Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Atmane
23:00
Frech
Rybakina
16:30
Navarro
Pegula
19:00
Fery
De Minaur
16:30
Swiatek
Sakkari
15:00
Blockx
Cobolli
15:00
Jódar
Tabilo
18:00
0
live
Tất cả
(64)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
22:59:29
2004
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
San Jose 2004 • ATP 250
9 — 15 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
9 — 15 Tháng 2 2004
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
San Jose
Hoa Kỳ
HP Pavillon
355,000 $
Bảng giải thưởng
www.sapopentennis.com
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2013
Raonic M
−
Haas T
64 63
2012
Raonic M
−
Istomin D
76 62
2011
Raonic M
−
Verdasco F
76 76
2010
Verdasco F
−
Roddick A
36 64 64
2009
Stepanek R
−
Fish M
36 64 62
2008
Roddick A
−
Stepanek R
64 75
2007
Murray A
−
Karlovic I
67 64 76
2006
Murray A
−
Hewitt L
26 61 76
2005
Roddick A
−
Saulnier C
60 64
2004
Roddick A
−
Fish M
76 64
2003
Agassi A
−
Sanguinetti D
63 61
2002
Hewitt L
−
Agassi A
46 76 76
2001
Rusedski G
−
Agassi A
63 64
2000
Philippoussis M
−
Tillstrom M
75 46 63
1999
Philippoussis M
−
Mamiit C
63 62
1998
Agassi A
−
Sampras P
62 64
1997
Sampras P
−
Rusedski G
36 50 ab
1996
Sampras P
−
Agassi A
62 63
1995
Agassi A
−
Chang M
62 16 63
1994
Furlan R
−
Chang M
36 63 75
1993
Agassi A
−
Gilbert B
62 67 62
1992
Parun O
−
Fairlie B
62 63 46 63
1991
Cahill D
−
Gilbert B
62 36 64
1990
Agassi A
−
Witsken T
61 63
1989
Gilbert B
−
Jarryd A
75 62
1988
Chang M
−
Kriek J
62 63
1987
Lundgren P
−
Pugh J
61 75
1986
McEnroe J
−
Connors J
76 63
1985
Edberg S
−
Kriek J
64 62
1984
McEnroe J
−
Gilbert B
64 64
1983
Lendl I
−
McEnroe J
36 76 64
1982
McEnroe J
−
Connors J
61 63
1981
Teltscher E
−
Teacher B
63 76
1980
Mayer G
−
Teltscher E
62 26 61
1979
McEnroe J
−
Fleming P
46 75 62
1978
McEnroe J
−
Stockton D
26 76 62
1977
Walts B
−
Gottfried B
46 63 75
1976
Tanner R
−
Gottfried B
46 75 61
1975
Ashe A
−
Vilas G
60 76
1974
Case R
−
Ashe A
63 57 64
1973
Emerson R
−
Borg B
57 61 64
1972
Connors J
−
Tanner R
62 76
1971
Laver R
−
Rosewall K
64 64 76
1970
Ashe A
−
Richey C
64 62 64
Têtes de séries
1
Roddick A
2
Agassi A
Bán kết
3
Fish M
Chung kết
4
Dent T
Vòng 2
5
Ginepri R
Vòng 2
6
Spadea V
Vòng 2
7
Blake J
Vòng 2
8
Ferreira W
Vòng 1
Tin tức khác
Sabalenka giữ vững phong độ tại Cincinnati dù gặp phen thót tim ở set hai
Jules Hypolite
16/08/2026, 21:07
Rinderknech gục ngã tại Cincinnati sau hai tie-break tiếc nuối trước Cerundolo
Jules Hypolite
16/08/2026, 20:41
Cincinnati: Swiatek, Rybakina, Zverev, Fils và màn trở lại của chị em Williams
Jules Hypolite
16/08/2026, 20:18
Cincinnati: Auger-Aliassime trở lại bằng chiến thắng trước Tsitsipas, tiến vào vòng ba
Jules Hypolite
16/08/2026, 18:55