Roma 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu
10 — 21 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,105,265 €
Chung kết
600 Điểm
580,000 €
Bán kết
360 Điểm
308,790 €
Tứ kết
180 Điểm
161,525 €
Vòng 4
90 Điểm
84,900 €
Vòng 3
45 Điểm
48,835 €
Vòng 2
25 Điểm
27,045 €
Vòng 1
10 Điểm
16,340 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác