Roma 1969
22:01:31
1969

Roma 1969 • ATP Masters 1000Bảng đấu

21 — 21 tháng 5
2
Newcombe J.
Bye
Contet D.
Bye
15
Richey C.
Bye
Buding I.
Bye
Battrick G.
Bye
7
Mulligan M.
Bye
Jauffret F.
Bye
Castigliano E.
Bye
10
Pilic N.
Bye
Belli F.
Bye
Lejus T.
Bye
3
Ashe A.
Bye
Jovanovic B.
Bye
14
Taylor R.
Bye
Kodes J.
Bye
Pietrangeli N.
Bye
6
Riessen M.
Bye
El Shafei I.
Bye
Goven G.
Bye
11
Metreveli A.
Bye
Barthes P.
Bye
Crealy D.
Bye
Gisbert Sr J.
Bye
Bye
Kuhnke C.
Bye
Likhachev S.
Bye
12
Stolle F.
Bye
Stilwell G.
Bye
Bartoni F.
Bye
5
Santana M.
Bye
Phillips-Moore B.
Bye
Di Maso G.
Bye
Moore R.
Bye
13
Tiriac I.
Bye
Franulovic Z.
Bye
Fairlie B.
Bye
4
Okker T.
Bye
Davidson O.
Bye
Gulyas I.
Bye
9
Pasarell C.
Bye
Orantes M.
Bye
Giltinan B.
Bye
8
Drysdale C.
Bye
Holecek M.
Bye
16
Nastase I.
Bye
Kalogeropoulos N.
Bye
Rodriguez P.
Bye
1
Roche T.
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau