Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Semenistaja
Glushkova
00
6
00
7
Van Assche
Lajovic
15:30
Halys
Bu
17:00
25
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:36:18
2009
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
San Jose 2009 • ATP 250
Bảng đấu
9 — 15 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Roddick A.
Q
Ryderstedt M.
60
76
3
Gulbis E.
LL
Mello R.
76
4
64
Haas T.
WC
Poerschke L.
61
76
8
Rochus C.
7
Kunitsyn I.
62
76
7
4
Stepanek R.
Q
Meffert D.
57
63
61
Canas G.
Guccione C.
76
7
75
Dent T.
Reynolds B.
63
64
Q
Widom T.
8
Ginepri R.
36
76
4
62
6
Querrey S.
WC
Baghdatis M.
63
57
76
5
Karanusic R.
Gremelmayr D.
36
76
4
62
Nieminen J.
Serra F.
75
67
1
64
Spadea V.
3
Blake J.
63
64
5
Fish M.
Hewitt L.
76
5
63
WC
Isner J.
LL
Delgado R.
76
9
64
Nishikori K.
Muller G.
75
62
Q
Stoppini A.
2
Del Potro J.
76
5
76
5
1
Roddick A.
Gulbis E.
63
76
3
Haas T.
Rochus C.
62
75
4
Stepanek R.
Guccione C.
62
76
1
Dent T.
Q
Widom T.
67
5
63
62
6
Querrey S.
Gremelmayr D.
63
62
Serra F.
3
Blake J.
64
63
5
Fish M.
WC
Isner J.
62
67
4
75
Nishikori K.
2
Del Potro J.
62
62
1
Roddick A.
Haas T.
75
64
4
Stepanek R.
Q
Widom T.
57
60
60
6
Querrey S.
3
Blake J.
76
9
63
5
Fish M.
2
Del Potro J.
63
64
1
Roddick A.
4
Stepanek R.
36
76
5
64
3
Blake J.
5
Fish M.
63
62
4
Stepanek R.
5
Fish M.
36
64
62
Nhà vô địch
250 Điểm
•
93,900 $
Vòng 1
5,200 $
1
Roddick A.
Q
Ryderstedt M.
Gulbis E.
LL
Mello R.
Haas T.
WC
Poerschke L.
Rochus C.
7
Kunitsyn I.
4
Stepanek R.
Q
Meffert D.
Canas G.
Guccione C.
Dent T.
Reynolds B.
Q
Widom T.
8
Ginepri R.
6
Querrey S.
WC
Baghdatis M.
Karanusic R.
Gremelmayr D.
Nieminen J.
Serra F.
Spadea V.
3
Blake J.
5
Fish M.
Hewitt L.
WC
Isner J.
LL
Delgado R.
Nishikori K.
Muller G.
Q
Stoppini A.
2
Del Potro J.
Vòng 1/8
20 Điểm • 8,450 $
Roddick
60 76
3
Gulbis
76
4
64
Haas
61 76
8
Rochus
62 76
7
Stepanek
57 63 61
Guccione
76
7
75
Dent
63 64
Widom
36 76
4
62
Querrey
63 57 76
5
Gremelmayr
36 76
4
62
Serra
75 67
1
64
Blake
63 64
Fish
76
5
63
Isner
76
9
64
Nishikori
75 62
Del Potro
76
5
76
5
Tứ kết
45 Điểm • 14,400 $
Roddick
63 76
3
Haas
62 75
Stepanek
62 76
1
Widom
67
5
63 62
Querrey
63 62
Blake
64 63
Fish
62 67
4
75
Del Potro
62 62
Bán kết
90 Điểm • 26,250 $
Roddick
75 64
Stepanek
57 60 60
Blake
76
9
63
Fish
63 64
Chung kết
150 Điểm • 49,000 $
Stepanek
36 76
5
64
Fish
63 62
Nhà vô địch
250 Điểm • 93,900 $
Stepanek
36 64 62
Hoa Kỳ
x10
Đức
x4
Argentina
x2
Úc
x2
Bỉ
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Luxembourg
x1
Paraguay
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x7
Đức
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Hoa Kỳ
x5
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
93,900 $
Chung kết
150 Điểm
49,000 $
Bán kết
90 Điểm
26,250 $
Tứ kết
45 Điểm
14,400 $
Vòng 2
20 Điểm
8,450 $
Vòng 1
0 Điểm
5,200 $
Têtes de séries
1
Roddick A
Bán kết
2
Del Potro J
Tứ kết
3
Blake J
Bán kết
4
Stepanek R
5
Fish M
Chung kết
6
Querrey S
Tứ kết
7
Kunitsyn I
Vòng 1
8
Ginepri R
Vòng 1
Tin tức khác
Zverev chỉ trích lịch thi đấu ATP: 'Hãy để chúng tôi ở lại đây hai tuần, không phải bảy'
Arthur Millot
12/08/2026, 11:05