Rome 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu
7 — 18 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
985,030 €
Chung kết
650 Điểm
523,870 €
Bán kết
400 Điểm
291,040 €
Tứ kết
200 Điểm
165,670 €
Vòng 4
100 Điểm
90,445 €
Vòng 3
50 Điểm
52,925 €
Vòng 2
30 Điểm
30,895 €
Vòng 1
10 Điểm
20,820 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác