Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
Kudermetova
Sakkari
16:30
0
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:00:50
2017
2022
2019
2018
2017
Shymkent 2017 • ATP CH 50
— Bảng đấu
22 — 28 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kravchuk K.
Geens C.
63
63
Giner M.
WC
Raisma K.
63
64
WC
Khassanov R.
Paz J.
75
75
Vatutin A.
5
Berankis R.
26
63
61
4
Nedovyesov A.
Barry S.
64
61
Jaloviec M.
Karatsev A.
67
5
54
WC
Molcan A.
Q
Karlovskiy E.
75
62
Q
Tiurnev E.
6
Grigelis L.
64
64
8
Kudryavtsev A.
Nedelko I.
46
60
61
Petrovic D.
Krawietz K.
75
61
Q
Kapas A.
Q
Vasilyev I.
36
63
61
Manafov V.
3
Hanfmann Y.
64
75
7
O'Connell C.
Martinez P.
63
76
6
WC
Golubev A.
Doumbia S.
64
63
Taberner C.
Gakhov I.
63
64
PR
Marti J.
2
Milojevic N.
63
63
Geens C.
Giner M.
63
62
WC
Khassanov R.
5
Berankis R.
62
76
3
4
Nedovyesov A.
Jaloviec M.
63
63
WC
Molcan A.
Q
Tiurnev E.
61
64
Nedelko I.
Petrovic D.
76
4
64
Q
Vasilyev I.
3
Hanfmann Y.
63
62
7
O'Connell C.
WC
Golubev A.
64
62
Taberner C.
2
Milojevic N.
75
76
7
Geens C.
5
Berankis R.
61
62
4
Nedovyesov A.
Q
Tiurnev E.
75
63
Petrovic D.
3
Hanfmann Y.
64
64
WC
Golubev A.
Taberner C.
61
61
5
Berankis R.
4
Nedovyesov A.
62
26
62
3
Hanfmann Y.
Taberner C.
64
64
5
Berankis R.
3
Hanfmann Y.
63
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Kravchuk K.
Geens C.
Giner M.
WC
Raisma K.
WC
Khassanov R.
Paz J.
Vatutin A.
5
Berankis R.
4
Nedovyesov A.
Barry S.
Jaloviec M.
Karatsev A.
WC
Molcan A.
Q
Karlovskiy E.
Q
Tiurnev E.
6
Grigelis L.
8
Kudryavtsev A.
Nedelko I.
Petrovic D.
Krawietz K.
Q
Kapas A.
Q
Vasilyev I.
Manafov V.
3
Hanfmann Y.
7
O'Connell C.
Martinez P.
WC
Golubev A.
Doumbia S.
Taberner C.
Gakhov I.
PR
Marti J.
2
Milojevic N.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Geens
63 63
Giner
63 64
Khassanov
75 75
Berankis
26 63 61
Nedovyesov
64 61
Jaloviec
67
5
54 ab
Molcan
75 62
Tiurnev
64 64
Nedelko
46 60 61
Petrovic
75 61
Vasilyev
36 63 61
Hanfmann
64 75
O'Connell
63 76
6
Golubev
64 63
Taberner
63 64
Milojevic
63 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Geens
63 62
Berankis
62 76
3
Nedovyesov
63 63
Tiurnev
61 64
Petrovic
76
4
64
Hanfmann
63 62
Golubev
64 62
Taberner
75 76
7
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Berankis
61 62
Nedovyesov
75 63
Hanfmann
64 64
Taberner
61 61
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Berankis
62 26 62
Hanfmann
64 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Berankis
63 62
Nga
x9
Tây Ban Nha
x4
Kazakhstan
x3
Đức
x2
Litva
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Ireland
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Kazakhstan
x3
Nga
x3
Tây Ban Nha
x2
Serbia
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Kazakhstan
x2
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Litva
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Litva
x1
Đức
x1
Litva
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Kravchuk K
Vòng 1
2
Milojevic N
Vòng 2
3
Hanfmann Y
Chung kết
4
Nedovyesov A
Bán kết
5
Berankis R
6
Grigelis L
Vòng 1
7
O'Connell C
Vòng 2
8
Kudryavtsev A
Vòng 1
Tin tức khác
Popko (22 ans) en finale de Shymkent
Rafael W
11/05/2019, 12:48
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52
Quảng cáo