Rome 1985 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
13 — 19 tháng 5
- Hoa Kỳx10
- Ýx9
- Argentinax6
- Đứcx6
- Thụy Điểnx6
- Úcx4
- Tây Ban Nhax4
- Phápx3
- Brazilx2
- Cộng hòa Sécx2
- Bỉx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Thụy Điểnx6
- Hoa Kỳx5
- Argentinax3
- Đứcx3
- Ýx3
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Úcx1
- Bỉx1
- Vương quốc Anhx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- YUGx1
- Thụy Điểnx5
- Argentinax2
- Tây Ban Nhax2
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx3
- Argentinax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1