Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Collignon
Cerundolo
09:00
Tauson
Krejcikova
18:00
Sakkari
Korneeva
16:30
O'Connell
Delaney
6
3
4
4
6
6
Merida Aguilar
Dzumhur
17:00
1
live
Tất cả
(63)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:02:35
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2013
S 2019 • ATP CH 100
— Bảng đấu
29 tháng 4 — 5 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
Alt
Balaji N.
Bye
Ilkel C.
Uchiyama Y.
63
16
63
Robert S.
Chung Y.
16
62
64
Bye
16
Sugita Y.
11
Kwon S.
Bye
Imai S.
WC
Chung H.
61
63
Bai Y.
Q
Grills J.
64
61
Bye
8
Donskoy E.
4
Schnur B.
Bye
Uchida K.
Wu T.
46
61
64
LL
Xia Z.
Myneni S.
64
61
Bye
15
Moriya H.
9
Bolt A.
Bye
Soeda G.
Yang T.
26
64
64
Santillan A.
Hossam Y.
Bye
6
Jung J.
7
Baghdatis M.
Bye
Echargui M.
Li Z.
62
64
Q
Nam J.
Lee D.
75
61
Bye
10
Ramanathan R.
13
Milojevic N.
Bye
WC
Kim D.
WC
Lee J.
62
62
Noguchi R.
WC
Hong S.
36
64
60
Bye
3
Stakhovsky S.
5
Lacko L.
Bye
Sasikumar M.
Saville L.
62
64
WC
Shin S.
Peliwo F.
62
60
Bye
12
Ito T.
14
Bemelmans R.
Bye
Banes M.
Purcell M.
76
4
63
Setkic A.
Oliveira G.
75
76
4
Bye
2
Berankis R.
Alt
Balaji N.
Uchiyama Y.
67
5
63
64
Chung Y.
16
Sugita Y.
62
63
11
Kwon S.
Imai S.
63
62
Bai Y.
8
Donskoy E.
46
63
63
4
Schnur B.
Wu T.
61
67
6
62
Myneni S.
15
Moriya H.
62
61
9
Bolt A.
Yang T.
76
5
67
3
63
Santillan A.
6
Jung J.
63
57
76
3
7
Baghdatis M.
Li Z.
64
62
Q
Nam J.
10
Ramanathan R.
63
76
6
13
Milojevic N.
WC
Lee J.
67
1
63
63
Noguchi R.
3
Stakhovsky S.
61
64
5
Lacko L.
Saville L.
63
64
Peliwo F.
12
Ito T.
75
62
14
Bemelmans R.
Purcell M.
62
76
4
Setkic A.
2
Berankis R.
64
36
64
Uchiyama Y.
Chung Y.
64
64
11
Kwon S.
8
Donskoy E.
76
2
63
Wu T.
Myneni S.
64
75
9
Bolt A.
Santillan A.
76
4
63
Li Z.
10
Ramanathan R.
64
67
5
76
6
13
Milojevic N.
3
Stakhovsky S.
62
76
5
5
Lacko L.
12
Ito T.
64
61
Purcell M.
2
Berankis R.
46
64
63
Uchiyama Y.
11
Kwon S.
64
67
6
75
Wu T.
9
Bolt A.
75
64
Li Z.
13
Milojevic N.
64
75
12
Ito T.
Purcell M.
67
6
76
2
63
11
Kwon S.
Wu T.
76
4
63
13
Milojevic N.
Purcell M.
62
60
11
Kwon S.
Purcell M.
75
75
Nhà vô địch
100 Điểm
•
14,400 $
Vòng 1
520 $
Alt
Balaji N.
BYE
Ilkel C.
Uchiyama Y.
Robert S.
Chung Y.
BYE
16
Sugita Y.
11
Kwon S.
BYE
Imai S.
WC
Chung H.
Bai Y.
Q
Grills J.
BYE
8
Donskoy E.
4
Schnur B.
BYE
Uchida K.
Wu T.
LL
Xia Z.
Myneni S.
BYE
15
Moriya H.
9
Bolt A.
BYE
Soeda G.
Yang T.
Santillan A.
Hossam Y.
BYE
6
Jung J.
7
Baghdatis M.
BYE
Echargui M.
Li Z.
Q
Nam J.
Lee D.
BYE
10
Ramanathan R.
13
Milojevic N.
BYE
WC
Kim D.
WC
Lee J.
Noguchi R.
WC
Hong S.
BYE
3
Stakhovsky S.
5
Lacko L.
BYE
Sasikumar M.
Saville L.
WC
Shin S.
Peliwo F.
BYE
12
Ito T.
14
Bemelmans R.
BYE
Banes M.
Purcell M.
Setkic A.
Oliveira G.
BYE
2
Berankis R.
Vòng 2
5 Điểm • 1,040 $
Balaji
Uchiyama
63 16 63
Chung
16 62 64
Sugita
Kwon
Imai
61 63
Bai
64 61
Donskoy
Schnur
Wu
46 61 64
Myneni
64 61
Moriya
Bolt
Yang
26 64 64
Santillan
Forfait
Jung
Baghdatis
Li
62 64
Nam
75 61
Ramanathan
Milojevic
Lee
62 62
Noguchi
36 64 60
Stakhovsky
Lacko
Saville
62 64
Peliwo
62 60
Ito
Bemelmans
Purcell
76
4
63
Setkic
75 76
4
Berankis
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,720 $
Uchiyama
67
5
63 64
Chung
62 63
Kwon
63 62
Donskoy
46 63 63
Wu
61 67
6
62
Myneni
62 61
Bolt
76
5
67
3
63
Santillan
63 57 76
3
Li
64 62
Ramanathan
63 76
6
Milojevic
67
1
63 63
Stakhovsky
61 64
Lacko
63 64
Ito
75 62
Purcell
62 76
4
Berankis
64 36 64
Tứ kết
18 Điểm • 2,920 $
Uchiyama
64 64
Kwon
76
2
63
Wu
64 75
Bolt
76
4
63
Li
64 67
5
76
6
Milojevic
62 76
5
Ito
64 61
Purcell
46 64 63
Bán kết
35 Điểm • 5,020 $
Kwon
64 67
6
75
Wu
75 64
Milojevic
64 75
Purcell
67
6
76
2
63
Chung kết
60 Điểm • 8,480 $
Kwon
76
4
63
Purcell
62 60
Nhà vô địch
100 Điểm • 14,400 $
Kwon
75 75
Nhật Bản
x9
Hàn Quốc
x9
Úc
x5
Ấn Độ
x4
Trung Quốc
x3
Đài Bắc
x3
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Síp
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Nhật Bản
x7
Hàn Quốc
x4
Úc
x3
Ấn Độ
x3
Đài Bắc
x3
Trung Quốc
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Síp
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Nhật Bản
x3
Úc
x2
Ấn Độ
x2
Hàn Quốc
x2
Trung Quốc
x1
Litva
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Úc
x2
Nhật Bản
x2
Trung Quốc
x1
Hàn Quốc
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x1
Hàn Quốc
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x1
Hàn Quốc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
14,400 $
Chung kết
60 Điểm
8,480 $
Bán kết
35 Điểm
5,020 $
Tứ kết
18 Điểm
2,920 $
Vòng 3
8 Điểm
1,720 $
Vòng 2
5 Điểm
1,040 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
2
Berankis R
Vòng 3
3
Stakhovsky S
Vòng 3
4
Schnur B
Vòng 2
5
Lacko L
Vòng 3
6
Jung J
Vòng 2
7
Baghdatis M
Vòng 2
8
Donskoy E
Vòng 3
9
Bolt A
Tứ kết
Tin tức khác
« Cô ấy sẽ vô địch Wimbledon »: Dự đoán chính xác của Madison Keys về Noskova
Jules Hypolite
17/07/2026, 20:11
Novak Djokovic gửi lời tri ân đầy xúc động tới Serena Williams: 'Đó là món quà dành cho chúng ta'
Jules Hypolite
17/07/2026, 19:50
Loïs Boisson ra mắt Wimbledon ấn tượng, chuẩn bị 'càn quét' Bắc Mỹ với kế hoạch đặc biệt
Jules Hypolite
17/07/2026, 18:50