Quảng cáo
21:48:39
2025
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
Rome 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu
7 — 18 tháng 5
1
Sinner J.
Bye
Bye
25
Davidovich Fokina A.
17
Cerundolo F.
Bye
Bye
15
Tiafoe F.
12
Shelton B.
Bye
Bye
22
Korda S.
29
Berrettini M.
Bye
Bye
6
Ruud C.
4
Fritz T.
Bye
Bye
30
Hurkacz H.
20
Menšík J.
Bye
Bye
16
Rublev A.
11
Paul T.
Bye
Bye
19
Machac T.
LL
Dellien H.
Bye
Bye
7
De Minaur A.
5
Draper J.
Bye
Bye
32
Baez S.
21
Humbert U.
Bye
Bye
9
Rune H.
14
Dimitrov G.
Bye
Bye
23
Khachanov K.
31
Michelsen A.
Bye
Bye
3
Alcaraz C.
8
Musetti L.
Bye
Bye
28
Nakashima B.
24
Popyrin A.
Bye
Bye
10
Medvedev D.
13
Fils A.
Bye
Bye
18
Tsitsipás S.
27
Shapovalov D.
Bye
Bye
2
Zverev A.
Sắp
1
Sinner J.
3
Alcaraz C.
765 61
Nhà vô địch1,000 Điểm • 985,030 €
Vòng 110 Điểm • 20,820 €
1Sinner J.
BYE
BYE
25Davidovich Fokina A.
17Cerundolo F.
BYE
BYE
15Tiafoe F.
12Shelton B.
BYE
BYE
22Korda S.
29Berrettini M.
BYE
BYE
6Ruud C.
4Fritz T.
BYE
BYE
30Hurkacz H.
20Menšík J.
BYE
BYE
16Rublev A.
11Paul T.
BYE
BYE
19Machac T.
LLDellien H.
BYE
BYE
7De Minaur A.
5Draper J.
BYE
BYE
32Baez S.
21Humbert U.
BYE
BYE
9Rune H.
14Dimitrov G.
BYE
BYE
23Khachanov K.
31Michelsen A.
BYE
BYE
3Alcaraz C.
8Musetti L.
BYE
BYE
28Nakashima B.
24Popyrin A.
BYE
BYE
10Medvedev D.
13Fils A.
BYE
BYE
18Tsitsipás S.
27Shapovalov D.
BYE
BYE
2Zverev A.
Vòng 230 Điểm • 30,895 €
Sinner
Davidovich Fokina
Cerundolo
Tiafoe
Shelton
Korda
Berrettini
Ruud
Fritz
Hurkacz
Menšík
Rublev
Paul
Machac
Dellien
De Minaur
Draper
Baez
Humbert
Rune
Dimitrov
Khachanov
Michelsen
Alcaraz
Musetti
Nakashima
Popyrin
Medvedev
Fils
Tsitsipás
Shapovalov
Zverev
Vòng 350 Điểm • 52,925 €
Vòng 1/8100 Điểm • 90,445 €
Tứ kết200 Điểm • 165,670 €
Bán kết400 Điểm • 291,040 €
Chung kết650 Điểm • 523,870 €
- Ýx13
- Hoa Kỳx12
- Tây Ban Nhax8
- Phápx8
- Argentinax7
- Úcx6
- Cộng hòa Sécx4
- Ngax4
- Serbiax4
- Vương quốc Anhx3
- Brazilx2
- Canadax2
- Chilex2
- Đứcx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Boliviax1
- Bulgariax1
- Trung Quốcx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Litvax1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Đài Bắcx1
- Hoa Kỳx9
- Ýx7
- Argentinax6
- Tây Ban Nhax6
- Úcx4
- Phápx4
- Cộng hòa Sécx3
- Vương quốc Anhx3
- Ngax3
- Hà Lanx2
- Serbiax2
- Áox1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Chilex1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Kazakhstanx1
- Litvax1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Ýx4
- Hoa Kỳx4
- Cộng hòa Sécx3
- Úcx2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Áox1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Litvax1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Serbiax1
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Ýx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Hoa Kỳx1
- Ýx2
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Hoa Kỳx1
- Ýx2
- Tây Ban Nhax1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
985,030 €
Chung kết
650 Điểm
523,870 €
Bán kết
400 Điểm
291,040 €
Tứ kết
200 Điểm
165,670 €
Vòng 4
100 Điểm
90,445 €
Vòng 3
50 Điểm
52,925 €
Vòng 2
30 Điểm
30,895 €
Vòng 1
10 Điểm
20,820 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo