11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Pohankova
Tauson
6
6
4
4
Grenier
Van Assche
15
1
15
6
Gombos
Choinski
3
4
6
6
Holmgren
Budkov Kjaer
15
1
15
0
Wendelken
Pinnington Jones
40
3
40
3
Klimovicova
Kraus
15
2
15
4
Humbert
Ymer
Sắp
10
live
Tất cả
(99)
11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:01:33
2023
2023
2022
Nữ
Roehampton 2023 • M 25
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Harris B.
PR
Weightman O.
63
62
Pinnington Jones J.
Brady P.
36
75
63
WC
Jansen W.
Ingildsen J.
62
75
Q
Hohmann R.
5
Cox D.
63
75
3
Broom C.
WC
Fearnley J.
64
46
63
Bouquier A.
Jones B.
64
63
Musitelli F.
Hurrion M.
62
75
Steinegger Y.
6
Jubb P.
60
62
8
Monday J.
Q
Murgett F.
62
63
JE
Badenhorst D.
Q
Blaydes F.
64
36
63
WC
Blaydes B.
Q
Bondioli F.
76
3
63
Q
Storrie R.
4
De Schepper K.
76
1
75
7
Little D.
Whitehouse M.
63
76
4
WC
Bass F.
Goodger J.
63
36
63
Q
Lorusso L.
Q
Hudd E.
76
6
63
Q
Summers M.
2
Saville L.
61
64
1
Harris B.
Brady P.
63
76
2
WC
Jansen W.
5
Cox D.
67
5
64
75
3
Broom C.
Bouquier A.
64
64
Hurrion M.
6
Jubb P.
76
2
63
8
Monday J.
JE
Badenhorst D.
76
6
64
Q
Bondioli F.
Q
Storrie R.
61
62
Whitehouse M.
Goodger J.
75
36
63
Q
Hudd E.
2
Saville L.
64
63
1
Harris B.
5
Cox D.
64
75
3
Broom C.
Hurrion M.
75
62
8
Monday J.
Q
Storrie R.
63
46
61
Whitehouse M.
2
Saville L.
62
63
5
Cox D.
3
Broom C.
76
6
64
8
Monday J.
2
Saville L.
76
1
76
6
5
Cox D.
2
Saville L.
64
16
61
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Harris B.
PR
Weightman O.
Pinnington Jones J.
Brady P.
WC
Jansen W.
Ingildsen J.
Q
Hohmann R.
5
Cox D.
3
Broom C.
WC
Fearnley J.
Bouquier A.
Jones B.
Musitelli F.
Hurrion M.
Steinegger Y.
6
Jubb P.
8
Monday J.
Q
Murgett F.
JE
Badenhorst D.
Q
Blaydes F.
WC
Blaydes B.
Q
Bondioli F.
Q
Storrie R.
4
De Schepper K.
7
Little D.
Whitehouse M.
WC
Bass F.
Goodger J.
Q
Lorusso L.
Q
Hudd E.
Q
Summers M.
2
Saville L.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Harris
63 62
Brady
36 75 63
Jansen
62 75
Cox
63 75
Broom
64 46 63
Bouquier
64 63
Hurrion
62 75
Jubb
60 62
Monday
62 63
Badenhorst
64 36 63
Bondioli
76
3
63
Storrie
76
1
75
Whitehouse
63 76
4
Goodger
63 36 63
Hudd
76
6
63
Saville
61 64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Harris
63 76
2
Cox
67
5
64 75
Broom
64 64
Hurrion
76
2
63
Monday
76
6
64
Storrie
61 62
Whitehouse
75 36 63
Saville
64 63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Cox
64 75
Broom
75 62
Monday
63 46 61
Saville
62 63
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Cox
76
6
64
Saville
76
1
76
6
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Saville
64 16 61
Great Britain
x22
France
x3
Italy
x2
Australia
x1
Denmark
x1
South Africa
x1
Switzerland
x1
USA
x1
Great Britain
x12
Australia
x1
France
x1
Italy
x1
South Africa
x1
Great Britain
x7
Australia
x1
Great Britain
x3
Australia
x1
Australia
x1
Great Britain
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Harris B
Tứ kết
2
Saville L
3
Broom C
Bán kết
4
De Schepper K
Vòng 1
5
Cox D
Chung kết
6
Jubb P
Vòng 2
7
Little D
Vòng 1
8
Monday J
Bán kết
Tin tức khác
Từ vô danh đến niềm tự hào dân tộc: Màn chào đón khó tin dành cho Maja Chwalińska tại Ba Lan
Jules Hypolite
08/06/2026, 15:41
Bê bối dàn xếp tỷ số? ITIA mở cuộc điều tra nhắm vào ngôi sao ATP
Jules Hypolite
08/06/2026, 15:01
Bị chỉ trích vì cải cách đôi nam nữ, US Open bổ sung vòng loại vào năm 2026
Jules Hypolite
08/06/2026, 14:34
Kỳ nghỉ không giúp được gì: Badosa thua ngay trận đầu tại 's-Hertogenbosch, chuỗi thua lên 5 trận
Jules Hypolite
08/06/2026, 14:20