21:17:44
2023
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
Rome 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu
10 — 21 tháng 5
1
Djokovic N.
Bye
Bye
26
Dimitrov G.
17
De Minaur A.
Bye
Bye
13
Norrie C.
10
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
22
Korda S.
30
Kecmanovic M.
Bye
Bye
7
Rune H.
4
Ruud C.
Bye
Bye
28
Shelton B.
23
Van de Zandschulp B.
Bye
Bye
16
Paul T.
11
Khachanov K.
Bye
Bye
24
Cerundolo F.
LL
Shevchenko A.
Bye
Bye
8
Sinner J.
6
Rublev A.
Bye
Bye
27
Davidovich Fokina A.
21
Bautista Agut R.
Bye
Bye
9
Fritz T.
14
Hurkacz H.
Bye
Bye
19
Zverev A.
31
Zapata Miralles B.
Bye
Bye
3
Medvedev D.
5
Tsitsipás S.
Bye
Bye
25
Nishioka Y.
18
Musetti L.
Bye
Bye
12
Tiafoe F.
15
Coric B.
Bye
Bye
20
Evans D.
32
Lehečka J.
Bye
Bye
2
Alcaraz C.
7
Rune H.
3
Medvedev D.
75 75
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,105,265 €
Vòng 110 Điểm • 16,340 €
1Djokovic N.
BYE
BYE
26Dimitrov G.
17De Minaur A.
BYE
BYE
13Norrie C.
10Auger-Aliassime F.
BYE
BYE
22Korda S.
30Kecmanovic M.
BYE
BYE
7Rune H.
4Ruud C.
BYE
BYE
28Shelton B.
23Van de Zandschulp B.
BYE
BYE
16Paul T.
11Khachanov K.
BYE
BYE
24Cerundolo F.
LLShevchenko A.
BYE
BYE
8Sinner J.
6Rublev A.
BYE
BYE
27Davidovich Fokina A.
21Bautista Agut R.
BYE
BYE
9Fritz T.
14Hurkacz H.
BYE
BYE
19Zverev A.
31Zapata Miralles B.
BYE
BYE
3Medvedev D.
5Tsitsipás S.
BYE
BYE
25Nishioka Y.
18Musetti L.
BYE
BYE
12Tiafoe F.
15Coric B.
BYE
BYE
20Evans D.
32Lehečka J.
BYE
BYE
2Alcaraz C.
Vòng 225 Điểm • 27,045 €
Djokovic
Dimitrov
De Minaur
Norrie
Auger-Aliassime
Korda
Kecmanovic
Rune
Ruud
Shelton
Van de Zandschulp
Paul
Khachanov
Cerundolo
Shevchenko
Sinner
Rublev
Davidovich Fokina
Bautista Agut
Fritz
Hurkacz
Zverev
Zapata Miralles
Medvedev
Tsitsipás
Nishioka
Musetti
Tiafoe
Coric
Evans
Lehečka
Alcaraz
Vòng 345 Điểm • 48,835 €
Vòng 1/890 Điểm • 84,900 €
Tứ kết180 Điểm • 161,525 €
Bán kết360 Điểm • 308,790 €
Chung kết600 Điểm • 580,000 €
- Phápx12
- Ýx11
- Hoa Kỳx10
- Tây Ban Nhax8
- Argentinax7
- Úcx5
- Serbiax5
- Vương quốc Anhx4
- Ngax4
- Đứcx3
- Chilex2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Thụy Sĩx2
- Bỉx1
- Belarusx1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax6
- Ýx6
- Hoa Kỳx6
- Argentinax4
- Úcx4
- Phápx4
- Ngax4
- Đứcx3
- Serbiax3
- Vương quốc Anhx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Bỉx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Chilex1
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Ýx5
- Tây Ban Nhax4
- Ngax3
- Đứcx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Serbiax2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Na Uyx1
- Đứcx2
- Ýx2
- Ngax2
- Serbiax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Na Uyx1
- Argentinax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Na Uyx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Na Uyx1
- Ngax1
- Đan Mạchx1
- Ngax1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,105,265 €
Chung kết
600 Điểm
580,000 €
Bán kết
360 Điểm
308,790 €
Tứ kết
180 Điểm
161,525 €
Vòng 4
90 Điểm
84,900 €
Vòng 3
45 Điểm
48,835 €
Vòng 2
25 Điểm
27,045 €
Vòng 1
10 Điểm
16,340 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác