Rome 2025
23:57:49
2025
Nữ

Rome 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu

7 — 18 tháng 5
1
Sinner J.
Bye
Bye
25
Davidovich Fokina A.
17
Cerundolo F.
Bye
Bye
15
Tiafoe F.
12
Shelton B.
Bye
Bye
22
Korda S.
29
Berrettini M.
Bye
Bye
6
Ruud C.
4
Fritz T.
Bye
Bye
30
Hurkacz H.
20
Menšík J.
Bye
Bye
16
Rublev A.
11
Paul T.
Bye
Bye
19
Machac T.
LL
Dellien H.
Bye
Bye
7
De Minaur A.
5
Draper J.
Bye
Bye
32
Baez S.
21
Humbert U.
Bye
Bye
9
Rune H.
14
Dimitrov G.
Bye
Bye
23
Khachanov K.
31
Michelsen A.
Bye
Bye
3
Alcaraz C.
8
Musetti L.
Bye
Bye
28
Nakashima B.
24
Popyrin A.
Bye
Bye
10
Medvedev D.
13
Fils A.
Bye
Bye
18
Tsitsipás S.
27
Shapovalov D.
Bye
Bye
2
Zverev A.
1
Sinner J.
3
Alcaraz C.
765 61
Nhà vô địch1,000 Điểm • 985,030 €
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
1,000 Điểm
985,030 €
Chung kết
650 Điểm
523,870 €
Bán kết
400 Điểm
291,040 €
Tứ kết
200 Điểm
165,670 €
Vòng 4
100 Điểm
90,445 €
Vòng 3
50 Điểm
52,925 €
Vòng 2
30 Điểm
30,895 €
Vòng 1
10 Điểm
20,820 €