Rome 1986 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
12 — 18 tháng 5
- Hoa Kỳx8
- Argentinax7
- Ýx7
- Thụy Điểnx7
- Đứcx6
- Tây Ban Nhax4
- Phápx3
- Brazilx2
- Cộng hòa Sécx2
- Mexicox2
- Perux2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Bỉx1
- Canadax1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Đứcx5
- Thụy Điểnx4
- Hoa Kỳx4
- Argentinax2
- Phápx2
- Ýx2
- Mexicox2
- Bỉx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Ấn Độx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Phápx2
- Bỉx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Uruguayx1