8
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Chwalinska
Andreeva
13:00
Draxl
Shick
30
6
3
15
2
3
Mikrut
Moeller
00
5
7
0
00
7
5
1
Timofeeva
Kabbaj
7
6
5
1
Noha Akugue
Sorribes Tormo
30
0
15
4
Rapolu
Brace
40
0
A
3
Eala
Sawangkaew
6
6
3
2
8
live
Tất cả
(70)
8
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:06:18
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
S 2017 • WTA 250
— Bảng đấu
18 — 24 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ostapenko J.
Larsson J.
76
6
61
Hibino N.
Chang K.
62
64
Cepede Royg V.
Q
Plipuech P.
63
62
Ahn K.
6
Maria T.
75
75
4
Cirstea S.
Eguchi M.
61
63
WC
Jang S.
Gibbs N.
63
75
Q
Kumkhum L.
Duque-Mariño M.
36
64
61
Alexandrova E.
7
Arruabarrena L.
63
75
5
Begu I.
Q
Wongteanchai V.
26
63
63
WC
Zavatska K.
Haddad Maia B.
46
63
61
Sorribes Tormo S.
Watson H.
63
06
61
WC
Han N.
3
Pliskova K.
64
64
8
Mchale C.
Q
Rus A.
63
64
Q
Hon P.
Q
Muchova K.
61
46
64
Petkovic A.
Satralova D.
62
75
Hogenkamp R.
2
Bertens K.
57
64
63
1
Ostapenko J.
Hibino N.
62
62
Cepede Royg V.
Ahn K.
46
64
63
4
Cirstea S.
Gibbs N.
63
63
Q
Kumkhum L.
Alexandrova E.
63
63
5
Begu I.
Haddad Maia B.
63
46
62
Sorribes Tormo S.
WC
Han N.
61
62
Q
Rus A.
Q
Hon P.
75
64
Satralova D.
Hogenkamp R.
64
64
1
Ostapenko J.
Cepede Royg V.
63
61
4
Cirstea S.
Q
Kumkhum L.
63
61
Haddad Maia B.
Sorribes Tormo S.
64
64
Q
Hon P.
Hogenkamp R.
63
64
1
Ostapenko J.
Q
Kumkhum L.
36
61
63
Haddad Maia B.
Hogenkamp R.
61
76
7
1
Ostapenko J.
Haddad Maia B.
67
5
61
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
43,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,925 $
1
Ostapenko J.
Larsson J.
Hibino N.
Chang K.
Cepede Royg V.
Q
Plipuech P.
Ahn K.
6
Maria T.
4
Cirstea S.
Eguchi M.
WC
Jang S.
Gibbs N.
Q
Kumkhum L.
Duque-Mariño M.
Alexandrova E.
7
Arruabarrena L.
5
Begu I.
Q
Wongteanchai V.
WC
Zavatska K.
Haddad Maia B.
Sorribes Tormo S.
Watson H.
WC
Han N.
3
Pliskova K.
8
Mchale C.
Q
Rus A.
Q
Hon P.
Q
Muchova K.
Petkovic A.
Satralova D.
Hogenkamp R.
2
Bertens K.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,310 $
Ostapenko
76
6
61
Hibino
62 64
Cepede Royg
63 62
Ahn
75 75
Cirstea
61 63
Gibbs
63 75
Kumkhum
36 64 61
Alexandrova
63 75
Begu
26 63 63
Haddad Maia
46 63 61
Sorribes Tormo
63 06 61
Han
64 64
Rus
63 64
Hon
61 46 64
Satralova
62 75
Hogenkamp
57 64 63
Tứ kết
60 Điểm • 5,900 $
Ostapenko
62 62
Cepede Royg
46 64 63
Cirstea
63 63
Kumkhum
63 63
Haddad Maia
63 46 62
Sorribes Tormo
61 62
Hon
75 64
Hogenkamp
64 64
Bán kết
110 Điểm • 11,300 $
Ostapenko
63 61
Kumkhum
63 61
Haddad Maia
64 64
Hogenkamp
63 64
Chung kết
180 Điểm • 21,400 $
Ostapenko
36 61 63
Haddad Maia
61 76
7
Nhà vô địch
280 Điểm • 43,000 $
Ostapenko
67
5
61 64
Czech Republic
x3
Netherlands
x3
Thailand
x3
USA
x3
Spain
x2
Germany
x2
Japan
x2
South Korea
x2
Romania
x2
Australia
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Great Britain
x1
Latvia
x1
Paraguay
x1
Russia
x1
Sweden
x1
Taipei
x1
Ukraine
x1
Netherlands
x2
Romania
x2
USA
x2
Australia
x1
Brazil
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Japan
x1
South Korea
x1
Latvia
x1
Paraguay
x1
Russia
x1
Thailand
x1
Australia
x1
Brazil
x1
Spain
x1
Latvia
x1
Netherlands
x1
Paraguay
x1
Romania
x1
Thailand
x1
Brazil
x1
Latvia
x1
Netherlands
x1
Thailand
x1
Brazil
x1
Latvia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
43,000 $
Chung kết
180 Điểm
21,400 $
Bán kết
110 Điểm
11,300 $
Tứ kết
60 Điểm
5,900 $
Vòng 2
30 Điểm
3,310 $
Vòng 1
1 Điểm
1,925 $
Têtes de séries
1
Ostapenko J
2
Bertens K
Vòng 1
3
Pliskova K
Vòng 1
4
Cirstea S
Tứ kết
5
Begu I
Vòng 2
6
Maria T
Vòng 1
7
Arruabarrena L
Vòng 1
8
Mchale C
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
nde30
27
Điểm
2
LeTennis
24
Điểm
3
Kane_Widow
22
Điểm
4
Merovien
21
Điểm
5
julia
20
Điểm
Tin tức khác
Jules Hypolite
05/06/2026, 18:05
'Anh là tấm gương': Cobolli dành lời tri ân xúc động cho Arnaldi sau khi bỏ cuộc
Jules Hypolite
05/06/2026, 17:39
Matteo Arnaldi tiết lộ lý do bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Tôi đã nôn từ 1 giờ sáng'
Jules Hypolite
05/06/2026, 17:25
Arnaldi ốm, bỏ cuộc, Cobolli ở bên: cảnh tượng bất ngờ tại họp báo Roland-Garros
Jules Hypolite
05/06/2026, 17:17