Rome 1999 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
10 — 16 tháng 5
- Tây Ban Nhax8
- Ýx7
- Úcx6
- Hoa Kỳx6
- Phápx5
- Argentinax4
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Brazilx2
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Ma-rốcx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Áox1
- Chilex1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Paraguayx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax5
- Hoa Kỳx4
- Argentinax2
- Úcx2
- Brazilx2
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Ýx2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Ecuadorx1
- Ma-rốcx1
- Nam Phix1
- Tây Ban Nhax3
- Brazilx2
- Đứcx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Đứcx1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax2
- Úcx1
- Brazilx1