Quảng cáo
00:40:47
2024
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
Rome 2024 • ATP Masters 1000Bảng đấu
8 — 19 tháng 5
1
Djokovic N.
Bye
Bye
29
Tabilo A.
20
Cerundolo F.
Bye
Bye
16
Khachanov K.
12
Shelton B.
Bye
Bye
19
Mannarino A.
32
Thompson J.
Bye
Bye
5
Ruud C.
3
Zverev A.
Bye
Bye
28
Navone M.
23
Griekspoor T.
Bye
Bye
15
Bublik A.
11
Fritz T.
Bye
Bye
24
Korda S.
26
Musetti L.
Bye
Bye
8
Dimitrov G.
6
Tsitsipás S.
Bye
Bye
27
Norrie C.
18
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
9
De Minaur A.
LL
Shang J.
Bye
Bye
21
Jarry N.
31
Fils A.
Bye
Bye
4
Rublev A.
7
Hurkacz H.
Bye
Bye
25
Etcheverry T.
17
Baez S.
Bye
Bye
10
Rune H.
14
Paul T.
Bye
Bye
22
Tiafoe F.
30
Davidovich Fokina A.
Bye
Bye
2
Medvedev D.
3
Zverev A.
21
Jarry N.
64 75
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,105,265 €
Vòng 110 Điểm • 16,340 €
1Djokovic N.
BYE
BYE
29Tabilo A.
20Cerundolo F.
BYE
BYE
16Khachanov K.
12Shelton B.
BYE
BYE
19Mannarino A.
32Thompson J.
BYE
BYE
5Ruud C.
3Zverev A.
BYE
BYE
28Navone M.
23Griekspoor T.
BYE
BYE
15Bublik A.
11Fritz T.
BYE
BYE
24Korda S.
26Musetti L.
BYE
BYE
8Dimitrov G.
6Tsitsipás S.
BYE
BYE
27Norrie C.
18Auger-Aliassime F.
BYE
BYE
9De Minaur A.
LLShang J.
BYE
BYE
21Jarry N.
31Fils A.
BYE
BYE
4Rublev A.
7Hurkacz H.
BYE
BYE
25Etcheverry T.
17Baez S.
BYE
BYE
10Rune H.
14Paul T.
BYE
BYE
22Tiafoe F.
30Davidovich Fokina A.
BYE
BYE
2Medvedev D.
Vòng 230 Điểm • 27,045 €
Djokovic
Tabilo
Cerundolo
Khachanov
Shelton
Mannarino
Thompson
Ruud
Zverev
Navone
Griekspoor
Bublik
Fritz
Korda
Musetti
Dimitrov
Tsitsipás
Norrie
Auger-Aliassime
De Minaur
Shang
Jarry
Fils
Rublev
Hurkacz
Etcheverry
Baez
Rune
Paul
Tiafoe
Davidovich Fokina
Medvedev
Vòng 350 Điểm • 48,835 €
Vòng 1/8100 Điểm • 84,900 €
Tứ kết200 Điểm • 161,525 €
Bán kết400 Điểm • 308,790 €
Chung kết650 Điểm • 580,000 €
- Ýx12
- Hoa Kỳx12
- Phápx9
- Argentinax6
- Úcx6
- Đứcx6
- Ngax6
- Tây Ban Nhax5
- Serbiax4
- Vương quốc Anhx3
- Brazilx2
- Canadax2
- Chilex2
- Trung Quốcx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Áox1
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Ýx9
- Hoa Kỳx6
- Phápx5
- Ngax5
- Argentinax4
- Tây Ban Nhax4
- Đứcx4
- Serbiax4
- Úcx3
- Brazilx2
- Chilex2
- Trung Quốcx2
- Vương quốc Anhx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Bulgariax1
- Canadax1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Hoa Kỳx4
- Argentinax3
- Ýx3
- Ngax3
- Serbiax3
- Chilex2
- Phápx2
- Đứcx2
- Úcx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Trung Quốcx1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Chilex2
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Trung Quốcx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Chilex2
- Hoa Kỳx2
- Trung Quốcx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Ba Lanx1
- Chilex2
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
- Chilex1
- Đứcx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,105,265 €
Chung kết
650 Điểm
580,000 €
Bán kết
400 Điểm
308,790 €
Tứ kết
200 Điểm
161,525 €
Vòng 4
100 Điểm
84,900 €
Vòng 3
50 Điểm
48,835 €
Vòng 2
30 Điểm
27,045 €
Vòng 1
10 Điểm
16,340 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo