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Donskoy E.
Gaio F.
PR
Olivetti A.
WC
Bonadio R.
LL
Zhyrmont D.
WC
Vavassori A.
Przysiezny M.
6
Vanni L.
4
Struvay E.
Eremin E.
Menendez-Maceiras A.
Mertens Y.
Viola M.
Ivashka I.
Q
Galovic V.
8
Setkic A.
5
Bemelmans R.
LL
Boutillier R.
Sidorenko A.
Q
Bublik A.
SE
Mager G.
Q
Delic M.
Q
Veger F.
3
Fucsovics M.
7
Rublev A.
Ortega-Olmedo R.
Bega A.
Metreveli A.
Dustov F.
WC
Massara A.
Janvier M.
2
Marchenko I.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Donskoy
63 62
Olivetti
64 64
Zhyrmont
67
5
63 76
5
Vanni
67
5
63 75
Eremin
63 63
Menendez-Maceiras
61 62
Ivashka
63 61
Setkic
63 76
3
Bemelmans
75 26 76
3
Bublik
76
1
36 63
Delic
76
5
36 76
5
Fucsovics
62 57 63
Rublev
62 64
Bega
75 63
Dustov
63 63
Marchenko
61 67
6
76
4
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Donskoy
67
5
76
5
76
5
Vanni
61 67
2
63
Menendez-Maceiras
76
4
76
3
Ivashka
64 57 63
Bemelmans
76
3
75
Fucsovics
61 75
Bega
64 75
Marchenko
20 ab
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Donskoy
36 63 60
Ivashka
76
2
26 64
Fucsovics
76
12
46 76
2
Marchenko
61 63
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Ivashka
57 76
8
62
Marchenko
63 62
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Marchenko
64 64
Italy
x9
France
x4
Croatia
x3
Belgium
x2
Belarus
x2
Spain
x2
Russia
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Colombia
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Poland
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Italy
x3
Belarus
x2
Russia
x2
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Croatia
x1
Spain
x1
France
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Italy
x2
Belgium
x1
Belarus
x1
Spain
x1
Hungary
x1
Russia
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Hungary
x1
Russia
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Donskoy E
Bán kết
2
Marchenko I
3
Fucsovics M
Bán kết
4
Struvay E
Vòng 1
5
Bemelmans R
Tứ kết
6
Vanni L
Tứ kết
7
Rublev A
Vòng 2
8
Setkic A
Vòng 2
Tin tức khác
Djokovic mở màn, Sinner trên sân số 1: Lịch thi đấu thứ Sáu tại Wimbledon
Arthur Millot
02/07/2026, 15:25
Venus Williams (46 tuổi) nhận wild card dự WTA 1000 Canada dù thua 11 trận liên tiếp
Arthur Millot
02/07/2026, 15:08
Rafael Jodar (19 tuổi) vào vòng 3 Wimbledon: nối gót Alcaraz và Nadal
Arthur Millot
02/07/2026, 14:58
Jodar lại lội ngược dòng trước Carreno Busta tại Wimbledon
Arthur Millot
02/07/2026, 14:27
Quảng cáo