Roma 2023
23:30:00
2023
Nữ

Roma 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu

10 — 21 tháng 5
1
Djokovic N.
Bye
Bye
26
Dimitrov G.
17
De Minaur A.
Bye
Bye
13
Norrie C.
10
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
22
Korda S.
30
Kecmanovic M.
Bye
Bye
7
Rune H.
4
Ruud C.
Bye
Bye
28
Shelton B.
23
Van de Zandschulp B.
Bye
Bye
16
Paul T.
11
Khachanov K.
Bye
Bye
24
Cerundolo F.
LL
Shevchenko A.
Bye
Bye
8
Sinner J.
6
Rublev A.
Bye
Bye
27
Davidovich Fokina A.
21
Bautista Agut R.
Bye
Bye
9
Fritz T.
14
Hurkacz H.
Bye
Bye
19
Zverev A.
31
Zapata Miralles B.
Bye
Bye
3
Medvedev D.
5
Tsitsipás S.
Bye
Bye
25
Nishioka Y.
18
Musetti L.
Bye
Bye
12
Tiafoe F.
15
Coric B.
Bye
Bye
20
Evans D.
32
Lehečka J.
Bye
Bye
2
Alcaraz C.
7
Rune H.
3
Medvedev D.
75 75
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,105,265 €
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,105,265 €
Chung kết
600 Điểm
580,000 €
Bán kết
360 Điểm
308,790 €
Tứ kết
180 Điểm
161,525 €
Vòng 4
90 Điểm
84,900 €
Vòng 3
45 Điểm
48,835 €
Vòng 2
25 Điểm
27,045 €
Vòng 1
10 Điểm
16,340 €