Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Tabilo
Sắp
Zakharova
Vandewinkel
15
0
15
1
Tauson
Krejcikova
18:00
Sakkari
Korneeva
16:30
Merida Aguilar
Dzumhur
17:00
Rottgering
Legout
15
1
00
1
Sherif
Oliynykova
Sắp
19
live
Tất cả
(63)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:20:11
2016
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Samarkand 2016 • ATP CH 50
— Bảng đấu
9 — 15 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Khachanov K.
Q
Vilardo F.
62
75
Harris L.
Q
Botzer B.
75
36
60
Trinker B.
Ivashka I.
61
60
Tepavac M.
8
Lopez Perez E.
63
62
4
Samper-Montana J.
WC
Shofayziyev S.
63
61
Velotti A.
WC
Ismailov T.
64
61
Q
Elgin M.
Ferreira Silva F.
75
64
Metreveli A.
6
Popko D.
62
63
5
Dustov F.
Ramirez Hidalgo R.
61
WC
Tsoy P.
Uchiyama Y.
76
2
61
Bega A.
Barrientos N.
63
75
Zampieri C.
3
Weintraub A.
67
4
62
64
7
Milojevic N.
Diez S.
36
75
61
Q
Kalovelonis M.
Ramanathan R.
64
63
WC
Fayziev S.
Karatsev A.
64
75
Yang T.
2
Albot R.
76
3
64
1
Khachanov K.
Harris L.
62
63
Ivashka I.
Tepavac M.
46
76
6
63
4
Samper-Montana J.
Velotti A.
36
64
60
Ferreira Silva F.
6
Popko D.
76
6
61
Ramirez Hidalgo R.
Uchiyama Y.
61
64
Bega A.
3
Weintraub A.
36
64
62
Diez S.
Ramanathan R.
75
63
Karatsev A.
2
Albot R.
76
4
57
62
1
Khachanov K.
Ivashka I.
76
5
63
Velotti A.
Ferreira Silva F.
63
57
64
Ramirez Hidalgo R.
3
Weintraub A.
62
64
Ramanathan R.
2
Albot R.
64
64
1
Khachanov K.
Velotti A.
62
Ramirez Hidalgo R.
Ramanathan R.
26
76
5
76
1
Khachanov K.
Ramirez Hidalgo R.
61
67
6
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Khachanov K.
Q
Vilardo F.
Harris L.
Q
Botzer B.
Trinker B.
Ivashka I.
Tepavac M.
8
Lopez Perez E.
4
Samper-Montana J.
WC
Shofayziyev S.
Velotti A.
WC
Ismailov T.
Q
Elgin M.
Ferreira Silva F.
Metreveli A.
6
Popko D.
5
Dustov F.
Ramirez Hidalgo R.
WC
Tsoy P.
Uchiyama Y.
Bega A.
Barrientos N.
Zampieri C.
3
Weintraub A.
7
Milojevic N.
Diez S.
Q
Kalovelonis M.
Ramanathan R.
WC
Fayziev S.
Karatsev A.
Yang T.
2
Albot R.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Khachanov
62 75
Harris
75 36 60
Ivashka
61 60
Tepavac
63 62
Samper-Montana
63 61
Velotti
64 61
Ferreira Silva
75 64
Popko
62 63
Ramirez Hidalgo
61 ab
Uchiyama
76
2
61
Bega
63 75
Weintraub
67
4
62 64
Diez
36 75 61
Ramanathan
64 63
Karatsev
64 75
Albot
76
3
64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Khachanov
62 63
Ivashka
46 76
6
63
Velotti
36 64 60
Ferreira Silva
76
6
61
Ramirez Hidalgo
61 64
Weintraub
36 64 62
Ramanathan
75 63
Albot
76
4
57 62
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Khachanov
76
5
63
Velotti
63 57 64
Ramirez Hidalgo
62 64
Ramanathan
64 64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Khachanov
62 ab
Ramirez Hidalgo
26 76
5
76
0
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Khachanov
61 67
6
61
Uzbekistan
x5
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Israel
x2
Ý
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Moldova
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nam Phi
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Moldova
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Argentina
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Moldova
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nga
x1
Argentina
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Khachanov K
2
Albot R
Tứ kết
3
Weintraub A
Tứ kết
4
Samper-Montana J
Vòng 2
5
Dustov F
Vòng 1
6
Popko D
Vòng 2
7
Milojevic N
Vòng 1
8
Lopez Perez E
Vòng 1
Tin tức khác
ATP Tour tổ chức đám cưới thứ hai trong một tuần: Tommy Paul chính thức 'lên xe hoa'
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:00
Á quân Wimbledon, Karolina Muchova phẫu thuật và bỏ giải Toronto
Jules Hypolite
18/07/2026, 14:19
Gstaad: Stefanos Tsitsipas cuối cùng cũng trở lại chung kết ATP!
Jules Hypolite
18/07/2026, 14:05
Lời khuyên của Pete Sampras dành cho Federer trước lễ vinh danh: 'Nó sẽ đánh thẳng vào trái tim anh'
Jules Hypolite
18/07/2026, 13:48