Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Lajal
Bu
00
1
00
4
Rublev
Darderi
12:00
Tsitsipas
Collignon
09:30
Krejcikova
Sakkari
17:00
Hulme
Delaney
15
2
30
3
Vukic
Holmgren
14:30
Jacquet
Daniel
11:00
2
live
Tất cả
(45)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:28:03
2024
2025
2024
2023
2022
Rome 2024 • W 35
— Bảng đấu
2 — 7 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lepchenko V.
Q
Ricci B.
76
4
63
Ristic M.
WC
De Stefano S.
63
62
Q
McAdoo R.
Prisacariu A.
57
63
62
Maklakova E.
6
Stollar F.
75
76
2
3
Mateas M.
Reyngold E.
36
64
76
8
Cakarevic S.
Pieri T.
67
3
62
61
Q
Labrana F.
Q
Leykina P.
36
62
61
WC
Urgesi F.
8
Pedone G.
63
16
64
7
Kung L.
Estable J.
75
60
WC
Pace F.
WC
Marchiani F.
36
64
60
Ruggeri J.
Q
Raggi A.
61
61
Q
Grechkina A.
4
Martinez Cirez C.
64
63
5
Brancaccio N.
Zantedeschi A.
64
64
Lee G.
Ibragimova A.
75
62
Q
Toma M.
Q
Alvisi E.
64
26
64
Spiteri D.
2
Lansere S.
60
61
1
Lepchenko V.
Ristic M.
75
61
Q
McAdoo R.
6
Stollar F.
64
63
3
Mateas M.
Pieri T.
63
26
64
Q
Labrana F.
WC
Urgesi F.
64
64
7
Kung L.
WC
Pace F.
63
16
61
Q
Raggi A.
4
Martinez Cirez C.
63
64
5
Brancaccio N.
Ibragimova A.
62
26
64
Q
Alvisi E.
Spiteri D.
36
63
42
1
Lepchenko V.
6
Stollar F.
16
75
62
Pieri T.
Q
Labrana F.
63
61
7
Kung L.
4
Martinez Cirez C.
62
63
5
Brancaccio N.
Q
Alvisi E.
67
5
60
60
1
Lepchenko V.
Pieri T.
62
60
4
Martinez Cirez C.
5
Brancaccio N.
57
62
63
1
Lepchenko V.
5
Brancaccio N.
76
6
61
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Lepchenko V.
Q
Ricci B.
Ristic M.
WC
De Stefano S.
Q
McAdoo R.
Prisacariu A.
Maklakova E.
6
Stollar F.
3
Mateas M.
Reyngold E.
Cakarevic S.
Pieri T.
Q
Labrana F.
Q
Leykina P.
WC
Urgesi F.
8
Pedone G.
7
Kung L.
Estable J.
WC
Pace F.
WC
Marchiani F.
Ruggeri J.
Q
Raggi A.
Q
Grechkina A.
4
Martinez Cirez C.
5
Brancaccio N.
Zantedeschi A.
Lee G.
Ibragimova A.
Q
Toma M.
Q
Alvisi E.
Spiteri D.
2
Lansere S.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Lepchenko
76
4
63
Ristic
63 62
McAdoo
57 63 62
Stollar
75 76
2
Mateas
36 64 76
8
Pieri
67
3
62 61
Labrana
36 62 61
Urgesi
63 16 64
Kung
75 60
Pace
36 64 60
Raggi
61 61
Martinez Cirez
64 63
Brancaccio
64 64
Ibragimova
75 62
Alvisi
64 26 64
Spiteri
60 61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Lepchenko
75 61
Stollar
64 63
Pieri
63 26 64
Labrana
64 64
Kung
63 16 61
Martinez Cirez
63 64
Brancaccio
62 26 64
Alvisi
36 63 42 ab
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Lepchenko
16 75 62
Pieri
63 61
Martinez Cirez
62 63
Brancaccio
67
5
60 60
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Lepchenko
62 60
Brancaccio
57 62 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Brancaccio
76
6
61
Ý
x13
Nga
x6
Romania
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x1
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x7
Hoa Kỳ
x3
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x3
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x2
Tây Ban Nha
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Lepchenko V
Chung kết
2
Lansere S
Vòng 1
3
Mateas M
Vòng 2
4
Martinez Cirez C
Bán kết
5
Brancaccio N
6
Stollar F
Tứ kết
7
Kung L
Tứ kết
8
Pedone G
Vòng 1
Tin tức khác
Thảm họa cho Zheng Qinwen: Buộc phải đá vòng loại US Open sau thất bại tại Athens
Jules Hypolite
18/07/2026, 21:04
9 trận thắng liên tiếp, trở lại Top 100: Paula Badosa thăng hoa giành suất dự US Open
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:35
Daniel Mérida (21 tuổi) giành danh hiệu ATP đầu tiên tại Umag, đánh bại Damir Dzumhur
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:07
Tsitsipas vào chung kết Gstaad sau hơn một năm: 'Tôi biết điều gì cần để bền bỉ'
Jules Hypolite
18/07/2026, 19:03